wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第31课

Total questions: 23

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

选词填空:

听说, 这次。。。录用的人首先要排到西部地区工作一年。

a)

b)

c)

d)

2.

这些中国孩子的表演........韩国观众的热烈欢迎。

a)

受到

b)

c)

d)

3.

那个调皮的孩子—————————。

a)

狠狠地被妈妈一顿打了

b)

狠狠地一顿被妈妈打了

c)

被妈妈狠狠地打了一顿

d)

被狠狠地妈妈打了一顿

4.

sửa câu sai thành câu chính xác:

这个建议断然被他拒绝了。

(a)  

5.

chọn từ trong ngoặc đơn điền vào vị trí A, B, C hoặc D

你们怎么才回来 A? 小王已经在这儿 B 等了 C 你们 D 了。

(半个多小时)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

6.

A để lại cho B ấn tượng sâu sắc

(a)  

7.

cai thuốc

(a)  

8.

"Nghe nói món ăn Việt Nam rất là ngon"

tiếng trung là gì?

a)

听说菜越南很好吃。

b)

听说越南菜很好。

c)

听说越南菜很好吃。

d)

听说越南菜很好喝。

9.

"Ông chủ, ngày mai tôi có việc muốn xin nghỉ 1 ngày được không?"

nghĩa là gì? (2 đáp án đúng)

a)

老板,我明天有事,想请假一天,行吗?

b)

老板,明天我有事,想请假一天,好吗?

c)

老板,昨天我有事,想请假一天吗?

d)

老板,明天我有事,想一天请假,好吗?

10.

"Đây là thực đơn, mời chị gọi món"

tiếng trung là gì?

a)

这是菜单,请你点菜。

b)

这是菜单,请你买菜。

c)

这是菜单,请你吃菜。

d)

这是单菜,请你点菜。

11.

"Cho một cái bánh bao, 1 bát mì, cho thêm 1 cốc bia nữa"

tiếng trung là gì?

a)

来一个包子,一碗面条,再来一杯酒。

b)

来一包子,一碗面条,再来一杯啤酒。

c)

来一个包子,一碗面条,再来一啤酒。

d)

来一个包子,一碗面条,再来一杯啤酒。

12.

"Ngon thì ngon, nhưng mà hơi đắt"

tiếng trung là gì?

a)

好吃是好吃,但是一点儿贵。

b)

好吃是好吃,但是贵一点儿。

c)

好吃是好吃,但是有点儿贵。

d)

好吃是好吃,但是贵有点儿。

13.

我呀,酸的,咸的、辣的都喜欢吃,就是不喜欢吃甜的

a)

Tôi thì chua, đắng, cay tôi đều thích ăn, chỉ là không thích ăn đồ ngọt.

b)

Tôi thì chua, mặn, ngọt tôi đều thích ăn, chỉ là không thích ăn đồ cay.

c)

Tôi thì chua, mặn, cay tôi đều thích ăn, chỉ là không thích ăn đồ đắng.

d)

Tôi thì chua, mặn, cay tôi đều thích ăn, chỉ là không thích ăn đồ ngọt.

14.

"Cho chúng tôi thêm 2 tờ giấy lau"

tiếng trung là gì?

a)

再给我们两张餐巾。

b)

再给我们两张餐巾纸。

c)

给我们两张餐巾纸。

d)

再给我们二张餐巾纸。

15.

"Để tôi thanh toán cho, hôm nay tôi mời"

tiếng trung là gì? (2 đáp án đúng)

a)

我来付钱,今天我请客。

b)

我来付钱,今天我请。

c)

我来买单,今天我请客。

d)

我来单买,今天我请客。

16.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

我 / 上网 / 常 / 聊天儿 / 朋友 / 跟

a)

我常跟朋友上网聊天儿。

b)

我常上网跟朋友聊天儿。

c)

我上网常跟朋友聊天儿。

d)

上网我常跟朋友聊天儿。

17.

修改病句(sửa lỗi sai)

通过讨论,使我们的决心更大了。

(a)  

18.

“这些菜你吃得完吃得不完?”

下面哪个句子改对了?

a)

这些菜你吃得完得不完?

b)

这些菜你吃得完吃不完?

c)

这些菜你吃得下吃不下?

d)

这些菜你吃不动吃得动?

19.

Lẩu ở đây cay hơn nhiều so với lẩu ở nhà cô ấy.

(a)  

20.

Cái điện thoại này đắt hơn cái máy tính kia 5.000.000

(a)  

21.

改病句(sửa lỗi sai):

"我在和这位叔叔说话。" 小姑娘指着我说:

(a)  

22.

改病句(sửa lỗi sai):

小同学,你是哪个学校的?他问我。

(a)  

23.

改病句(Sửa lỗi sai):

我天天要带新华词典、语文、数学。

(a)