Font size
WorksheetsBÀI 10.1: 여행
Total questions: 84
Worksheet time: 1hrs 20mins
국내 여행
(a)
해외여행
(a)
đây là gì ?
(a)
배낭여행
(a)
tham quan thực tế
수학여행
수항여행
소학여행
소학여헹
đây là gì ?
(a)
신혼여행
(a)
가족 여행
(a)
đây là gì ?
(a)
패키지여행
(a)
du lịch đường biển
크로즈여행
크루츠여행
크루즈여행
크루주여행
đây là gì ?
(a)
골프여행
(a)
초원
(a)
đây là gì ?
(a)
해수욕장
(a)
công viên quốc gia
국립공완
곡립공원
국립공월
국립공원
đây là gì ?
(a)
유적지
(a)
고궁
(a)
đây là gì ?
(a)
호수
(a)
chùa chiền
사찬
사잔
사찰
사잘
đây là gì ?
(a)
온천
(a)
계곡
(a)
đây là gì ?
(a)
놀이공원
(a)
박물관
(a)
đây là gì ?
(a)
섬
(a)
sa mạc
사만
사막
사망
사마
đây là gì ?
(a)
델타
(a)
석회암 동굴
(a)
계획을 세우다
(a)
đây là gì ?
(a)
예약하다
(a)
일정을 짜다
(a)
thay đổi
병견하다
변경하다
별경하다
변결하다
đây là gì ?
(a)
취소하다
(a)
출발하다
(a)
도착하다
(a)
đây là gì ?
(a)
출국하다
(a)
입국하다
(a)
hộ chiếu
여권
여관
여궝
여궐
đây là gì ?
(a)
비자
(a)
항공권
(a)
여행자수표
(a)
đây là gì ?
(a)
여행자 보험
(a)
숙박 시설
(a)
mùa cao điểm
성수키
설수기
선수기
성수기
đây là gì ?
(a)
비수기
(a)
세계 문화유산
(a)
du lịch trong nước
(a)
đây là gì ?
(a)
du lịch nước ngoài
(a)
du lịch ba lô
(a)
tham quan thực tế
(a)
đây là gì ?
(a)
vùng châu thổ
(a)
lên kế hoạch
(a)
lập lịch trình
(a)
đây là gì ?
(a)
thay đổi
(a)
huỷ bỏ
(a)
xuất phát
(a)
đây là gì ?
(a)
đến nơi
(a)
xuất cảnh
(a)
nhập cảnh
(a)
đây là gì ?
(a)
ngân phiếu du lịch
(a)
bảo hiểm du lịch
(a)
chỗ ở
(a)
mùa cao điểm
(a)
đây là gì ?
(a)
mùa vắng khách
(a)
di sản văn hoá thế giới
(a)
