Font size
WorksheetsPT PM HDV
Total questions: 88
Worksheet time: 46mins
Giao thức SOAP là gì?
Giao thức đơn giản cho phép chuyển thông điệp và dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau.
Giao thức truy nhập đối tượng phức tạp dành cho ứng dụng web.
Giao thức truyền tin qua gói tin UDP.
Giao thức đồng bộ hóa cơ sở dữ liệu.
SOAP chỉ xử lý những thuộc tính nào?*
Gửi và nhận gói giao thức vận chuyển HTTP.
Gửi và nhận gói tin UDP.
Xử lý thông điệp XML.
Gửi và nhận gói giao thức vận chuyển TCP.
SOAP có thể gửi thông điệp và dữ liệu giữa các hệ thống nào?*
Chỉ giữa các hệ thống có cùng phần cứng và mềm.
Giữa các hệ thống sử dụng cùng giao thức SOAP.
Chỉ giữa các hệ thống có phần cứng giống nhau.
Giữa các hệ thống có phần cứng và mềm khác nhau.
Phần tử <Body> trong SOAP là gì?*
Chứa dữ liệu ứng dụng dạng XML được trao đổi.
Chứa các thành phần con của phần thân SOAP.
Chứa thông tin lời gọi thủ tục và các tham số liên quan.
Chứa thông điệp lỗi khi có lỗi xảy ra.
Phần <Body> của SOAP có thể chứa những gì?*
Dữ liệu cụ thể của ứng dụng và thông tin lời gọi thủ tục.
Thông điệp lỗi khi có lỗi xảy ra.
Chỉ dữ liệu cụ thể của ứng dụng.
Chỉ thông điệp lỗi.
Một thông điệp SOAP có thể chứa cả dữ liệu ứng dụng và thông điệp lỗi.*
Đúng
Sai
cả hai phương án trên
không có phương án nào đúng
XML là gì?*
Một ngôn ngữ lập trình
Một siêu ngôn ngữ
Một tập hợp các thẻ
Một cấu trúc đánh dấu
XML cung cấp những gì về cấu trúc đánh dấu?*
Quy định cứng về cấu trúc đánh dấu
Quy định mềm về cấu trúc đánh dấu
Quy định về khái niệm và chức năng của cấu trúc đánh dấu
Quy định về thuộc tính của cấu trúc đánh dấu
XML được xem là kiểu tài liệu nào?*
Tài liệu văn bản
Tài liệu đồ họa
Tài liệu đa phương tiện
Tài liệu XML
Cấu trúc và bộ phận cấu thành của XML được sử dụng để xác định cái gì?*
Loại tài liệu XML
Cấu trúc dữ liệu XML
Giá trị dữ liệu XML
Ngôn ngữ đánh dấu đặc biệt
Một tài liệu XML biểu diễn gì?*
Một tập dữ liệu có thể cho một ngôn ngữ đánh dấu đặc biệt
Một tập dữ liệu không có định dạng
Một tập dữ liệu đa phương tiện
Một tập dữ liệu đồ họa
Các phần tử trong XML bao gồm gì?*
Tên và giá trị phần tử
Tên và nội dung phần tử
Thẻ mở và thẻ kết thúc phần tử
Thẻ mở, tên và thẻ kết thúc phần tử
Nội dung của một phần tử trong XML là gì?*
Các thuộc tính của phần tử
Các ký tự nằm giữa thẻ mở và thẻ kết thúc phần tử
Các phần tử lồng vào trong phần tử đó
Các giá trị dữ liệu của phần tử
Phần tử cao nhất của một tài liệu XML được gọi là gì?*
Phần tử root
Phần tử cha
Phần tử con
Phần tử lồng vào
Thuộc tính trong XML được đặt kèm với phần nào của một phần tử?*
Thẻ mở đầu
Thẻ kết thúc
Nội dung
Thẻ mở đầu và thẻ kết thúc
Thuộc tính được sử dụng trong XML nhằm mục đích gì?*
Xác định tên của phần tử
Xác định giá trị của phần tử
Liên kết với một phần tử
Chỉ rõ hơn nội dung của một phần tử
Namespace trong XML được sử dụng để làm gì?*
Kết hợp các yếu tố và thuộc tính trong tài liệu
Xác định lược đồ (schema) cho tài liệu
Tránh xung đột tên trong tài liệu
Tất cả các phương án trên
Một tài liệu XML phải có yếu tố gì?*
Thẻ mở đầu và thẻ kết thúc
Thẻ root
Các thuộc tính
Cấu trúc dữ liệu trừu tượng
Tài liệu XML có thể được xem như là gì?*
Một chuỗi ký tự tuyến tính chứa dữ liệu và các ký tự đánh dấu
Một cấu trúc dữ liệu trừu tượng là một cây các nút
Một danh sách các phần tử
Một tập hợp các thẻ và thuộc tính
Tài liệu XML là một cấu trúc dữ liệu trừu tượng như thế nào?*
Một danh sách các phần tử
Một danh sách các thuộc tính
Một cây các nút
Một mạng lưới các phần tử
Lược đồ (schema) XML được sử dụng để làm gì?*
Định nghĩa nội dung và cấu trúc của các tài liệu XML
Xác định các quan hệ cấu trúc giữa các tài liệu XML
Xác định các giá trị hợp lệ và kiểu dữ liệu trong tài liệu XML
Tất cả các phương án trên
Lược đồ XML hoạt động như thế nào trong việc biểu diễn đặc tính dữ liệu?*
Mô tả các thuộc tính và phần tử có thể chứa trong một tài liệu XML
Xác định cách các phần tử có thể bố trí trong một cấu trúc tài liệu
Áp dụng các luật và ràng buộc cho một tài liệu XML tham chiếu
Tất cả các phương án trên
Tất cả các phương án trên
Định nghĩa các kiểu dữ liệu trong tài liệu XML
Xác định cấu trúc và quy tắc cho việc biểu diễn tài liệu XML
Đặc tả các mối quan hệ giữa các tài liệu XML
Mô tả các thuộc tính và phần tử trong tài liệu lược đồ
Kiểu giản đơn (Simple element) trong XML là gì?*
Một phần tử XML chỉ chứa các thuộc tính, không chứa phần tử khác
Một phần tử XML chỉ chứa kiểu dữ liệu text, không có thuộc tính và không chứa phần tử khác
Một phần tử XML có kiểu dữ liệu phức tạp, có thuộc tính và có thể chứa phần tử khác
Một phần tử XML chỉ chứa kiểu dữ liệu text và thuộc tính, không chứa phần tử khác
Kiểu text trong kiểu giản đơn có thể có loại nào?*
Chỉ có loại dữ liệu được xây dựng sẵn (built-in data type)
Chỉ có loại dữ liệu do người dùng định nghĩa (user-defined data type)
Cả loại dữ liệu được xây dựng sẵn và loại dữ liệu do người dùng định nghĩa
Chỉ có loại dữ liệu tùy chỉnh (custom data type)
Người dùng có thể thêm ràng buộc cho kiểu dữ liệu trong kiểu giản đơn như thế nào?
Giới hạn nội dung của kiểu dữ liệu
Yêu cầu dữ liệu thỏa mãn một mẫu nào đó
Không thể thêm ràng buộc cho kiểu dữ liệu trong kiểu giản đơn
Tất cả các phương án trên
Thuộc tính trong XSD được khai báo như thế nào?*
Là một phần tử giản đơn không có thuộc tính
Là một phần tử phức hợp chứa các phần tử con
Là một kiểu đơn giản đính kèm vào một phần tử
Là một phần tử phức hợp có thuộc tính đặc biệt
Các phần tử giản đơn trong XSD có thể có thuộc tính hay không?*
Có, phần tử giản đơn có thể chứa thuộc tính
Không, phần tử giản đơn không thể chứa thuộc tính
Chỉ phần tử giản đơn đặc biệt mới có thể chứa thuộc tính
Sự có mặt của thuộc tính phụ thuộc vào lược đồ XSD cụ thể
Nếu một phần tử trong XSD có thuộc tính, thì phần tử đó được coi là gì?*
Phần tử đơn giản
Phần tử phức tạp
Phần tử phức hợp đặc biệt
Phần tử có đặc tính đặc biệt
Khi một phần tử hoặc thuộc tính trong XSD đã định nghĩa kiểu dữ liệu, điều gì xảy ra với nội dung của phần tử hoặc thuộc tính đó?
Nội dung của phần tử hoặc thuộc tính không có ràng buộc
Nội dung của phần tử hoặc thuộc tính được ràng buộc theo kiểu dữ liệu đã định nghĩa
Nội dung của phần tử hoặc thuộc tính chỉ được ràng buộc bởi lược đồ XSD
Nội dung của phần tử hoặc thuộc tính chỉ được ràng buộc bởi quy tắc ngữ pháp XML
Người dùng có thể thêm các ràng buộc cho phần tử hoặc thuộc tính trong XSD bằng cách nào?
Sử dụng các đặc tính (attributes) để xác định các ràng buộc
Sử dụng các phần tử con (nested elements) để xác định các ràng buộc
Sử dụng các thuộc tính đặc biệt gọi là "facet" để xác định các ràng buộc
Sử dụng các phần tử đặc biệt gọi là "constraint" để xác định các ràng buộc
Các ràng buộc được thêm vào phần tử hoặc thuộc tính trong XSD gọi là gì?*
Kiểu dữ liệu
Lược đồ (schema)
Đặc tính (attribute)
Ràng buộc (constraint)
Phần tử phức hợp trong XML là gì?*
Một phần tử XML không chứa phần tử con hoặc thuộc tính
Một phần tử XML chỉ chứa các phần tử con, không có thuộc tính
Một phần tử XML chỉ chứa các thuộc tính, không có phần tử con
Một phần tử XML chứa cả phần tử con và/hoặc thuộc tính
Có bao nhiêu loại phần tử phức hợp được định nghĩa trong nội dung trên?*
2 loại phần tử phức hợp
3 loại phần tử phức hợp
4 loại phần tử phức hợp
5 loại phần tử phức hợp
Loại phần tử phức hợp nào chỉ chứa các phần tử khác mà không chứa văn bản?
Phần tử rỗng
Phần tử chỉ chứa các phần tử khác
Phần tử chỉ chứa văn bản
Phần tử vừa chứa các phần tử khác, vừa chứa văn bản
XSLT (eXtensible Stylesheet Language Transform) được sử dụng để làm gì?*
Mô tả dữ liệu trong tài liệu XML
Chuyển đổi cấu trúc XML sang các công nghệ biểu diễn khác
Tạo các chỉ thị để tìm kiếm thông tin trong tài liệu XML
Xác định cấu trúc và định dạng cho tài liệu XML
XSLT sử dụng công nghệ nào để đánh địa chỉ và định vị các phần của tài liệu XML?
XSL (eXtensible Stylesheet Language)
HTML (HyperText Markup Language)
XPath (XML Path Language)
CSS (Cascading Style Sheets)
XPath là gì?*
Ngôn ngữ trừu tượng để hệ thống hoá cấu trúc logic của tài liệu XML
Ngôn ngữ để biểu diễn cấu trúc và định dạng của tài liệu XML
Ngôn ngữ để tạo ra các trang web tĩnh
Ngôn ngữ để chuyển đổi tài liệu XML sang HTML
Các ứng dụng phân tán thông dụng thường sử dụng các công nghệ liên lạc nào?
XML và XSLT
HTML và CSS
CORBA, DCOM, Java/RMI
XPath và XSL
Các công nghệ liên lạc phân tán như CORBA, DCOM, Java/RMI dựa trên giao thức nào?
XML-RPC
RESTful
SOAP
JSON-RPC
Nhược điểm chung của các công nghệ liên lạc phân tán như CORBA, DCOM, Java/RMI là gì?
Khó hoạt động khi có tường lửa hay proxy
Yêu cầu sử dụng giao thức HTTP
Không hỗ trợ bảo mật
Gây ra lỗi tương thích giữa các phiên bản phần mềm khác nhau
Dịch vụ Web sử dụng giao thức nào để xử lý vấn đề hệ thống riêng biệt chạy trên các hạ tầng không đồng nhất?
XML-RPC
RESTful
SOAP
JSON-RPC
Giao thức SOAP dựa trên gì để trao đổi thông điệp giữa các máy tính?*
JSON
HTML
XML
CSS
SOAP được sử dụng để liên lạc giữa các máy tính bất kể hệ điều hành, môi trường lập trình hay các nền tảng mô hình đối tượng nào?
Chỉ các máy tính chạy trên hệ điều hành Linux
Chỉ các máy tính sử dụng ngôn ngữ lập trình Java
Các máy tính chạy trên mọi hệ điều hành và môi trường lập trình
Các máy tính chạy trên hệ điều hành Windows
SOAP là giao thức truyền thông điệp tiêu chuẩn được sử dụng bởi các dịch vụ nào?
Dịch vụ Email
Dịch vụ Web
Dịch vụ FTP
Dịch vụ Telnet
SOAP sử dụng ngôn ngữ nào để mã hóa các tham số của yêu cầu và đáp ứng?
JSON
HTML
XML
CSS
SOAP sử dụng phương thức nào để vận chuyển thông điệp?
HTTP
FTP
SMTP
Telnet
Phần nào của SOAP mô tả cách đóng gói thông điệp thành văn bản XML?*
Định dạng thông điệp
Mô tả thông điệp
Tập luật xử lý thông điệp
Quy ước chuyển đổi RPC
SOAP được sử dụng chủ yếu cho liên lạc giữa các giao thức nào?*
HTTP và FTP
HTTP và SMTP
HTTP và Telnet
FTP và Telnet
Trong thông điệp SOAP, phần tử nào là tùy chọn?*
<Envelope>
<Header>
<Body>
Không có phần tử nào là tùy chọn
Phần tử <Header> trong thông điệp SOAP chứa thông tin gì?*
Dữ liệu cần truyền
Các thông tin về cách thông điệp được xử lý
Phần tử chứa tùy chọn
Không có thông tin gì
Phần tử <Body> trong thông điệp SOAP có chức năng gì?*
Chứa các thông tin về cách thông điệp được xử lý
Chứa tùy chọn
Chứa dữ liệu cần truyền
Không có chức năng gì
Các môi giới (Intermediary) SOAP là gì?*
Các môi giới là các máy chủ chuyển tiếp thông điệp SOAP từ người gửi đến người nhận
Các môi giới là các thành phần chính trong mô hình SOAP
Các môi giới là các thuộc tính của thông điệp SOAP
Các môi giới là các phần tử tùy chọn trong thông điệp SOAP
Thông điệp SOAP di chuyển theo đường dẫn nào?*
Đường dẫn từ máy chủ gửi đến máy chủ nhận
Đường dẫn từ nút xử lý đầu tiên đến nút xử lý cuối cùng
Đường dẫn qua môi giới SOAP
Đường dẫn từ người gửi đến người nhận
Ai khởi đầu và kết thúc thông điệp SOAP?*
Người gửi đầu tiên khởi đầu và người nhận cuối cùng kết thúc thông điệp SOAP
Môi giới SOAP khởi đầu và kết thúc thông điệp SOAP
Người tạo thông điệp SOAP khởi đầu và người nhận cuối cùng kết thúc thông điệp SOAP
Thông điệp SOAP không có khái niệm về khởi đầu và kết thúc
Phần thân SOAP chứa gì?*
Dữ liệu ứng dụng cụ thể dưới dạng XML
Các thông tin về lời gọi thủ tục và các tham số liên quan
Thông tin lỗi
Tất cả các phương án đều đúng
Phần tử <Body> trong thông điệp SOAP có những chức năng nào?*
Chứa dữ liệu cụ thể của ứng dụng và thông tin lỗi
Chứa thông tin về lời gọi thủ tục và các tham số liên quan
Chứa dữ liệu cụ thể của ứng dụng
Chứa thông tin lỗi
Thông điệp SOAP có thể chứa cả dữ liệu cụ thể của ứng dụng và thông tin lỗi đồng thời không?
Đúng
Sai
SOAP hỗ trợ hai kiểu liên lạc nào?*
Gọi thủ tục từ xa (RPC) và truyền văn bản (hay thông điệp)
Gọi thủ tục từ xa (RPC) và truyền dữ liệu cấu trúc (Struct)
Gọi thủ tục từ xa (RPC) và truyền dữ liệu tương tự (XML)
Gọi thủ tục từ xa (RPC) và truyền dữ liệu nhị phân (Binary)
Dịch vụ Web kiểu RPC trong SOAP được coi như gì đối với ứng dụng khách?*
Đối tượng cục bộ
Đối tượng xa
Dịch vụ lưu trữ dữ liệu
Giao diện người dùng
Chế độ liên lạc của dịch vụ Web kiểu RPC là gì?*
Bất đồng bộ
Đồng bộ
Không đồng bộ
Tuần tự
Dịch vụ SOAP kiểu văn bản sử dụng phần thân <Body> để chứa gì?*
Dữ liệu ứng dụng cụ thể
Thông tin về lời gọi thủ tục
Thông điệp lỗi
Kết quả trả về
Trong chế độ liên lạc của dịch vụ SOAP kiểu văn bản, môi trường chạy SOAP chấp nhận các phần tử trong phần thân <Body> như thế nào?
Sửa đổi các phần tử trước khi chuyển cho ứng dụng đích
Không chấp nhận phần tử trong phần thân <Body>
Chuyển văn bản cho ứng dụng đích mà không sửa đổi gì
Chỉ chấp nhận phần tử có đáp ứng gắn kết
Chế độ liên lạc của dịch vụ SOAP kiểu văn bản là gì?*
Đồng bộ
Bất đồng bộ
Đồng thời
Tuần tự
SOAP sử dụng giao thức nào để vận chuyển thông điệp?*
XML
HTTP
SMTP
RPC
Giao thức vận chuyển tiêu biểu cho SOAP là gì?*
XML-RPC
CORBA
HTTP
SMTP
Trường HTTPrequest phải là gì khi sử dụng SOAP?*
GET
DELETE
PUT
POST
Trường content-type trong HTTPheader khi sử dụng SOAP là gì?*
text/plain
application/json
text/html
text/xml
SOAPAction trong trường HTTPheader được sử dụng để làm gì?*
Xác định phương thức HTTP được sử dụng
Xác định loại dữ liệu được truyền trong thông điệp SOAP
Xác định URI của yêu cầu SOAP
Xác định trường SOAPAction trong thông điệp SOAP
Nhược điểm của SOAP bao gồm:*
Dựa quá nhiều vào HTTP
Không có trạng thái
Rời rạc hóa theo giá trị không theo tham chiếu
Tạo sự phức tạp trong việc tích hợp với các hệ thống khác
Ưu điểm của SOAP bao gồm:*
Đơn giản
Khả chuyển (linh hoạt)
Thích ứng với tường lửa
Dựa trên kiến trúc RESTful
SOAP có khả năng hoạt động trên:*
Hệ thống Windows
Hệ thống Linux
Hệ thống điều khiển nhúng
Nhiều hệ thống khác nhau
Mô tả dịch vụ (Service description) là gì?*
Lược đồ XML mô tả chi tiết về giao diện của dịch vụ Web.
Tài liệu mô tả cách sử dụng dịch vụ Web và các thông tin quan trọng liên quan.
Giao diện người dùng cho dịch vụ Web.
Giao thức vận chuyển dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau.
Tại sao cần có mô tả dịch vụ?*
Để giảm yêu cầu hiểu biết chung và tùy chỉnh lập trình.
Để tạo ra lược đồ XML chi tiết cho dịch vụ Web.
Để tích hợp các thông tin kỹ thuật vào dịch vụ Web.
Để tách biệt chi tiết kỹ thuật trong liên lạc với một dịch vụ Web.
Mối quan hệ giữa Service description và SOAP infrastructure là gì?*
Service description và SOAP infrastructure cùng chứa thông tin chi tiết về giao diện của dịch vụ Web.
Service description được tách biệt hoàn toàn với SOAP infrastructure.
Service description cung cấp thông tin kỹ thuật, trong khi SOAP infrastructure quản lý quá trình truyền thông giữa các hệ thống.
SOAP infrastructure cung cấp mô tả chi tiết về giao diện của dịch vụ Web.
Web Services Description Language (WSDL) là gì?*
Ngôn ngữ biểu diễn dịch vụ web dựa trên JSON.
Ngôn ngữ biểu diễn dịch vụ web dựa trên XML.
Ngôn ngữ lập trình dùng để phát triển dịch vụ web.
Ngôn ngữ đồ họa dùng để thiết kế giao diện dịch vụ web.
Mục đích chính của WSDL là gì?*
Mô tả chi tiết đầy đủ của giao diện dịch vụ web.
Quản lý cơ sở hạ tầng kỹ thuật của dịch vụ web.
Xử lý truy cập dịch vụ web.
Định nghĩa ngôn ngữ lập trình cho dịch vụ web.
Vai trò của WSDL trong giao tiếp giữa yêu cầu và cung cấp dịch vụ web là gì?*
WSDL đảm bảo tính nhất quán giữa yêu cầu và cung cấp dịch vụ web.
WSDL giúp yêu cầu và cung cấp dịch vụ web nhận biết cơ sở hạ tầng kỹ thuật của nhau.
WSDL cung cấp thông tin chi tiết về giao diện dịch vụ web cho yêu cầu và cung cấp dịch vụ.
WSDL định nghĩa ngôn ngữ lập trình cho yêu cầu và cung cấp dịch vụ web.
WSDL được sử dụng để mô tả gì trong một dịch vụ web?*
Giao diện người dùng của dịch vụ web.
Cơ chế tương tác với dịch vụ web.
Cấu trúc cơ sở dữ liệu của dịch vụ web.
Mã nguồn lập trình của dịch vụ web.
WSDL định nghĩa một hợp đồng giữa ai trong giao tiếp dịch vụ web?*
Người yêu cầu dịch vụ web.
Nhà cung cấp dịch vụ web.
Cả người yêu cầu và nhà cung cấp dịch vụ web.
Người quản lý hạ tầng kỹ thuật của dịch vụ web.
WSDL có thể độc lập với nền tảng và ngôn ngữ nào?*
Chỉ độc lập với ngôn ngữ lập trình.
Chỉ độc lập với nền tảng phần cứng.
Độc lập với cả nền tảng và ngôn ngữ.
Không độc lập với nền tảng và ngôn ngữ.
Để tương tác với một dịch vụ web thông qua WSDL, client cần biết những gì?*
Giao thức để gửi thông điệp.
Giao diện và các thao tác của dịch vụ web.
Cách mã hóa thông điệp.
Tất cả các lựa chọn đều đúng.
WSDL cho phép mỗi giao diện có bao nhiêu kết nối?*
Chỉ một kết nối duy nhất.
Nhiều kết nối, nhưng chỉ một giao thức gửi thông điệp.
Nhiều kết nối và nhiều giao thức gửi thông điệp.
Không hạn chế số lượng kết nối.
Địa chỉ URI duy nhất được sử dụng để truy cập vào mỗi kết nối thông qua WSDL được gọi là gì?
Điểm cuối dịch vụ (service endpoint).
Giao diện dịch vụ (service interface).
Giao thức kết nối (binding protocol).
Thao tác dịch vụ (service operation).
Trong WSDL, phần mô tả gồm thông điệp, thao tác và giao diện. Điều gì định nghĩa hành động được phép tại một điểm nút?
Thông điệp
Giao diện
Thao tác (operation)
Port types
WSDL tổ chức thông điệp, thao tác và giao diện thành nhóm như thế nào?*
Thông điệp -> Thao tác -> Giao diện
Thông điệp -> Giao diện -> Thao tác
Thao tác -> Thông điệp -> Giao diện
Giao diện -> Thông điệp -> Thao tác
Trong tài liệu WSDL, phần nào mô tả kiến trúc cơ sở hạ tầng dịch vụ web và bao gồm tất cả các thao tác, tham số và kiểu dữ liệu trừu tượng?
Phần thực thi dịch vụ (service Implementation part)
Định nghĩa giao diện dịch vụ (service Interface definition)
Phần thực thi dịch vụ trong tài liệu WSDL liên kết giao diện trừu tượng với những yếu tố nào?
Địa chỉ mạng cụ thể
Giao thức đặc biệt
Cấu trúc dữ liệu cụ thể
Tất cả các phương án trên
