WorksheetsTEST 7 Siêu trí tuệ Vocab!
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
Satisfied with trái nghĩa với
Happy
Delighted
Pleased
Sad
Concluded
Trang trí
Chịu trách nhiệm cho
Chịu trách nhiệm cho
Kết luận
Decorations là gì
Sự trang trí
Thời tiết khắc nghiệt
Nghỉ hưu
Thuận lợi
Inclement weather /ɪnˈklemənt ˈweðə(r)/
Thời tiết thuận lợi
Thời tiết khắc nghiệt
Thời tiết sa mạc
Thời tiết nồm
In charge of là chịu trách nghiệm =
responsible for
Work hard
appoint
eligible for
Client = customer nghĩa là
Nhân viên
Đồng nghiệp
Khách hàng
Sếp vui tính
Enthusiastic là
Mạnh mẽ
Nhiệt tình
Cố gắng
Nhọc nhằn
Làm việc chăm chỉ tiếng Anh là
Work hardly
Hardly work
Hard work
Work hard
Retirement là gì
(a)
Dự đoán
Prediction
Predictive
Predict
Predictively
Appoint là
Chỉ định, bổ nhiệm
Chỉ trỏ
Ứng dụng
Điểm
Adolescents là
Người già
Vị thành niên
Trẻ em
Người đi làm
Firm bằng nghĩa với
Annual report
Implement
Company
Renovation
Accompanied with là gì
Khum bít ạ
Dùng với
Cung cấp với
Kèm theo
Feature là đặc điểm, đúng hay sai?
Đúng
Sai
Improve không đồng nghĩa với từ nào
Enhance
Increase
Deduct
Hình ảnh nào thể hiện rõ nhất từ Corporation
Từ nào có nghĩa là có quyền
announce
describe
explain
authorize
Reimbursement đồng nghĩa với
Recharge
Refund
Reuse
Replay
