Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCambridge vocab: Random 400-600
Total questions: 155
Worksheet time: 1hrs 18mins
Name
Class
Date
1.
asteroid
a)
tiểu hành tinh
b)
lên trời
c)
quần áo xếp nếp
d)
hình dung
e)
lướt
2.
cosmos
a)
vũ trụ
b)
mới nhất
c)
chùng xuống
d)
vây quanh
e)
sự sát nhập
3.
crater
a)
miệng núi lửa
b)
miệt thị
c)
(thuộc) Trái Đất
d)
hệ thống, thiết bị
e)
sắp xếp ngăn nắp
4.
debris
a)
mảnh vụn
b)
tối tân
c)
đồ phụ tùng
d)
bão có sấm chớp
e)
hệ mặt trời
5.
exploration
a)
sự tìm kiếm
b)
không cần thiết
c)
không người lái
d)
vòi phun nước
e)
vụ nổ
6.
galaxy
a)
ngân hà
b)
nhà cao tầng
c)
Microchip làm bằng silic
d)
người cư ngụ
e)
(thuộc) tương lai
7.
horizon
a)
chân trời
b)
truy cập
c)
không cần thiết
d)
thoáng đãng
e)
tiên tiến, hiện đại nhất
8.
launch
a)
sự phóng
b)
bằng sáng chế
c)
(thuộc) sao băng
d)
viễn thông
e)
lỗi thời
9.
meteor
a)
sao băng
b)
nơi cư trú
c)
tự hành
d)
hướng đến lý tưởng hoàn hảo
e)
tầm nhìn
10.
outer space
a)
không gian vũ trụ
b)
nền nhà
c)
phá hủy
d)
miêu tả (bằng từ ngữ, âm thanh, hình ảnh...)
e)
người/vật kỳ công, kỳ diệu
11.
simulator
a)
thiết bị giả lập
b)
khớp nhau
c)
ngân hà
d)
người thuê nhà
e)
lên án
12.
solar system
a)
hệ mặt trời
b)
tươi sáng, lạc quan
c)
tự thưởng
d)
sự tìm kiếm
e)
tự do, tự tại
13.
spacecraft
a)
phi thuyền
b)
tối quan trọng
c)
(thuộc) mặt trăng
d)
hợp nhất
e)
trạng thái tiên tiến nhất
14.
space shuttle
a)
tàu con thoi
b)
hệ thống, thiết bị
c)
chiêu bài, đội lốt
d)
thích nghi khí hậu
e)
mỏ đá
15.
cosmic
a)
rộng mênh mông
b)
tự động hóa
c)
trạng thái tiên tiến nhất
d)
vừa đủ
e)
vòi phun nước
16.
gravitational
a)
(thuộc) lực hấp dẫn
b)
tự do, tự tại
c)
hệ thống, thiết bị
d)
nhiều tầng
e)
ấm cúng
17.
lunar
a)
(thuộc) mặt trăng
b)
sao băng
c)
khả thi
d)
quần áo xếp nếp
e)
miêu tả (bằng từ ngữ, âm thanh, hình ảnh...)
18.
meteoric
a)
(thuộc) sao băng
b)
người cư ngụ
c)
sự sát nhập
d)
truy cập
e)
sự triển khai
19.
outer
a)
phía ngoài
b)
gỗ xây dựng
c)
thích nghi khí hậu
d)
tầm nhìn
e)
thưởng ngoạn
20.
terrestrial
a)
(thuộc) Trái Đất
b)
lôi mạnh, kéo mạnh
c)
vây quanh
d)
cách mạng hóa
e)
nhà ở
21.
uninhabitable
a)
không thể trú ngụ
b)
miệng núi lửa
c)
mỏ đá
d)
duy trì
e)
bão có sấm chớp
22.
unmanned
a)
không người lái
b)
tiết kiệm lao động
c)
sự triển khai
d)
đảm nhận
e)
nhiều tầng
23.
acclimatize
a)
thích nghi khí hậu
b)
nhà ở
c)
sự ám ảnh
d)
đồ phụ tùng
e)
khớp nhau
24.
colonize
a)
thuộc địa hóa
b)
nhiều (hơn mức cần thiết)
c)
miệng núi lửa
d)
thép
e)
liên quan đến, xét về mặt...
25.
propel
a)
đẩy
b)
hình dung
c)
thành công một phần
d)
(thuộc) sao băng
e)
bê tông
26.
sustain
a)
duy trì
b)
sự thu nhận
c)
trục nâng chuyển (của thang máy)
d)
địa danh
e)
phát minh ra
27.
undergo
a)
trải qua
b)
thánh đường
c)
dùng một lần
d)
tự động hóa
e)
ngôi nhà tranh
28.
acrophobia
a)
chứng sợ độ cao
b)
rộng rãi
c)
người thuê nhà
d)
sự triển khai
e)
vụng về
29.
feasible
a)
khả thi
b)
chiêu bài, đội lốt
c)
chủ nghĩa tiêu dùng
d)
chứng sợ độ cao
e)
không cần thiết
30.
in terms of sth
a)
liên quan đến, xét về mặt...
b)
khả thi
c)
cách mạng hóa
d)
mới nhất
e)
bánh cóc (chạy 1 chiều)
31.
thunderstorm
a)
bão có sấm chớp
b)
đảm nhận
c)
nhiều tầng
d)
thiết bị giả lập
e)
làm mờ
32.
barely
a)
vừa đủ
b)
ngân hà
c)
duy trì
d)
phát minh ra
e)
giống đực
33.
scramble
a)
di chuyển nhanh chóng trong khó khăn
b)
vụng về
c)
hô hào, cổ vũ
d)
cải tạo
e)
sự thu nhận
34.
fellow
a)
đồng sự
b)
được đúc sẵn
c)
sự đốt cháy
d)
vụng về
e)
ngân hà
35.
eventuality
a)
tình huống có thể xảy ra
b)
hệ thống lò xo
c)
bên ngoài
d)
biên giới
e)
yêu thương
36.
contemplate
a)
thưởng ngoạn
b)
trần nhà
c)
bằng sáng chế
d)
(thuộc) mặt trăng
e)
qua loa, đại khái
37.
cathedral
a)
thánh đường
b)
lướt
c)
sắp xếp ngăn nắp
d)
ngân hà
e)
duy trì
38.
foresee
a)
thấy trước
b)
chủ nghĩa tiêu dùng
c)
vượt qua
d)
không gian vũ trụ
e)
sự tìm kiếm
39.
shield
a)
cái khiên
b)
vừa đủ
c)
thánh đường
d)
khả thi
e)
chân trời
40.
realm
a)
lĩnh vực
b)
chứng sợ độ cao
c)
phi thuyền
d)
nền nhà
e)
thiết bị (chạy bằng điện)
41.
faith
a)
sự tin tưởng
b)
(thuộc) mặt trăng
c)
ấm cúng
d)
nguyên mẫu
e)
phía ngoài
42.
frontier
a)
biên giới
b)
phá hủy
c)
sản xuất hàng loạt
d)
phi thuyền
e)
tự thưởng
43.
balcony
a)
ban công
b)
nguyên mẫu
c)
không thể trú ngụ
d)
giống đực
e)
gạch
44.
brick
a)
gạch
b)
sự ám ảnh
c)
địa danh
d)
bê tông
e)
nhiều (hơn mức cần thiết)
45.
ceiling
a)
trần nhà
b)
tiểu hành tinh
c)
cải tạo
d)
tất bật
e)
(thuộc) Trái Đất
46.
concrete
a)
bê tông
b)
không gian vũ trụ
c)
phía ngoài
d)
mảnh vụn
e)
vây quanh
47.
cottage
a)
ngôi nhà tranh
b)
cải tạo
c)
miêu tả (bằng từ ngữ, âm thanh, hình ảnh...)
d)
thuộc địa hóa
e)
viễn thông
48.
gadget
a)
đồ phụ tùng
b)
hợp sức
c)
theo tập quán, thông thường
d)
ban công
e)
hợp nhất
49.
housing
a)
nhà ở
b)
sản xuất hàng loạt
c)
(thuộc) lực hấp dẫn
d)
là một sự tôn vinh
e)
hướng đến lý tưởng hoàn hảo
50.
landmark
a)
địa danh
b)
vụ nổ
c)
tiêu đề
d)
phức tạp, rắc rối
e)
mang ơn
51.
lift shaft
a)
trục nâng chuyển (của thang máy)
b)
địa danh
c)
bão có sấm chớp
d)
tàu con thoi
e)
kho hàng
52.
occupant
a)
người cư ngụ
b)
mang ơn
c)
tối quan trọng
d)
sự hỗn loạn
e)
đồng sự
53.
platform
a)
nền nhà
b)
vũ trụ
c)
đổ rác
d)
rộng mênh mông
e)
sự đốt cháy
54.
quarry
a)
mỏ đá
b)
ngôi nhà tranh
c)
tiết kiệm lao động
d)
được đúc sẵn
e)
người cư ngụ
55.
residence
a)
nơi cư trú
b)
người thuê nhà
c)
trải qua
d)
trục nâng chuyển (của thang máy)
e)
xác định ngày tháng
56.
steel
a)
thép
b)
tất bật
c)
chân trời
d)
nhiều (hơn mức cần thiết)
e)
phức tạp, rắc rối
57.
timber
a)
gỗ xây dựng
b)
giảm sút, tàn tạ
c)
sự hỗn loạn
d)
ấm cúng
e)
nhà cao tầng
58.
airy
a)
thoáng đãng
b)
kéo lên, nhấc bổng lên
c)
vũ trụ
d)
tự thưởng
e)
trải qua
59.
conventional
a)
theo tập quán, thông thường
b)
tiết lộ
c)
nhà ở
d)
mang ơn
e)
nơi cư trú
60.
cosy
a)
ấm cúng
b)
đồ phụ tùng
c)
người cư ngụ
d)
lĩnh vực
e)
tự động hóa
61.
cramped
a)
chật chội
b)
thiết bị (chạy bằng điện)
c)
tàu con thoi
d)
hệ mặt trời
e)
sự phóng
62.
disposable
a)
dùng một lần
b)
bên ngoài
c)
tươi sáng, lạc quan
d)
sự tin tưởng
e)
vừa đủ
63.
exterior
a)
bên ngoài
b)
hệ mặt trời
c)
bánh cóc (chạy 1 chiều)
d)
Microchip làm bằng silic
e)
phá hủy
64.
futuristic
a)
(thuộc) tương lai
b)
thưởng ngoạn
c)
thiết bị giả lập
d)
xác định ngày tháng
e)
(thuộc) mạng
65.
high-rise
a)
nhà cao tầng
b)
thuộc địa hóa
c)
đinh ốc
d)
mỏ đá
e)
đẩy
66.
mass-produced
a)
sản xuất hàng loạt
b)
mỏ đá
c)
tự động hóa
d)
đồng sự
e)
nền nhà
67.
multi-storey
a)
nhiều tầng
b)
cách mạng hóa
c)
khắc nghiệt
d)
phía ngoài
e)
lôi mạnh, kéo mạnh
68.
ornate
a)
(nhiều) hoa văn
b)
quần áo xếp nếp
c)
hiển nhiên, rõ ràng
d)
ngôi nhà tranh
e)
đảm nhận
69.
prefabricated
a)
được đúc sẵn
b)
là một sự tôn vinh
c)
cái khiên
d)
đinh ốc
e)
người thuê nhà
70.
spacious
a)
rộng rãi
b)
đổ rác
c)
tiểu hành tinh
d)
chùng xuống
e)
không người lái
71.
state-of-the-art
a)
tiên tiến, hiện đại nhất
b)
tự hành
c)
sự phóng
d)
tươi sáng, lạc quan
e)
mảnh vụn
72.
ultra-modern
a)
tối tân
b)
bão có sấm chớp
c)
người/vật kỳ công, kỳ diệu
d)
sự phóng
e)
được đúc sẵn
73.
automate
a)
tự động hóa
b)
quan trọng hơn hết
c)
lên trời
d)
thánh đường
e)
ban công
74.
condemn
a)
lên án
b)
qua loa, đại khái
c)
(thuộc) mạng
d)
sao băng
e)
vũ trụ
75.
demolish
a)
phá hủy
b)
thiết bị giả lập
c)
hệ thống lò xo
d)
người/vật kỳ công, kỳ diệu
e)
tối tân
76.
devise
a)
phát minh ra
b)
ấm cúng
c)
giảm sút, tàn tạ
d)
lỗi thời
e)
trần nhà
77.
haul
a)
lôi mạnh, kéo mạnh
b)
phía ngoài
c)
viễn thông
d)
(thuộc) mạng
e)
sao băng
78.
hoist
a)
kéo lên, nhấc bổng lên
b)
tiên tiến, hiện đại nhất
c)
tiết lộ
d)
trần nhà
e)
hiển nhiên, rõ ràng
79.
renovate
a)
cải tạo
b)
đinh ốc
c)
hình dung
d)
đẩy
e)
không gian vũ trụ
80.
skyward
a)
lên trời
b)
gạch
c)
địa danh có suối nước khoáng
d)
di chuyển nhanh chóng trong khó khăn
e)
thuộc địa hóa
81.
warehouse
a)
kho hàng
b)
hướng đến lý tưởng hoàn hảo
c)
rộng rãi
d)
thiết bị (chạy bằng điện)
e)
chật chội
82.
spring system
a)
hệ thống lò xo
b)
khắc nghiệt
c)
(nhiều) hoa văn
d)
tiết kiệm lao động
e)
mới nhất
83.
mesh
a)
khớp nhau
b)
viễn thông
c)
đẩy
d)
sự đốt cháy
e)
cái khiên
84.
ratchet
a)
bánh cóc (chạy 1 chiều)
b)
làm mờ
c)
ban công
d)
sự thu nhận
e)
bên ngoài
85.
unveil
a)
tiết lộ
b)
ảo
c)
thiết bị (chạy bằng điện)
d)
địa danh có suối nước khoáng
e)
phi thuyền
86.
slack
a)
chùng xuống
b)
theo tập quán, thông thường
c)
nhạc disco
d)
nhà cao tầng
e)
kéo lên, nhấc bổng lên
87.
contraption
a)
hệ thống, thiết bị
b)
lĩnh vực
c)
truy cập
d)
bằng sáng chế
e)
trục nâng chuyển (của thang máy)
88.
tenant
a)
người thuê nhà
b)
trải qua
c)
tối tân
d)
vũ trụ
e)
xách tay
89.
screw
a)
đinh ốc
b)
nhạc disco
c)
thuộc địa hóa
d)
nhà ở
e)
thép
90.
heading
a)
tiêu đề
b)
sự đốt cháy
c)
biên giới
d)
theo tập quán, thông thường
e)
quần áo xếp nếp
91.
obsession
a)
sự ám ảnh
b)
bánh cóc (chạy 1 chiều)
c)
đạt tiêu chuẩn/kì vọng nao đó
d)
miệng núi lửa
e)
truy cập
92.
consolidate
a)
hợp nhất
b)
thấy trước
c)
xác định ngày tháng
d)
không cần thiết
e)
đổ rác
93.
indebted
a)
mang ơn
b)
sự triển khai
c)
nền nhà
d)
quan trọng hơn hết
e)
tiểu hành tinh
94.
depict
a)
miêu tả (bằng từ ngữ, âm thanh, hình ảnh...)
b)
lên án
c)
gạch
d)
tiểu hành tinh
e)
nguyên mẫu
95.
mixed success
a)
thành công một phần
b)
chật chội
c)
thép
d)
hệ thống lò xo
e)
lĩnh vực
96.
appliance
a)
thiết bị (chạy bằng điện)
b)
(thuộc) mạng
c)
đảm nhận
d)
vụ nổ
e)
nhạc disco
97.
team up
a)
hợp sức
b)
đẩy
c)
qua loa, đại khái
d)
hiển nhiên, rõ ràng
e)
tàu con thoi
98.
surround
a)
vây quanh
b)
không người lái
c)
mang ơn
d)
lướt
e)
theo tập quán, thông thường
99.
combustion
a)
sự đốt cháy
b)
tàu con thoi
c)
yêu thương
d)
(thuộc) lực hấp dẫn
e)
chùng xuống
100.
self-propelled
a)
tự hành
b)
sự hỗn loạn
c)
vụng về
d)
sự sát nhập
e)
sản xuất hàng loạt
101.
stack
a)
sắp xếp ngăn nắp
b)
(thuộc) sao băng
c)
lôi mạnh, kéo mạnh
d)
rộng rãi
e)
tiêu đề
102.
marvel
a)
người/vật kỳ công, kỳ diệu
b)
phức tạp, rắc rối
c)
thấy trước
d)
tối quan trọng
e)
dùng một lần
103.
apparent
a)
hiển nhiên, rõ ràng
b)
di chuyển nhanh chóng trong khó khăn
c)
liên quan đến, xét về mặt...
d)
chân trời
e)
khắc nghiệt
104.
hose
a)
vòi phun nước
b)
biên giới
c)
sự thu nhận
d)
không thể trú ngụ
e)
rộng rãi
105.
drapery
a)
quần áo xếp nếp
b)
cái khiên
c)
chứng sợ độ cao
d)
nơi cư trú
e)
thích nghi khí hậu
106.
blast
a)
vụ nổ
b)
phát minh ra
c)
lĩnh vực
d)
chủ nghĩa tiêu dùng
e)
chiêu bài, đội lốt
107.
overriding
a)
quan trọng hơn hết
b)
hô hào, cổ vũ
c)
được đúc sẵn
d)
kéo lên, nhấc bổng lên
e)
miệt thị
108.
acquisition
a)
sự thu nhận
b)
chùng xuống
c)
lỗi thời
d)
không người lái
e)
hô hào, cổ vũ
109.
incorporation
a)
sự sát nhập
b)
trạng thái tiên tiến nhất
c)
xách tay
d)
hợp sức
e)
sự hỗn loạn
110.
turmoil
a)
sự hỗn loạn
b)
lỗi thời
c)
hệ mặt trời
d)
hô hào, cổ vũ
e)
hợp sức
111.
masculine
a)
giống đực
b)
sắp xếp ngăn nắp
c)
nhà cao tầng
d)
làm mờ
e)
ảo
112.
rough and ready
a)
qua loa, đại khái
b)
mảnh vụn
c)
hợp nhất
d)
miệt thị
e)
sự ám ảnh
113.
stark
a)
khắc nghiệt
b)
tiêu đề
c)
tầm nhìn
d)
gỗ xây dựng
e)
tiết lộ
114.
pejorative
a)
miệt thị
b)
ban công
c)
nhiều (hơn mức cần thiết)
d)
chiêu bài, đội lốt
e)
Microchip làm bằng silic
115.
cherished
a)
yêu thương
b)
bê tông
c)
sự tìm kiếm
d)
(thuộc) tương lai
e)
miệng núi lửa
116.
utopian
a)
hướng đến lý tưởng hoàn hảo
b)
(thuộc) lực hấp dẫn
c)
tình huống có thể xảy ra
d)
tối tân
e)
địa danh có suối nước khoáng
117.
blur
a)
làm mờ
b)
đạt tiêu chuẩn/kì vọng nao đó
c)
di chuyển nhanh chóng trong khó khăn
d)
giảm sút, tàn tạ
e)
quan trọng hơn hết
118.
deployment
a)
sự triển khai
b)
sự tìm kiếm
c)
hợp sức
d)
(thuộc) Trái Đất
e)
cải tạo
119.
rosy
a)
tươi sáng, lạc quan
b)
liên quan đến, xét về mặt...
c)
ảo
d)
lôi mạnh, kéo mạnh
e)
địa danh
120.
exhort
a)
hô hào, cổ vũ
b)
thoáng đãng
c)
khớp nhau
d)
sắp xếp ngăn nắp
e)
thiết bị giả lập
121.
self-indulgent
a)
tự thưởng
b)
hiển nhiên, rõ ràng
c)
phát minh ra
d)
xách tay
e)
bằng sáng chế
122.
free rein
a)
tự do, tự tại
b)
dùng một lần
c)
lên án
d)
sản xuất hàng loạt
e)
cách mạng hóa
123.
spa
a)
địa danh có suối nước khoáng
b)
tình huống có thể xảy ra
c)
phức tạp, rắc rối
d)
lên trời
e)
gỗ xây dựng
124.
discotheque
a)
nhạc disco
b)
thép
c)
miệt thị
d)
tiết lộ
e)
tối quan trọng
125.
ebb
a)
giảm sút, tàn tạ
b)
kho hàng
c)
trần nhà
d)
vượt qua
e)
tươi sáng, lạc quan
126.
hectic
a)
tất bật
b)
vòi phun nước
c)
mảnh vụn
d)
trạng thái tiên tiến nhất
e)
đinh ốc
127.
imperative
a)
tối quan trọng
b)
sự sát nhập
c)
gỗ xây dựng
d)
ảo
e)
hệ thống, thiết bị
128.
envisage
a)
hình dung
b)
vượt qua
c)
lướt
d)
liên quan đến, xét về mặt...
e)
(thuộc) sao băng
129.
consumerism
a)
chủ nghĩa tiêu dùng
b)
đồng sự
c)
tự do, tự tại
d)
dùng một lần
e)
khả thi
130.
the latest
a)
mới nhất
b)
sự phóng
c)
tất bật
d)
thưởng ngoạn
e)
đạt tiêu chuẩn/kì vọng nao đó
131.
patent
a)
bằng sáng chế
b)
thích nghi khí hậu
c)
thưởng ngoạn
d)
bánh cóc (chạy 1 chiều)
e)
giảm sút, tàn tạ
132.
prototype
a)
nguyên mẫu
b)
duy trì
c)
rộng mênh mông
d)
khớp nhau
e)
(nhiều) hoa văn
133.
silicon chip
a)
Microchip làm bằng silic
b)
trục nâng chuyển (của thang máy)
c)
giống đực
d)
đổ rác
e)
sự tin tưởng
134.
telecommunications
a)
viễn thông
b)
sự tin tưởng
c)
kho hàng
d)
tình huống có thể xảy ra
e)
là một sự tôn vinh
135.
vision
a)
tầm nhìn
b)
(thuộc) Trái Đất
c)
không gian vũ trụ
d)
tự do, tự tại
e)
thấy trước
136.
cutting edge
a)
trạng thái tiên tiến nhất
b)
người/vật kỳ công, kỳ diệu
c)
làm mờ
d)
cái khiên
e)
tất bật
137.
cyber
a)
(thuộc) mạng
b)
chân trời
c)
tiên tiến, hiện đại nhất
d)
bên ngoài
e)
rộng mênh mông
138.
dated
a)
lỗi thời
b)
xác định ngày tháng
c)
sự tin tưởng
d)
chật chội
e)
(thuộc) lực hấp dẫn
139.
labour-saving
a)
tiết kiệm lao động
b)
vây quanh
c)
mới nhất
d)
phá hủy
e)
(thuộc) mặt trăng
140.
portable
a)
xách tay
b)
yêu thương
c)
thoáng đãng
d)
sự ám ảnh
e)
tiết kiệm lao động
141.
virtual
a)
ảo
b)
(thuộc) tương lai
c)
chật chội
d)
gạch
e)
thoáng đãng
142.
access
a)
truy cập
b)
xách tay
c)
đồng sự
d)
thấy trước
e)
tình huống có thể xảy ra
143.
revolutionize
a)
cách mạng hóa
b)
miêu tả (bằng từ ngữ, âm thanh, hình ảnh...)
c)
kéo lên, nhấc bổng lên
d)
khắc nghiệt
e)
lên trời
144.
scroll
a)
lướt
b)
hợp nhất
c)
nơi cư trú
d)
qua loa, đại khái
e)
hình dung
145.
surpass
a)
vượt qua
b)
(nhiều) hoa văn
c)
là một sự tôn vinh
d)
tiêu đề
e)
chứng sợ độ cao
146.
live up to sth
a)
đạt tiêu chuẩn/kì vọng nao đó
b)
giống đực
c)
nguyên mẫu
d)
tự hành
e)
thánh đường
147.
take over
a)
đảm nhận
b)
rộng mênh mông
c)
ngôi nhà tranh
d)
trải qua
e)
không thể trú ngụ
148.
awash
a)
nhiều (hơn mức cần thiết)
b)
địa danh có suối nước khoáng
c)
vòi phun nước
d)
lên án
e)
di chuyển nhanh chóng trong khó khăn
149.
be a tribute to
a)
là một sự tôn vinh
b)
thành công một phần
c)
bê tông
d)
tiên tiến, hiện đại nhất
e)
hệ thống lò xo
150.
redundant
a)
không cần thiết
b)
phi thuyền
c)
vừa đủ
d)
kho hàng
e)
biên giới
151.
guise
a)
chiêu bài, đội lốt
b)
Microchip làm bằng silic
c)
hướng đến lý tưởng hoàn hảo
d)
nhạc disco
e)
tự hành
152.
date
a)
xác định ngày tháng
b)
nhiều tầng
c)
sao băng
d)
yêu thương
e)
thành công một phần
153.
dump
a)
đổ rác
b)
không thể trú ngụ
c)
(thuộc) tương lai
d)
thành công một phần
e)
vượt qua
154.
tricky
a)
phức tạp, rắc rối
b)
tầm nhìn
c)
quan trọng hơn hết
d)
đạt tiêu chuẩn/kì vọng nao đó
e)
chủ nghĩa tiêu dùng
155.
awkward
a)
vụng về
b)
tự thưởng
c)
vụ nổ
d)
(nhiều) hoa văn
e)
đồ phụ tùng
Reset
