wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 2 bài 1: Ôn tập các số đến 100

Total questions: 26

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Số 71 được đọc là:

a)

Bảy một

b)

Bảy mươi một

c)

Bảy mươi mốt

d)

Mười bảy

2.

Số gồm 2 chục và 5 đơn vị được viết là:

a)

25

b)

52

c)

15

d)

12

3.

Trong các số 65, 28, 51, 49 thì số nào là số lớn nhất

a)

65

b)

28

c)

51

d)

49

4.

Các số được sắp xếp thứ tự từ bé đến lớn là:

a)

67, 59, 48, 9

b)

17, 27, 42, 45

c)

25, 67, 35, 21

d)

83, 68, 45, 78

5.

Từ 1 đến 100 có tất cả bao nhiêu số tròn chục?

a)

8 số

b)

9 số

c)

10 số

d)

11 số

6.

số gồm 2 chục và 4 đơn vị viết là

(a)  

7.

Số chín mươi mốt được viết là:

(a)  

8.

Số 56 gồm:

(a)  

9.

Số 34 gồm:

(a)  

10.

Số 85 gồm 8:

(a)  

11.

số gồm chín chục và 2 đơn vị được viết là

(a)  

12.

Số gốm 6 chục và 7 đơn vị

(a)  

13.

Số gồm 4 chục và 9 đơn vị

(a)  

14.

Sắp xếp các số sau theo thứ tự từ bé đến lớn:

61, 72, 43, 77

a)

77, 61, 72, 43

b)

43, 61, 72, 77

c)

43, 61, 77, 72

d)

77 ,72, 61, 43

15.

Sắp xếp các số theo thứ tự từ bé đến lớn: 28, 61, 44, 52

a)

28, 44, 61, 52

b)

61, 52, 44, 28

c)

28, 44, 52, 61

d)

44, 28, 52, 61

16.

Sắp xếp các số theo thứ tự từ bé đến lớn: 29, 15, 43, 40

a)

29, 15, 40, 43

b)

43, 40, 29, 15

c)

15, 29, 43, 40

d)

15, 29, 40, 43

17.

Sắp xếp các số theo thứ tự từ bé đến lớn: 75, 39, 62, 74

a)

75, 74, 39, 62

b)

39, 74, 62, 75

c)

39, 62, 74, 75

d)

39, 74, 75, 62

18.

Sắp xếp các số theo thứ tự từ lớn đến bé: 92, 58, 53, 87

a)

92, 87, 53, 58

b)

58, 53, 87, 92

c)

92, 87, 58, 53

d)

92, 87, 58, 53

19.

Sắp xếp các số theo thứ tự từ Lớn đến bé: 48, 16, 35, 46

a)

16, 35, 46, 48

b)

48, 46, 35, 16

c)

48, 46, 16, 35

d)

16, 48, 46, 35

20.

Sắp xếp các số theo thứ tự từ Lớn đến bé: 19, 25, 23, 70

a)

19, 70, 25, 23

b)

19, 23, 25, 70

c)

70, 25, 19, 23

d)

70, 25, 23, 19

21.

Sắp xếp các số theo thứ tự từ Lớn đến bé: 85, 58, 82, 54

a)

85, 82, 58, 54

b)

54, 58, 82, 85

c)

85, 58, 82, 54

d)

54, 85, 58, 82

22.

Số nhỏ nhất có hai chữ số là:

a)

01

b)

10

c)

12

d)

13

23.

Số tròn chục lớn nhất có hai chữ số là:

a)

10

b)

70

c)

80

d)

90

24.

Số lớn nhất có có hai chữ số là:

a)

88

b)

89

c)

99

d)

98

25.

Số lớn nhất có hai chữ số khác nhau là:

a)

89

b)

99

c)

98

d)

97

26.

Số nhỏ nhất có hai chữ số giống nhau là:

a)

44

b)

22

c)

11

d)

33