Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 12.2: 사건과 사고

Total questions: 28

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

강화하다

a)

phao cứu hộ

b)

cúi đầu

c)

tăng cường

d)

thung lũng

2.

계곡

a)

thiết bị cứu hộ

b)

cúi đầu

c)

thung lũng

d)

tăng cường

3.

chọn từ phù hợp với hình ảnh :

a)

도난사고

b)

구조 장비

c)

구명조끼

d)

고개를 숙이다

4.

구명조끼

a)

b)

c)

d)

5.

구조 장비

a)

sự cố mất cắp

b)

lập ra đối sách

c)

thiết bị cứu hộ

d)

khu vực bảo vệ

6.

대책을 세우다

a)

phân tích

b)

lập ra đối sách

c)

băng bó bằng bông gạ

d)

khu vực bảo vệ

7.

"도난 사고" nghĩa là gì?

(a)  

8.

khu vực bảo vệ

a)

붕대로 감다

b)

분석하다

c)

보호구역

d)

삐다

9.

분석하다

a)

thuốc khử trùng

b)

trật khớp

c)

băng bó bằng bông gạc

d)

phân tích

10.

"붕대로 감다" nghĩa là gì?

(a)  

11.

"삐다" nghĩa là gì?

(a)  

12.

thuốc khử trùng

a)

쓰러지다

b)

심장

c)

소독약

d)

유출사고

13.

심장

(a)  

14.

쓰러지다

a)

lái xe khi say rượu

b)

ngất xỉu

c)

sự cố tràn dầu ra ngoài

d)

tai nạn thảm hoạ

15.

"sự cố tràn dầu ra ngoài " tiếng Hàn là gì?

(a)  

16.

"음주 운전" nghĩa là gì?

(a)  

17.

환자가 의식이 있다/없다

(a)  

18.

bảo mật internet

a)

삐다

b)

절벽

c)

인터넷 보안

d)

조난 사고

19.

절벽

a)

bằng phẳng

b)

thống kê

c)

vách đứng

d)

tai nạn thảm hoạ

20.

tai nạn thảm hoạ

a)

하천

b)

피서객

c)

통계

d)

조난 사고

21.

"통계" nghĩa là gì?

(a)  

22.

조치를 취하다

a)

tìm cách giải quyết

b)

bằng phẳng

c)

hành động nấu nướng

d)

làm nóng lên

23.

찜질하다

a)

bằng phẳng

b)

xông hơi ,làm nóng lên

c)

hành động nấu nướng

d)

khách đi nghỉ mát

24.

"bằng phẳng " tiếng hàn là gì?

(a)  

25.

khsch đi nghỉ mát

a)

평평하다

b)

하천

c)

피서객

d)

화제가 되다

26.

"하천" nghĩa là gì?

(a)  

27.

화제가 되다

a)

trở thành đề tài bàn tán

b)

tìm cách xử lí

c)

cúi đầu

d)

hành động nấu nướng

28.

"야외에서의 취사 행위" nghĩa là gì?

(a)