wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DNA AND RNA

Total questions: 18

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

DNA không có loại đơn phân nào sau đây?

a)

A

b)

T

c)

U

d)

C

2.

Cấu tạo của 1 nucleotide trên DNA không có thành phần nào sau đây?

a)

Nhóm phosphate

b)

Đường 5C ribose

c)

Đường 5C deoxyribose

d)

Nitrogenous base

3.

Các nucleotide trên cùng 1 mạch của DNA liên kết với nhau bằng liên kết nào?

a)

Phosphodieste

b)

Hydrogen

c)

Ion

d)

Disufite

4.

Đâu không phải là vị trí của DNA trong tế bào nhân thực?

a)

Nhân tế bào

b)

Ti thể

c)

Lục lạp

d)

Plasmid

5.

Một gene dài 3332 Å và có 2276 liên kết hydrogen. Mạch đơn thứ nhất của gene có A1 = 129 và X1 = 147. Theo lí thuyết, phát biểu nào sau đây đúng?

  

a)

A = 664 nu; G = 316 nu

b)

A2 = 517 nu

c)

Nếu gen nhân đôi 1 lần thì môi trường phải cung cấp Xmt = 948 nu

d)

A2 < X2

6.

Các nucleotide trên phân tử mRNA liên kết với nhau bằng loại liên kết nào?

a)

Hydrogen

b)

Cộng hoá trị

c)

Peptide

d)

Ion

7.

Một phân tử mRNA có 1200 đơn phân và tỷ lệ A : U : G : C = 1 : 3 : 2 : 4. Số nucleotide loại G của mRNA này là

a)

120

b)

240

c)

360

d)

480

8.

Trong quá trình nhân đôi DNA, tế bào sử dụng loại nguyên liệu nào sau đây để tổng hợp mạch polynucleotide?

a)

Nucleotide

b)

Glucose

c)

Vitamin

d)

Amino acid

9.

Loại enzyme nào sau đây có khả năng tháo xoắn một đoạn phân tử DNA?

a)

DNA polymerase

b)

RNA polymerase

c)

Ligase

d)

Restrictase

10.

Một đoạn phân tử DNA mang thông tin quy định cấu trúc của một loại tRNA được gọi là

a)

Codon

b)

Mã di truyền

c)

Amino acid

d)

Gene

11.

Một gene có tỉ lệ (A + T)/(G + C) = 1/4. Số nucleotide loại G chiếm bao nhiêu %?

a)

10%

b)

20%

c)

30%

d)

40%

12.

Ở giai đoạn kéo dài mạch mới của quá trình nhân đôi DNA, quá trình nào sau đây không xảy ra?

a)

A của môi trường liên kết với T mạch gốc.

b)

T của môi trường liên kết với A mạch gốc.  

c)

U của môi trường liên kết với A mạch gốc.

d)

G của môi trường liên kết với X mạch gốc.

13.

Loại RNA nào đa dạng nhất về số lượng?

a)

mRNA

b)

tRNA

c)

mtRNA

d)

siRNA

14.

Loại RNA có vai trò là "người phiên dịch"?

a)

mRNA

b)

rRNA

c)

tRNA

d)

mtRNA

15.

Loại RNA nào mang anticodon?

a)

mRNA

b)

tRNA

c)

rRNA

d)

siRNA

16.

Ý nào sau đây sai so sánh nhân đôi DNA và phiên mã?

a)

Số lượng enzyme trong nhân đôi nhiều hơn phiên mã.

b)

Nhân đôi sử dụng 2 mạch làm khuôn, phiên mã chỉ sử dụng mạch gốc.

c)

Mạch khuôn phiên mã có chiều 5' - 3'.

d)

Một gene nhân đôi 1 lần tạo 2 DNA con, phiên mã 1 lần tạo 1 RNA.

17.

Phân tử nào cấu tạo nên "nhà máy dịch mã"?

a)

mRNA

b)

rRNA

c)

tRNA

d)

siRNA

18.

Enzyme nào sau đây nối các đoạn Okazaki trong nhân đôi DNA?

a)

Topoisomerase

b)

Helicase

c)

RNA polymerase

d)

Ligase