wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

untitled

Total questions: 50

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

hocchikisu

a)

ホッテキス

b)

ホチキス

c)

ホッチキス

d)

ホッテキヌ

2.

ダンス

a)

tantsu

b)

tansu

c)

dantsu

d)

dansu

3.

キャップ

a)

kyoppu

b)

kyuppu

c)

kyappu

d)

kiappu

4.

Cách đọc chữ Katakana:

a)

SHI

b)

SU

c)

SE

d)

SO

5.

Cách đọc chữ Katakana:

a)

TSU

b)

TO

c)

TE

d)

TA

6.

Cách đọc chữ Katakana:

a)

SA

b)

SHI

c)

SU

d)

SE

7.

Cách đọc chữ Katakana:

a)

TA

b)

CHI

c)

TSU

d)

TE

8.

Cách đọc chữ Katakana:

a)

SO

b)

SU

c)

SE

d)

SA

9.

Cách đọc chữ Katakana:

a)

TA

b)

CHI

c)

TSU

d)

TE

10.

Cách đọc chữ Katakana:

a)

SU

b)

SHI

c)

SE

d)

SO

11.

Cách đọc chữ Katakana:

a)

SA

b)

SHI

c)

SU

d)

SE

12.

Cách đọc chữ Katakana:

a)

TE

b)

TO

c)

TSU

d)

CHI

13.

Cách đọc chữ Katakana:

a)

TSU

b)

TA

c)

TO

d)

TE

14.

Cách đọc chữ Katakana:[ シカ ]

a)

tsuka

b)

shiku

c)

shika

d)

tsuku

15.

Cách đọc chữ Katakana:[ タコ ]

a)

tako

b)

teko

c)

kuko

d)

chiko

16.

Betonamu

a)

ペトナム

b)

ペトメム

c)

ベトナム

d)

ベトメム

17.

intānetto

a)

インターネト

b)

インターネット

c)

インタンネット

d)

イーターネート

18.

torakku

a)

トラキ

b)

トラッキ

c)

トラク

d)

トラック

19.

suicchi

a)

スイチ

b)

ヌイッチ

c)

スイチイ

d)

スイッチ

20.

hocchikisu

a)

ホチキス

b)

ホッチキス

c)

ホチキツ

d)

ホッチキツ

21.

orinpikku

a)

オリンピック

b)

オリピック

c)

オリンビック

d)

オリビック

22.

pasokon

a)

パソコン

b)

バンコン

c)

パンコン

d)

パソコソ

23.

dezain

a)

デサイソ

b)

デジャイン

c)

デザイン

d)

ヂザイン

24.

manshon

a)

マンソン

b)

マンション

c)

マンシヨン

d)

マンショソ

25.

indoneshia

a)

インドネシア

b)

インドヌチア

c)

インドヌシア

d)

インドネチア

26.

boーrupen

a)

ポールベン

b)

ボールベン

c)

ポールペン

d)

ボールペン

27.

koーhiー

a)

コーフィー

b)

カーフェー

c)

コーフー

d)

コーヒー

28.

sentaー

a)

センター

b)

サンター

c)

ソンター

d)

スンター

29.

shanhai

a)

サンハイ

b)

シャンハ

c)

シャンハイ

d)

ションハイ

30.

kasetto

a)

カセト

b)

ガセット

c)

カセット

d)

カッセト

31.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

アメリカ

b)

アヌリカ

c)

ヤメリカ

d)

ヤヌリカ

32.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

アパート

b)

ヤパート

c)

マパート

d)

ユパート

33.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

インドネシア

b)

イソドネツア

c)

インドネツヤ

d)

インドネシヤ

34.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

エスカレーター

b)

エスカレター

c)

エスカレータ

d)

エスカーレーター

35.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

コーヒー

b)

コヒー

c)

ユーヒー

d)

ユーヒ

36.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

シャワー

b)

シャーワー

c)

ツャフー

d)

ツャーフー

37.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

ジュース

b)

ジューズ

c)

ヅュース

d)

ヅューズ

38.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

スーパー

b)

トーパー

c)

スーバー

d)

トーバー

39.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

チョコレート

b)

チョコトーレ

c)

チュコレート

d)

チュコトーレ

40.

Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.

a)

フィリピン

b)

ワィリピン

c)

フィリピソ

d)

ワィリピソ

41.

Đâu là chữ furansu

a)

ラフンス

b)

フランソ

c)

フランス

d)

ラフソス

42.

Đâu là chữ amerika

a)

アマリカ

b)

アメリカ

c)

イニリカ

d)

イメリカ

43.

Đâu là chữ iran

a)

イラン

b)

エフソ

c)

イラソ

d)

エラン

44.

Đâu là chữ itaria

a)

ウタリア

b)

エタリア

c)

イナリア

d)

イタリア

45.

Đâu là chữ mekishiko

a)

ナキシコ

b)

メキシコ

c)

メキツコ

d)

メスシコ

46.

Đâu là chữ osutoraria

a)

クストラリア

b)

オストフリア

c)

オストラリア

d)

クストフリア

47.

Đâu là chữ remon

a)

レモン

b)

ルモン

c)

レもん

d)

ルもん

48.

Đâu là chữ kamera

a)

カナラ

b)

カにラ

c)

カメラ

d)

サナラ

49.

Đâu là chữ eakon

a)

イアコン

b)

エアコン

c)

エナメル

d)

エサコン

50.

Đâu là chữ toire

a)

トイル

b)

トニレ

c)

トイレ

d)

トイス