wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 3.1 : 건강

Total questions: 21

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Khỏe mạnh là gì ?

a)

건강에 나쁘다

b)

건강에 좋다

c)

건강하다

d)

건강을 유지하다

2.

몸이 약하다 là gì ?

a)

Mất sức khỏe

b)

Cơ thể yếu ớt

c)

Cơ thể khỏe mạnh

d)

Có sức sống

3.

Sắc mặt tốt ( khỏe ) là gì ?

a)

안색이 좋다

b)

안색이 나쁘다

c)

건강을 잃다

d)

건강을 지키다

4.

Sắc mặt không tốt ( không khỏe ) là gì ?

a)

휴가를 가다

b)

안색이 좋다

c)

안색이 나쁘다

d)

휴식을 취하다

5.

건강을 지키다 là gì ?

a)

Duy trì sức khỏe

b)

Giữ gìn sức khỏe

c)

Mất sức khỏe

d)

Không tốt cho sức khỏe

6.

Duy trì sức khỏe là gì ?

a)

건강에 좋다

b)

건강을 잃다

c)

건강에 나쁘다

d)

건강을 유지하다

7.

Cơ thể không khỏe là gì ?

a)

건강에 좋다

b)

건강을 잃다

c)

몸이 안 좋다

d)

과로하다

8.

건강을 잃다 là gì ?

a)

Cân bằng sức khỏe

b)

Mất sức khỏe

c)

Sức khỏe tốt

d)

Có sức khỏe

9.

Tốt cho sức khỏe là gì ?

a)

휴식을 취하다

b)

건강에 좋다

c)

건강에 나쁘다

d)

지치다

10.

Không tốt cho sức khỏe là gì ?

a)

건강을 지키다

b)

가벼운 운동을 하다

c)

피로를 풀다

d)

건강에 나쁘다

11.

Mệt là gì ?

a)

피곤하다

b)

힘들다

c)

지치다

d)

과로하다

12.

Vất vả , khó khăn là gì ?

a)

휴식을 취하다

b)

피로를 풀다

c)

스트레스를 받다

d)

힘들다

13.

지치다 là gì ?

a)

Thư giãn

b)

Nghỉ ngơi

c)

Kiệt sức

d)

Mệt mỏi

14.

Lao động quá sức là gì ?

a)

과로하다

b)

가벼운 운동을 하다

c)

스트레스를 받다

d)

휴가를 가다

15.

스트레스를 받다 là gì ?

a)

Giải tỏa sự mệt mỏi

b)

Giải tỏa căng thẳng

c)

Bị căng thẳng

d)

Giải tỏa mỗi buồn

16.

쉬다 là gì ?

a)

Hưởng thụ

b)

làm việc

c)

Nghỉ

d)

Vui chơi

17.

Lao động quá sức là gì ?

(a)  

18.

Giải tỏa căng thẳng là gì ?

a)

스트레스를 풀다

b)

가벼운 운동을 하다

c)

잠을 자다

d)

휴가를 가다

19.

휴가를 가다 là gì ?

a)

Kỳ nghỉ

b)

Trở về

c)

Đi nghỉ

d)

Đi công tác

20.

Vận động nhẹ nhàng là gì ?

a)

휴식을 취하다

b)

가벼운 운동을 하다

c)

스트레스를 받다

d)

과로하다

21.

잠을 자다 là gì ?

a)

Giấc ngủ

b)

Mơ ngủ

c)

Ngủ

d)

Ngủ dậy