wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chất lỏng ion

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Trong các chất lỏng sau đây, chất nào là chất lỏng ion?

a)

Nước cất

b)

Ethylammonium nitrate

c)

Dung dịnh Na2SO4 loãng

d)

Dung dịch NaH2PO4 ở nhiệt độ phòng

2.

Đâu là một tính chất của chất lỏng ion:

a)

Khả năng phối hợp

b)

Dễ bay hơi và bắt lửa

c)

Độ dẫn ion cao

d)

Không hoà tan các chất vô cơ lần hữu cơ

3.

Điều nào sau đây là sai

a)

Chất lỏng ion có giá thành rẻ nên là dung môi rất thích hợp cho các phản ứng

b)

Chất lỏng ion có khả năng là các dung môi không phối hợp phân cực cao

c)

Chất lỏng ion kỵ nước cũng có thể được sử dụng như pha cực bất khả xâm phạm với nước

d)

Chất lỏng ion không hòa tan thủy tinh, polyetylen hoặc Teflon

4.

Điều nào sau đây đúng

a)

Chất lỏng ion có giá thành khá cao nên không phải là dung môi xanh

b)

Chất lỏng ion chỉ được dùng trong một vùng nhiệt độ nhỏ nên không dùng làm dung môi xanh

c)

Chất lỏng ion khi thải ra môi trường gây ô nhiễm nên trong tổng hợp cần hạn chế sử dụng dung môi này

d)

Chất lòng ion là dung môi xanh

5.

Ngưỡng nóng chảy “thấp” của chất lỏng ion được đặt ở nhiệt độ nào?

a)

100 0C

b)

  100 0F     

c)

C. 23 0

d)

232 0F

6.

Điều nào sau đây là không đúng với tính chất của chất lỏng ion?

a)

Độ dẫn ion cao

b)

Độ ổn định nhiệt cao

c)

Không bay hơi

d)

Dễ bắt lửa

7.

Thông thường quá trìng tổng hợp chất lỏng ion được chia làm bao nhiêu giai đoạn?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

8.

Đâu là tính chất của chất lỏng ion bất đối xứng có hoạt tính quang học?

a)

Được tổng hợp trực tiếp từ một quy trình đơn giản và được hình thành dưới dạng tinh khiết quang học

b)

Có nhiệt độ nóng chảy cao

c)

Kém ổn định hóa học khi tiếp xúc với nước cũng như các tác nhân hữu cơ khác

d)

Có độ nhớt cao và độ bền nhiệt cao

9.

Hiện nay loại dung môi nào tốt nhất dùng trong hóa học xanh?

a)

Nước

b)

CO2 siêu tới hạn

c)

Chất lỏng ion

d)

Polyethylene Glycol

10.

Đâu không phải là tính chất của chất lỏng ion?

a)

Độ nhớt cao

b)

Độ bền nhiệt cao

c)

Độ dẫn điện cao

d)

Điểm nóng chảy thấp

11.

Điểm nóng chảy “thấp” của chất lỏng ion đặt ở nhiệt độ nào ?

a)

212 oC

b)

100 oC

c)

100 oF

d)

32 o

12.

Yếu tố nào làm thay đổi nhiệt độ nóng chảy của chất lỏng ion?

a)

Cấu trúc phần cation và anion

b)

Tính đối xứng của các cation

c)

Sự biến đổi “pha” của chất lỏng ion trong từng điểu kiện

d)

Cả 3 yếu tố trên 

13.

Ứng dụng chính của chất lỏng ion là

a)

Dung môi, chất xúc tác

b)

Chất hấp thụ, chất phản ứng

c)

Chất mang, chất trao đổi nhiệt

d)

Chất từ tính, chất xúc tác

14.

Tính chất chung của các cation trong chất lỏng ion là

a)

Tương đối nhỏ, linh động, không bị hiệu ứng không gian

b)

Lớn, cồng kềnh, không đối xứng

c)

Nhóm thế ít hoạt động, phân cực cao

d)

Nguyên tử trung tâm bất đối, có hiệu ứng quang học

15.

Các cation nào sau đây thường được sử dụng trong chất lỏng ion:

1, Imidazolium

2.Tetrathiafulvalenium

3. Qyridinium

4. Quinolinium

5. Dimethoxyquinacridinium

a)

1,4,5

b)

2,3,4

c)

1,3,4

d)

1,2,5

16.

Chất lỏng ion nào sau đây có khả năng phân hủy tự nhiên

a)

imidazo[Cl]

b)

Pyrrolidinium[Cl]

c)

Pyridinium[Br]

d)

Morpholinnium[Br]

17.

chất lỏng ion nào sau đây không được điều chế bằng phương pháp tạo muối trực tiếp

a)

[EMIM]CF3SO3

b)

[BMIM]CF3SO3

c)

[Ph3POc]OTs

d)

[Pyridin]Cl/BCl3

18.

Độ tan của 1-octan trong chất lỏng ion họ alkylimidazolium nào lớn nhất 

a)

CH3NnHex3+

b)

CH3NnPent3+

c)

CH3NnBu3+

d)

CH3NEt3+

19.

tính chất nào sau đây nói sai về chất lỏng ion

a)

Các chất lỏng ion hoàn toàn không bay hơi và không có áp suất hơi

b)

Các chất lỏng ion có độ bền nhiệt tương đối kém và dễ bị phân hủy nhiệt

c)

Chất  lỏng ion có khả năng hòa tan nhiều chất hữu cơ, vô cơ và các hợp chất cơ kim

d)

Chất lỏng ion có khả năng hòa tan nhiều khí như H2, O2, CO, CO2

20.

yếu tố không ảnh hưởng đến độ nhớt của chất lỏng ion

a)

Nhiệt độ

b)

Áp suất

c)

Cation và anion cấu tạo nên chất lỏng

d)

Tất cả đáp án trên

21.

Chất lỏng ion được sử dụng sớm nhất cho mục đích gì?

a)

nghiên cứu khoa học

b)

chiến tranh

c)

bảo vệ môi trường

d)

điều chế dược phẩm

22.

Nhiệt bay hơi của chất lỏng ion là?

a)

100 0C

b)

200 0C

c)

500 0C

d)

Không có

23.

Phản ứng nào dưới đây không được ứng dụng chất lỏng ion làm xúc tác hoặc dung môi?

a)

Aldol

b)

Michael

c)

wolff-kishner

d)

knoevenagel

24.

Đâu là chất lỏng ion-anions?

a)

imidazol

b)

sulfones

c)

morpholines

d)

halide

25.

Dựa trên sự phân loại cation, ILs có mấy nhóm chính?

a)

2 nhóm: quaternary amonium cation, sulfonium cation

b)

3 nhóm: quaternary amonium cation, phosphonium cation, sulfonium cation

c)

2 nhóm: bis(triflouromethanessulfonyl)imide (TFSI), tetraflouroborate (BF4)

d)

3 nhóm: phosphonium cation, tripflet (CF3SO3-), tetraflouroborate (BF4)

26.

Đâu là lực chủ yếu góp phần cho sự tương tác của chất lỏng ion?

a)

Liên kết Hydro

b)

Lực phân tán

c)

Lực Cu-lông

d)

Tương tác

27.

Chất lỏng Zwitterionic được chế tạo từ phản ứng của hợp chất Zwitterionic tạo phức với muối nào sau đây?

a)

Lithium bis-triflouromethanesulfonyl-imide

b)

Sodium triflouro-acetate

c)

Lithium triflouromethanesulfonate

d)

Sodium hexafluorophosphate

28.

Ứng dụng của chất lỏng ion?

a)

Năng lượng hạt nhân

b)

Dược phẩm

c)

Dung môi công nghiệp

d)

Tất cả các ứng dụng trên