Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 8.1: 실수

Total questions: 40

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

실수하다

(a)  

2.

건망증이 있다

a)

đãng trí

b)

quên

c)

khoẻ

d)

nhớ

3.

잘못하다

(a)  

4.

생각이 나다

a)

đãng trí

b)

nhớ ra

c)

nghĩ ra

d)

quên đi

5.

잃어버리다

(a)  

6.

깜빡하다

a)

nhớ ra

b)

đãng trí

c)

quên khuấy mất

d)

nhớ lại

7.

오해하다

(a)  

8.

cái cây bị làm gì ?

a)

쑠다

b)

쏙하다

c)

쑥다

d)

쏙다

9.

양해를 구하다

(a)  

10.

깨뜨리다

(a)  

11.

넘어지다

(a)  

12.

핑계를 대다

(a)  

13.

착각하다

a)

nhầm lẫn

b)

lẫn lộn

c)

hồi tưởng

d)

lầm tưởng

14.

헷갈리다

a)

linh tinh

b)

lộn xộn

c)

lẫn lộn

15.

잊어버리다

a)

quên mất

b)

quên khuấy mất

c)

đánh mất

d)

mất

16.

đây là hành động gì ?

(a)  

17.

쏙다

(a)  

18.

떨어뜨리다

(a)  

19.

변명하다

a)

phát minh

b)

biện minh

c)

biện luận

d)

giải thích

20.

문제가 생기다

(a)  

21.

사과하다

a)

xin chào

b)

cảm ơn

c)

xin lỗi

d)

không sao

22.

sai sót

a)

신수하다

b)

실수하다

c)

실수다

d)

씰수하다

23.

lầm tưởng

(a)  

24.

đây là hành động gì ?

(a)  

25.

làm sai

(a)  

26.

đãng trí

(a)  

27.

đánh mất

a)

잃어버리다

b)

잃러버리다

c)

잃어벌이다

d)

일허버리다

28.

lẫn lộn

(a)  

29.

hiểu lầm

(a)  

30.

nghĩ ra

(a)  

31.

???

(a)  

32.

찢다

(a)  

33.

quên mất

(a)  

34.

quên khuấy mất

(a)  

35.

giải thích

(a)  

36.

đây là hành động gì ?

(a)  

37.

lấy cớ

(a)  

38.

từ đồng nghĩa của 미안하다 là ?

(a)  

39.

có vấn đề nảy sinh

(a)  

40.

mong sự thông cảm

(a)