wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ láy

Total questions: 9

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

うとうと

a)

Đầu bù xù

b)

Ngủ gật

c)

Tươi cười

d)

Nhanh nhẹn

2.

ぎらぎら

a)

Chói chang

b)

Lưa loát

c)

Chập chờn

d)

Áy náy

3.

Lộn xộn

a)

ばらばら

b)

ぼろぼろ

c)

ひらひら

d)

とうとう

4.

ぐらぐら

a)

Sau cùng

b)

Lỏng lẻo

c)

Bồn chồn

d)

Lảng vảng

5.

Lưu loát

a)

ひらひら

b)

いらいら

c)

ぺらぺら

d)

ぎらぎら

6.

Rách tả tơi

a)

ぼろぼろ

b)

ぼらぼら

c)

ぺらぺら

d)

ぎらぎら

7.

ひらひら

a)

Sau cùng

b)

Ngủ gật

c)

Mềm mại

d)

Bay bổng

8.

Áy náy

a)

とうとう

b)

はらはら

c)

ぺらぺら

d)

ぎらぎら

9.

Cười tủm tỉm

a)

のろのろ

b)

ばらばら

c)

くすくす

d)

はきはき

Similar Resources on Wayground