wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP. VUI HỌC TIẾNG TRUNG. 快乐汉语。Happy Chinese. 第一课到第六课。

Total questions: 85

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

爸爸

a)

bāba

b)

bàba

c)

bàbà

d)

bābà

2.

妈妈

a)

māma

b)

māmā

c)

màma

d)

màmà

3.

哥哥

a)

gège

b)

gègè

c)

gēge

d)

gēgē

4.

姐姐

a)

jiějiè

b)

jièjie

c)

jiējie

d)

jiějie

5.

这 đây

a)

zhē

b)

zhè

c)

zhe

d)

zhě

6.

那 kia

a)

b)

c)

d)

7.

a)

shì

b)

shī

c)

shí

d)

shi

8.

Sắp xếp

妈妈/我/是/这

māma/wǒ/shì/zhè

a)

这是我妈妈

b)

这我是妈妈

c)

妈妈我这是

d)

这妈妈我是

9.

那是我姐姐

nà shì wǒ jiějie

a)

Kia là mẹ của tôi

b)

Đây là chị của tôi

c)

Kia là chị của tôi

d)

Đây là anh trai tôi

10.

Kia là anh trai tôi

a)

zhè shì wǒ gēge

b)

zhè shì wǒ jiějie

c)

nà shì wǒ gège

d)

nà shì wǒ gēge

11.

这是我爸爸

Đây là bố tôi

a)

zhè shì wǒ bàba

b)

nà shì wǒ bàba

c)

nà shì wǒ bāba

d)

zhè shì wǒ bāba

12.

这是我妈妈

Đây là mẹ tôi

a)

zhē shì wǒ māma

b)

zhè shì wǒ māma

c)

zhè shì wǒ bàba

d)

nà shì wǒ māma

13.

Sắp xếp

shì/bàba/wǒ/zhè

(a)  

14.

Sắp xếp

那/妈妈/我/是

a)

那是我妈妈

b)

是那我妈妈

c)

我妈妈是那

d)

妈妈是那我

15.

Sắp xếp

是/我/这/哥哥

shì/ wǒ / zhè/ gēge

(a)  

16.

你家在哪儿?

nǐ jiā zài nǎr ?

a)

Nhà bạn ở đâu?

b)

Bạn tên là gì ?

c)

Bạn là người nước nào?

d)

Bạn khỏe không?

17.

Bạn tên là gì?

你叫什么?

a)

nǐ jiào shénme ?

b)

nǐ jiāo shénme ?

c)

nǐ shì nǎ guó rén ?

d)

nǐ jiā zài nǎr ?

18.

DỊCH: nǐ shì nǎ guó rén ?

你是哪国人?

(a)  

19.

Xin chào

a)

你好

b)

好你

c)

再见

d)

好吗

20.

我家在上海。

Nhà tôi ở Thượng Hải

a)

wǒ jiā zài Běijīng

b)

nǐ jiā zài Shànghǎi

c)

wǒ jiā zài Xiānggǎng

d)

wǒ jiā zài Shànghǎi

21.

a)

jiāo

b)

jiào

c)

jiǎo

22.

a)

guó

b)

guǒ

c)

guò

d)

guō

23.

a)

shī

b)

shí

c)

shǐ

d)

shì

24.

a)

b)

c)

d)

25.

a)

rén

b)

rèn

c)

rěn

d)

réng

26.

什么

a)

shénmè

b)

shēnme

c)

shénme

d)

shénmē

27.

美国

a)

méiguó

b)

měiguó

c)

zhōngguó

d)

zhōngguo

28.

yīngguó

a)

中国

b)

韩国

c)

美国

d)

英国

29.

中国

a)

zhōngguó

b)

zhòngguó

c)

zhōngguo

d)

zhōngguǒ

30.

这是什么?

a)

叫 jiào

b)

是 shì

c)

人 rén

d)

国 guó

31.

这是什么?

a)

英国 yīngguó

b)

美国 měiguó

c)

中国 zhōngguó

32.

这是什么?

a)

人 rén

b)

国 guó

c)

叫 jiào

d)

是 shì

33.

这是什么?

a)

英国

yīngguó

b)

美国

měiguó

c)

中国

zhōngguó

34.

这是什么?

a)

英国

yīngguó

b)

美国

měiguó

c)

中国

zhōngguó

35.

你 ........ 什么?

(Bạn tên là gì)

a)

jiào

b)

shì

c)

rén

d)

hǎo

36.

你___ 哪国人?

nǐ ___ nǎ guó rén ?

Bạn là người nước nào ?

a)

shì

b)

jiào

c)

zài

37.

A : (a)   ?

B : wǒ jiào Xiǎolóng

38.

A: nǐ shì nǎ guó rén ?

B: (a)  

39.

A: (a)   ?

B: wǒ shì měiguó rén.

40.

你 叫 ———— —— ?

Bạn tên là gì?

a)

什么

b)

好么

c)

好吗

d)

怎么

41.

你 ——— 哪国人?

Bạn là người nước nào?

a)

b)

c)

d)

42.

你是 ——— ——— 人?

Bạn là người nước nào?

a)

这国

b)

哪国

c)

那国

d)

什么

43.

Bạn khỏe không?

a)

你好吗?

b)

你好!

c)

你叫什么?

44.

Bạn tên là gì?

a)

你是哪国人?

b)

你叫什么?

45.

我是中国人。

a)

Tôi là người Hàn Quốc.

b)

Tôi là người Mỹ.

c)

Tôi là người Trung Quốc.

46.

你 nǐ

a)

bạn

b)

tôi

c)

chào

d)

nhà

47.

家 jiā

a)

in, at, on

b)

home

nhà

c)

where

ở đâu

d)

he

anh ấy

48.

在 zài

a)

nhà

b)

anh ấy

c)

ở đâu

d)

49.

哪儿 nǎr

a)

b)

ở đâu

c)

anh ấy

d)

nhà

50.

他 tā

a)

anh ấy

b)

nhà

c)

d)

ở đâu

51.

北京 Běijīng

a)

Bắc Kinh

b)

Thượng Hải

c)

Hồng Kông

52.

上海 Shànghǎi

a)

Bắc Kinh

b)

Thượng Hải

c)

Hồng Kông

53.

香港 Xiānggǎng

a)

Bắc Kinh

b)

Thượng Hải

c)

Hồng Kông

54.

你家 ——— ——— ?

nǐjiā ——— ——— ?

Nhà bạn ở đâu ?

a)

在哪儿

zàinǎr

b)

在哪儿

zāinǎr

c)

在那儿

zàinàr

55.

我家 ——— 北京。

wǒjiā ___ Běijīng .

a)

哪儿

nàr

b)

zài

c)

jiā

56.

他家在————

a)

上海

Shànghǎi

b)

北京

Běijīng

c)

香港

Xiānggǎng

57.

他家在哪儿?

a)

你家在上海。

b)

他家在北京。

c)

我家在北京。

58.

你家在哪儿?

a)

我家在香港。

b)

你家在香港。

c)

他家在香港。

59.

你是哪国人?

nǐ shì nǎr guó rén ?

a)

我是美国人。

wǒ shì měi guó rén.

b)

我是中国人。

wǒ shì zhōng guó rén.

c)

他是韩国人。

tā shì hán guó rén.

d)

他是中国人。

tā shì zhōng guó rén.

60.

Bạn tên là gì?

a)

你叫什么?

b)

我叫小红。

c)

你家在哪儿?

d)

你是哪儿国人?

61.

大 dà

a)

to, lớn

b)

bé, nhỏ

c)

người

62.

小 xiǎo

a)

to, lớn

b)

bé, nhỏ

c)

người

63.

房子 fángzi

a)

ngôi nhà

b)

căn phòng

64.

房子

a)

fángzi

b)

fāngzi

c)

fǎngzi

d)

fàngzi

65.

房间 fángjiān

a)

căn phòng

b)

ngôi nhà

66.

房间

a)

fángjiān

b)

fángjián

c)

fàngjiān

d)

fàngjián

67.

大房子 dà fángzi

a)

căn phòng lớn

b)

ngôi nhà lớn

c)

căn phòng nhỏ

d)

ngôi nhà nhỏ

68.

大厨房 dà chúfáng

a)

phòng tắm lớn

b)

phòng tắm nhỏ

c)

phòng bếp lớn

d)

phòng bếp nhỏ

69.

小房间 xiǎo fángjiān

a)

ngôi nhà nhỏ

b)

ngôi nhà lớn

c)

phòng lớn

d)

phòng nhỏ

70.

我家有五——房间。

wǒ jiā yǒu wǔ __ fángjiān.

a)

zhāng

b)

běn

c)

d)

71.

他家很大。他家有十个房间。

tā jiā hěn dà. tā jiā yǒu wǔ gè fángjiān.

a)

Nhà anh ấy rất nhỏ. Nhà anh ấy có 10 phòng.

b)

Nhà tôi rất nhỏ.

Nhà tôi có 10 phòng.

c)

Nhà anh ấy rất lớn. Nhà anh ấy có 10 phòng.

d)

Nhà tôi rất lớn.

Nhà tôi có 10 phòng.

72.

我家不大。我家有五个房间。

wǒ jiā bú dà. wǒ jiā yǒu wǔ gè fángjiān.

a)

Nhà tôi không lớn.

Nhà tôi có 5 phòng.

b)

Nhà tôi rất lớn.

Nhà tôi có 5 phòng.

c)

Nhà tôi rất lớn.

Nhà tôi có 10 phòng.

d)

Nhà anh ấy không lớn.

Nhà anh ấy có 10 phòng.

73.

个 gè + ?

a)

小狗

xiǎogǒu

b)

小猫

xiǎomāo

c)

房间

fángjiān

d)

74.

Đây là nhà tôi.

a)

这是我家

zhè shì wǒ jiā

b)

这是他家

zhè shì tā jiā

c)

那是我家

nà shì wǒ jiā

d)

那是他家

nà shì tā jiā

75.

那是厨房。

nà shì chú fáng .

a)

đây là phòng bếp

b)

kia là nhà tôi

c)

đây là nhà tôi

d)

kia là phòng bếp

76.

那是厨房。

nà shì chú fáng .

a)

đây là phòng bếp

b)

kia là nhà tôi

c)

đây là nhà tôi

d)

kia là phòng bếp

77.

DỊCH: 他家有一个大厨房。

tā jiā yǒu yì gè dà chúfáng.

a)

Nhà tôi có một cái phòng bếp nhỏ.

b)

Nhà anh ấy có một cái phòng bếp nhỏ.

c)

Nhà anh ấy có một cái phòng bếp lớn.

d)

Nhà tôi có một cái phòng bếp nhỏ.

78.

房间很大。厨房不大。

fángjiān hěn dà. chúfáng búdà.

a)

Phòng không lớn. Bếp rất lớn.

b)

Phòng rất nhỏ. Bếp không lớn

c)

Phòng rất lớn. Bếp không nhỏ.

d)

Phòng rất lớn. Bếp không lớn.

79.

房子很小。房间不太大。

fángzi hěn xiǎo. fángjiān bú tài dà.

a)

Ngôi nhà rất nhỏ. Phòng không quá nhỏ.

b)

Ngôi nhà rất nhỏ. Phòng không quá lớn.

c)

Ngôi nhà rất lớn.

Phòng không nhỏ lắm.

d)

Ngôi nhà rất nhỏ. Bếp không quá lớn.

80.

Nhà tôi có 9 căn phòng lớn.

a)

我家有九个大房间

wǒ jiā yǒu jiǔ gè dà fángjiān

b)

他家有九个大房间

tā jiā yǒu jiǔ gè dà fángjiān

c)

我家有六个大房子.

wǒ jiā yǒu liù gè dà fángzi

d)

他家有六个大房子

tā jiā yǒu liù gè dà fángzi

81.

猫 māo

a)

mèo

b)

chó

c)

ngựa

82.

a)

measure word for cats and dogs

b)

measure word for people

c)

measure word for buildings

83.

a)

2 ( dùng chỉ số lượng)

b)

2 (dùng chỉ số thứ tự)

84.

a)

2 (dùng chỉ số lượng)

b)

2 (dùng chỉ số thứ tự)

85.

你有小狗吗?

nǐ yǒu xiǎo gǒu ma ?

a)

wǒ yǒu yì zhī xiǎo māo

b)

tā yǒu yì zhī xiǎo māo

c)

wǒ yǒu yì zhī xiǎo gǒu

d)

tā yǒu yì zhī xiǎo gǒu