WorksheetsBÀI 3.1 : 건강
Total questions: 21
Worksheet time: 7mins
Khỏe mạnh là gì ?
건강에 나쁘다
건강에 좋다
건강하다
건강을 유지하다
몸이 약하다 là gì ?
Mất sức khỏe
Cơ thể yếu ớt
Cơ thể khỏe mạnh
Có sức sống
Sắc mặt tốt ( khỏe ) là gì ?
안색이 좋다
안색이 나쁘다
건강을 잃다
건강을 지키다
Sắc mặt không tốt ( không khỏe ) là gì ?
휴가를 가다
안색이 좋다
안색이 나쁘다
휴식을 취하다
건강을 지키다 là gì ?
Duy trì sức khỏe
Giữ gìn sức khỏe
Mất sức khỏe
Không tốt cho sức khỏe
Duy trì sức khỏe là gì ?
건강에 좋다
건강을 잃다
건강에 나쁘다
건강을 유지하다
Cơ thể không khỏe là gì ?
건강에 좋다
건강을 잃다
몸이 안 좋다
과로하다
건강을 잃다 là gì ?
Cân bằng sức khỏe
Mất sức khỏe
Sức khỏe tốt
Có sức khỏe
Tốt cho sức khỏe là gì ?
휴식을 취하다
건강에 좋다
건강에 나쁘다
지치다
Không tốt cho sức khỏe là gì ?
건강을 지키다
가벼운 운동을 하다
피로를 풀다
건강에 나쁘다
Mệt là gì ?
피곤하다
힘들다
지치다
과로하다
Vất vả , khó khăn là gì ?
휴식을 취하다
피로를 풀다
스트레스를 받다
힘들다
지치다 là gì ?
Thư giãn
Nghỉ ngơi
Kiệt sức
Mệt mỏi
Lao động quá sức là gì ?
과로하다
가벼운 운동을 하다
스트레스를 받다
휴가를 가다
스트레스를 받다 là gì ?
Giải tỏa sự mệt mỏi
Giải tỏa căng thẳng
Bị căng thẳng
Giải tỏa mỗi buồn
쉬다 là gì ?
Hưởng thụ
làm việc
Nghỉ
Vui chơi
Lao động quá sức là gì ?
(a)
Giải tỏa căng thẳng là gì ?
스트레스를 풀다
가벼운 운동을 하다
잠을 자다
휴가를 가다
휴가를 가다 là gì ?
Kỳ nghỉ
Trở về
Đi nghỉ
Đi công tác
Vận động nhẹ nhàng là gì ?
휴식을 취하다
가벼운 운동을 하다
스트레스를 받다
과로하다
잠을 자다 là gì ?
Giấc ngủ
Mơ ngủ
Ngủ
Ngủ dậy
