wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 10.1: 여행

Total questions: 84

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

국내 여행

(a)  

2.

해외여행

(a)  

3.

đây là gì ?

(a)  

4.

배낭여행

(a)  

5.

tham quan thực tế

a)

수학여행

b)

수항여행

c)

소학여행

d)

소학여헹

6.

đây là gì ?

(a)  

7.

신혼여행

(a)  

8.

가족 여행

(a)  

9.

đây là gì ?

(a)  

10.

패키지여행

(a)  

11.

du lịch đường biển

a)

크로즈여행

b)

크루츠여행

c)

크루즈여행

d)

크루주여행

12.

đây là gì ?

(a)  

13.

골프여행

(a)  

14.

초원

(a)  

15.

đây là gì ?

(a)  

16.

해수욕장

(a)  

17.

công viên quốc gia

a)

국립공완

b)

곡립공원

c)

국립공월

d)

국립공원

18.

đây là gì ?

(a)  

19.

유적지

(a)  

20.

고궁

(a)  

21.

đây là gì ?

(a)  

22.

호수

(a)  

23.

chùa chiền

a)

사찬

b)

사잔

c)

사찰

d)

사잘

24.

đây là gì ?



(a)  

25.

온천

(a)  

26.

계곡

(a)  

27.

đây là gì ?

(a)  

28.

놀이공원

(a)  

29.

박물관

(a)  

30.

đây là gì ?

(a)  

31.



(a)  

32.

sa mạc

a)

사만

b)

사막

c)

사망

d)

사마

33.

đây là gì ?

(a)  

34.

델타

(a)  

35.

석회암 동굴

(a)  

36.

계획을 세우다

(a)  

37.

đây là gì ?

(a)  

38.

예약하다

(a)  

39.

일정을 짜다

(a)  

40.

thay đổi

a)

병견하다

b)

변경하다

c)

별경하다

d)

변결하다

41.

đây là gì ?

(a)  

42.

취소하다

(a)  

43.

출발하다

(a)  

44.

도착하다

(a)  

45.

đây là gì ?

(a)  

46.

출국하다

(a)  

47.

입국하다

(a)  

48.

hộ chiếu

a)

여권

b)

여관

c)

여궝

d)

여궐

49.

đây là gì ?

(a)  

50.

비자

(a)  

51.

항공권

(a)  

52.

여행자수표

(a)  

53.

đây là gì ?

(a)  

54.

여행자 보험

(a)  

55.

숙박 시설

(a)  

56.

mùa cao điểm

a)

성수키

b)

설수기

c)

선수기

d)

성수기

57.

đây là gì ?

(a)  

58.

비수기

(a)  

59.

세계 문화유산

(a)  

60.

du lịch trong nước

(a)  

61.

đây là gì ?

(a)  

62.

du lịch nước ngoài

(a)  

63.

du lịch ba lô

(a)  

64.

tham quan thực tế

(a)  

65.

đây là gì ?

(a)  

66.

vùng châu thổ

(a)  

67.

lên kế hoạch

(a)  

68.

lập lịch trình

(a)  

69.

đây là gì ?

(a)  

70.

thay đổi

(a)  

71.

huỷ bỏ

(a)  

72.

xuất phát

(a)  

73.

đây là gì ?

(a)  

74.

đến nơi

(a)  

75.

xuất cảnh

(a)  

76.

nhập cảnh

(a)  

77.

đây là gì ?

(a)  

78.

ngân phiếu du lịch

(a)  

79.

bảo hiểm du lịch

(a)  

80.

chỗ ở

(a)  

81.

mùa cao điểm

(a)  

82.

đây là gì ?

(a)  

83.

mùa vắng khách

(a)  

84.

di sản văn hoá thế giới

(a)