wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Buổi 8

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Sự quyên góp (tiền) / Số tiền quyên góp / Số tiền đóng

(a)  

2.

Xem kỹ / Kiểm tra / Thanh Tra

(a)  

3.

Kỹ lưỡng

(a)  

4.

Dụng cụ / Công cụ / phương tiện thi hành / thực hiện đầy đủ

(a)  

5.

Không hài lòng / không thỏa mãn

(a)  

6.

Trận đánh / cuộc chiến đấu

(a)  

7.

Kéo xuống / lật đổ/ phá đổ / làm giảm (sức khỏe,..) / giảm (giá,..) / chán nản

(a)  

8.

Cạnh tranh / đua tranh

(a)  

9.

Vượt quá / phóng đại

(a)  

10.

Gắn/dán/ trói buộc/ tham gia gắn liền với

(a)  

11.

Gồm/ bao hàm/ làm liên lụy /dính líu

(a)  

12.

Thăng chức/ thăng cấp xúc tiến / đẩy mạnh

(a)  

13.

Sự khẩn cấp / tình trạng khẩn cấp

(a)  

14.

Có tính cách bắt buộc ( chứ không phải lựa chọn)

(a)  

15.

Người đi lại thường xuyên bằng xe bus, ô tô or xe lửa giữa nơi làm việc và nhà ở

(a)  

16.

Thứ nhất / Trên hết

(a)  

17.

Sự rủi ro, sự tai nạn / sự tình cờ, ngẫu nhiên

(a)  

18.

Độc/ có chất độc/ có nọc độc/ gây bệnh/ gây chết

(a)  

19.

Danh dự/ danh giá/ thanh danh

(a)  

20.

Nghỉ hưu

(a)  

21.

Thành tựu

(a)  

22.

Khoa bệnh tuổi già, (thuộc) lão khoa

(a)  

23.

Việc đưa tin về những sự kiện / tin tức được đưa ra

(a)  

24.

lời xin / lời thỉnh cầu / đơn xin

(a)  

25.

Kế hoạch về một cuộc hành trình / lịch trình

(a)