NEW
Font size
Worksheetsuntitled
Total questions: 50
Worksheet time: 28mins
hocchikisu
ホッテキス
ホチキス
ホッチキス
ホッテキヌ
ダンス
tantsu
tansu
dantsu
dansu
キャップ
kyoppu
kyuppu
kyappu
kiappu
Cách đọc chữ Katakana:
SHI
SU
SE
SO
Cách đọc chữ Katakana:
TSU
TO
TE
TA
Cách đọc chữ Katakana:
SA
SHI
SU
SE
Cách đọc chữ Katakana:
TA
CHI
TSU
TE
Cách đọc chữ Katakana:
SO
SU
SE
SA
Cách đọc chữ Katakana:
TA
CHI
TSU
TE
Cách đọc chữ Katakana:
SU
SHI
SE
SO
Cách đọc chữ Katakana:
SA
SHI
SU
SE
Cách đọc chữ Katakana:
TE
TO
TSU
CHI
Cách đọc chữ Katakana:
TSU
TA
TO
TE
Cách đọc chữ Katakana:[ シカ ]
tsuka
shiku
shika
tsuku
Cách đọc chữ Katakana:[ タコ ]
tako
teko
kuko
chiko
Betonamu
ペトナム
ペトメム
ベトナム
ベトメム
intānetto
インターネト
インターネット
インタンネット
イーターネート
torakku
トラキ
トラッキ
トラク
トラック
suicchi
スイチ
ヌイッチ
スイチイ
スイッチ
hocchikisu
ホチキス
ホッチキス
ホチキツ
ホッチキツ
orinpikku
オリンピック
オリピック
オリンビック
オリビック
pasokon
パソコン
バンコン
パンコン
パソコソ
dezain
デサイソ
デジャイン
デザイン
ヂザイン
manshon
マンソン
マンション
マンシヨン
マンショソ
indoneshia
インドネシア
インドヌチア
インドヌシア
インドネチア
boーrupen
ポールベン
ボールベン
ポールペン
ボールペン
koーhiー
コーフィー
カーフェー
コーフー
コーヒー
sentaー
センター
サンター
ソンター
スンター
shanhai
サンハイ
シャンハ
シャンハイ
ションハイ
kasetto
カセト
ガセット
カセット
カッセト
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
アメリカ
アヌリカ
ヤメリカ
ヤヌリカ
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
アパート
ヤパート
マパート
ユパート
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
インドネシア
イソドネツア
インドネツヤ
インドネシヤ
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
エスカレーター
エスカレター
エスカレータ
エスカーレーター
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
コーヒー
コヒー
ユーヒー
ユーヒ
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
シャワー
シャーワー
ツャフー
ツャーフー
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
ジュース
ジューズ
ヅュース
ヅューズ
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
スーパー
トーパー
スーバー
トーバー
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
チョコレート
チョコトーレ
チュコレート
チュコトーレ
Hãy nghe và lựa chọn từ đúng.
フィリピン
ワィリピン
フィリピソ
ワィリピソ
Đâu là chữ furansu
ラフンス
フランソ
フランス
ラフソス
Đâu là chữ amerika
アマリカ
アメリカ
イニリカ
イメリカ
Đâu là chữ iran
イラン
エフソ
イラソ
エラン
Đâu là chữ itaria
ウタリア
エタリア
イナリア
イタリア
Đâu là chữ mekishiko
ナキシコ
メキシコ
メキツコ
メスシコ
Đâu là chữ osutoraria
クストラリア
オストフリア
オストラリア
クストフリア
Đâu là chữ remon
レモン
ルモン
レもん
ルもん
Đâu là chữ kamera
カナラ
カにラ
カメラ
サナラ
Đâu là chữ eakon
イアコン
エアコン
エナメル
エサコン
Đâu là chữ toire
トイル
トニレ
トイレ
トイス
