Free Printable Worksheets
Font size
More settings
うとうと
Đầu bù xù
Ngủ gật
Tươi cười
Nhanh nhẹn
ぎらぎら
Chói chang
Lưa loát
Chập chờn
Áy náy
Lộn xộn
ばらばら
ぼろぼろ
ひらひら
とうとう
ぐらぐら
Sau cùng
Lỏng lẻo
Bồn chồn
Lảng vảng
Lưu loát
いらいら
ぺらぺら
Rách tả tơi
ぼらぼら
Mềm mại
Bay bổng
はらはら
Cười tủm tỉm
のろのろ
くすくす
はきはき
View all
14 questions
Từ vựng bài 32
Worksheet
•
Professional Development
11 questions
交換と保管 ページ 26-29
5 questions
Greetings
4th Grade - Professio...
10 questions
ゲーム業界の基礎知識初級02
7 questions
2年生 No. 10