WorksheetsGIỚI TỪ P5
Total questions: 32
Worksheet time: 16mins
Ask sb ----------- st: hỏi về
(a)
Care ---------- quan tâm, bận tâm
(a)
Complain ---------- sth: phàn nàn về điều gì
(a)
Dream ------ of sth: mơ ước về điều
(a)
Doubt --------- st: hoài nghi về cái gì
(a)
Know --------- biết về
(a)
Talk ------- st: nói về
(a)
Think ------- of sth: nghĩ về điều gì
(a)
Worry ----------- sth: lo lắng về điều gì
(a)
Write ------------ st: viết về cái gì
(a)
Agree ------ sb on about st: đồng ý với ai về
(a)
Argue ------- sb about/over st: tranh cãi với ai về
(a)
(Dis) Agree --------- sb on about st: (không) đồng ý
(a)
với ai về điều gì
(a)
Associate ------------ sb in V-ing: hợp sức với ai ...
(a)
Begin/ start ----------- bắt đầu với
(a)
Combine ---------- kết hợp với
(a)
Compare A -----------/ to B: so sánh A với B
(a)
Confuse ------- = mistake for: nhầm lẫn
(a)
Collide ------ va chạm, xung đột với
(a)
Compete ------------ tranh đấu với
(a)
Cope -------- đương đầu
(a)
Cover in/ -------- st: bao phủ
(a)
Deal ----------- giải quyết, đương đầu
(a)
Fill ------- làm đầy, lắp đầy
(a)
Interfere --------- sb: quấy rầy, gây trở ngại
(a)
Keep pace ---------- sb: sánh kịp ai đó
(a)
Integrate -----------/ into st: hòa nhập
(a)
Part -------- sb: chia tay ai (để từ biệt)
(a)
Provide sb ----------- st: cung cấp cho ai cái gì
(a)
Shake ---------- run lên vì
(a)
Sympathize --------: thông cảm với (ai)
(a)
