WorksheetsBÀI 8.1: 실수
Total questions: 40
Worksheet time: 35mins
실수하다
(a)
건망증이 있다
đãng trí
quên
khoẻ
nhớ
잘못하다
(a)
생각이 나다
đãng trí
nhớ ra
nghĩ ra
quên đi
잃어버리다
(a)
깜빡하다
nhớ ra
đãng trí
quên khuấy mất
nhớ lại
오해하다
(a)
cái cây bị làm gì ?
쑠다
쏙하다
쑥다
쏙다
양해를 구하다
(a)
깨뜨리다
(a)
넘어지다
(a)
핑계를 대다
(a)
착각하다
nhầm lẫn
lẫn lộn
hồi tưởng
lầm tưởng
헷갈리다
linh tinh
lộn xộn
lẫn lộn
잊어버리다
quên mất
quên khuấy mất
đánh mất
mất
đây là hành động gì ?
(a)
쏙다
(a)
떨어뜨리다
(a)
변명하다
phát minh
biện minh
biện luận
giải thích
문제가 생기다
(a)
사과하다
xin chào
cảm ơn
xin lỗi
không sao
sai sót
신수하다
실수하다
실수다
씰수하다
lầm tưởng
(a)
đây là hành động gì ?
(a)
làm sai
(a)
đãng trí
(a)
đánh mất
잃어버리다
잃러버리다
잃어벌이다
일허버리다
lẫn lộn
(a)
hiểu lầm
(a)
nghĩ ra
(a)
???
(a)
찢다
(a)
quên mất
(a)
quên khuấy mất
(a)
giải thích
(a)
đây là hành động gì ?
(a)
lấy cớ
(a)
từ đồng nghĩa của 미안하다 là ?
(a)
có vấn đề nảy sinh
(a)
mong sự thông cảm
(a)
