wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 15: buying and selling

Total questions: 50

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

advertisement (n)

/ədˈ.vɜr.təz.mənt/

/æd.vɝːˈtaɪz.mənt/  

a)

quảng cáo

b)

nhu cầu

c)

biên lai

d)

thương hiệu

2.

demand (v) 

/dɪˈ.mænd/ 

a)

quảng cáo

b)

nhu cầu

c)

biên lai

d)

thương hiệu

3.

property (n)

/ˈprɑ.pər.ti/ 

a)

nhu cầu

b)

tài sản

c)

phí

d)

sở hữu

4.

afford (v) 

/əˈ.fɔrd/ 

a)

đủ khả năng

b)

nhu cầu

c)

quảng cáo

d)

phí

5.

purchase (v, n)

a)

mặc cả

b)

so sánh

c)

mua hàng

d)

đúng giờ

6.

bargain (n) 

a)

phí

b)

món hời

c)

mua hàng

d)

yêu cầu

7.

fee (n) 

a)

phí

b)

biên lai

c)

nhu cầu

d)

giá cả

8.

receipt (n)

a)

danh sách

b)

thực đơn

c)

biên lai

d)

phí

9.

import (v) 

a)

quan trọng

b)

thay đổi

c)

cần thiết

d)

nhập khẩu

10.

invest (v) 

a)

thu mua

b)

tích trữ

c)

đầu thư

d)

gom gopd

11.

owe (v) 

a)

chi phí

b)

nợ

c)

tiết kiệm

d)

tiền

12.

variety (n)

a)

đa dạng

b)

hiếm

c)

phổ biến

d)

ít

13.

The meaning of “catalogue“ ?

a)

danh sách, danh mục

b)

liệt kê

c)

sao kê

d)

kể chi tiết

14.

add up =....?

a)

lose the total of

b)

find the total of

c)

cotinue the total of

15.

take down = .....?

a)

remove

b)

put down

c)

take off

d)

turn on

16.

afford =>......?

a)

affordment

b)

affortion

c)

affordable

17.

true=> .....?

a)

truement, truth, untrue

b)

truth, untrue, truthful

c)

truth, truement, untrue

18.

wrong +.....?

a)

about/on

b)

about/at

c)

about/in

d)

about/with

19.

borrow sth +.....?

a)

from

b)

with

c)

on

d)

in

20.

choose +......?

a)

next

b)

in

c)

between

d)

with

21.

compare sth +.....?

a)

to/in

b)

to/on

c)

to/with

d)

to/at

22.

lend sth +......?

a)

in

b)

with

c)

on

d)

to

23.

an advert ( isement)

a)

at

b)

in

c)

with

d)

for

24.

debt (n) 

a)

vay

b)

nợ

c)

cho vay

d)

trả tiền

25.

profit (n) 

a)

vốn

b)

lãi suất

c)

lợi nhuận

d)

chi phí

26.

own (v) 

a)

nợ

b)

cho vay

c)

sở hữu

d)

chiếm đoạt

27.

require (v)

a)

may mắn

b)

lộc

c)

yêu cầu

d)

biên lai

28.

obtain (v) 

a)

có được

b)

mua bán

c)

có khả năng

d)

đầu tư

29.

cost (v, n) 

a)

chi phí

b)

nợ

c)

tiết kiệm

d)

tiền

30.

supply (v, n)

a)

cung cấp

b)

thúc đẩy

c)

hỗ trợ

d)

suy thoái

31.

customer (n) 

a)

khách tham quan

b)

khách hàng

c)

người trải nghiệm

d)

người tham gia

32.

owe (v)

a)

/əu/

b)

əun

c)

an

d)

awn

33.

waste(v,n)

a)

lãng phí, rác

b)

bẩn

c)

tự do

d)

bừa bộn

34.

export

(a)  

35.

fortune

(a)  

36.

come (a)   (from): return from

37.

give (a)   : give sth free of charge

38.

hurry (a)   : do sth more quickly

39.

pay (a)   : return money ( to sb)

40.

save (a)   ( for ) : save money ( for a specific purpose )

41.

take (a)   :return sth to the place it came from

42.

take (a)   : remove ( from a high place )

43.

"in" ??????

a)

cash

b)

debt

c)

good/bad condition

d)

credit card/cheque

44.

for ??????

a)

sale

b)

rent

c)

credit card

d)

debt

45.

(a)   credit card/cheque

46.

belong (a)  

47.

buy sth (a)  

48.

decide (a)   = quyet dinh ve cai j do

49.

pay (a)  

50.

spend sth (a)