Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GIỚI TỪ P5

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Ask sb ----------- st: hỏi về 

(a)  

2.

Care ---------- quan tâm, bận tâm 

(a)  

3.

Complain ---------- sth: phàn nàn về điều gì 

(a)  

4.

Dream ------ of sth: mơ ước về điều

(a)  

5.

Doubt --------- st: hoài nghi về cái gì

(a)  

6.

Know --------- biết về 

(a)  

7.

Talk ------- st: nói về 

(a)  

8.

Think ------- of sth: nghĩ về điều gì 

(a)  

9.

Worry ----------- sth: lo lắng về điều gì 

(a)  

10.

Write ------------ st: viết về cái gì

(a)  

11.

Agree ------ sb on about st: đồng ý với ai về 

(a)  

12.

Argue ------- sb about/over st: tranh cãi với ai về 

(a)  

13.

(Dis) Agree --------- sb on about st: (không) đồng ý

(a)  

14.

với ai về điều gì

(a)  

15.

Associate ------------ sb in V-ing: hợp sức với ai ...

(a)  

16.

  Begin/ start ----------- bắt đầu với 

(a)  

17.

Combine ---------- kết hợp với 

(a)  

18.

Compare A -----------/ to B: so sánh A với B 

(a)  

19.

Confuse ------- = mistake for: nhầm lẫn

(a)  

20.

Collide ------ va chạm, xung đột với 

(a)  

21.

Compete ------------ tranh đấu với

(a)  

22.

Cope -------- đương đầu 

(a)  

23.

Cover in/ -------- st: bao phủ 

(a)  

24.

Deal ----------- giải quyết, đương đầu 

(a)  

25.

Fill ------- làm đầy, lắp đầy 

(a)  

26.

Interfere --------- sb: quấy rầy, gây trở ngại 

(a)  

27.

Keep pace ---------- sb: sánh kịp ai đó 

(a)  

28.

Integrate -----------/ into st: hòa nhập 

(a)  

29.

Part -------- sb: chia tay ai (để từ biệt) 

(a)  

30.

Provide sb ----------- st: cung cấp cho ai cái gì 

(a)  

31.

Shake ---------- run lên vì 

(a)  

32.

Sympathize --------: thông cảm với (ai)

(a)