wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng Kiểm Tra 19/11

Total questions: 155

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.
compliment nghĩa là gì?
a)
lời khen, sự ca tụng
b)
lời xin lỗi
c)
lời cảnh báo
d)
lời tuyên án
2.
complimentary nghĩa là gì?
a)
chê bai
b)
ngợi khen
c)
trung lập
d)
xúc phạm
3.
comply nghĩa là gì?
a)
phản đối
b)
tuân theo
c)
bỏ qua
d)
bác bỏ
4.
comprehensive nghĩa là gì?
a)
rời rạc
b)
toàn diện
c)
sơ sài
d)
một phần nhỏ
5.
compromise nghĩa là gì?
a)
sự áp đặt
b)
sự thỏa hiệp
c)
sự từ chối
d)
sự tranh chấp
6.
compulsory nghĩa là gì?
a)
tự nguyện
b)
bắt buộc
c)
tạm thời
d)
tùy chọn
7.
concede nghĩa là gì?
a)
phủ nhận
b)
thừa nhận
c)
lờ đi
d)
bác bỏ
8.
concern nghĩa là gì?
a)
mối bận tâm/liên quan
b)
sự vô tư
c)
lời khen
d)
kế hoạch chi tiết
9.
conclude nghĩa là gì?
a)
bắt đầu
b)
kéo dài
c)
kết thúc, kết luận
d)
tạm hoãn
10.
conclusion nghĩa là gì?
a)
phần mở đầu
b)
phần ví dụ
c)
kết luận
d)
phần chú thích
11.
concourse nghĩa là gì?
a)
đường hầm
b)
đám đông
c)
bãi đỗ xe
d)
quầy vé
12.
condition nghĩa là gì?
a)
điều kiện, tình trạng
b)
nhiệm vụ
c)
kết quả
d)
lý do phụ
13.
conduct nghĩa là gì?
a)
hạnh kiểm/tiến hành
b)
hợp đồng
c)
hóa đơn
d)
chứng từ
14.
confirmation nghĩa là gì?
a)
dự đoán
b)
phàn nàn
c)
từ chối
d)
xác nhận
15.
confusion nghĩa là gì?
a)
sự rõ ràng
b)
sự bối rối
c)
sự quyết đoán
d)
sự thống nhất
16.
connect nghĩa là gì?
a)
cắt đứt
b)
kết nối
c)
ẩn đi
d)
thay thế
17.
consequence nghĩa là gì?
a)
nguyên nhân
b)
hậu quả
c)
điều kiện
d)
giả thuyết
18.
considerable nghĩa là gì?
a)
không đáng kể
b)
tạm thời
c)
đáng kể
d)
bí mật
19.
consignment nghĩa là gì?
a)
gửi hàng để bán
b)
gom hàng tồn
c)
phát mẫu dùng thử
d)
kiểm kê
20.
consistently nghĩa là gì?
a)
thay đổi thất thường
b)
ngẫu nhiên
c)
kiên định
d)
hiếm khi
21.
constant nghĩa là gì?
a)
thay đổi liên tục
b)
hiếm khi
c)
liên tục/kiên trì
d)
tạm thời
22.
consultant nghĩa là gì?
a)
thực tập
b)
tư vấn viên
c)
thu ngân
d)
nhân viên kho
23.
consume nghĩa là gì?
a)
bảo quản
b)
tiêu thụ
c)
phân phối
d)
sửa chữa
24.
consumer nghĩa là gì?
a)
người cung cấp
b)
quản lý
c)
người tiêu dùng
d)
người sản xuất
25.
continual nghĩa là gì?
a)
thỉnh thoảng
b)
liên tục
c)
hiếm khi
d)
tạm thời
26.
continue nghĩa là gì?
a)
dừng hẳn
b)
tạm ngưng
c)
tiếp tục
d)
hủy bỏ
27.
contribute nghĩa là gì?
a)
ngăn cản
b)
giữ nguyên
c)
đóng góp
d)
rút lui
28.
control nghĩa là gì?
a)
bỏ mặc
b)
điều khiển/kiểm soát
c)
đề nghị
d)
cấp phép
29.
control panel nghĩa là gì?
a)
bảng thông báo
b)
bảng điều khiển
c)
bảng giá
d)
bảng nội quy
30.
conveniently nghĩa là gì?
a)
vội vàng
b)
bí mật
c)
thuận tiện
d)
bất ngờ
31.
convince nghĩa là gì?
a)
phủ nhận
b)
thuyết phục
c)
cảnh báo
d)
xin lỗi
32.
corporate nghĩa là gì?
a)
cá nhân
b)
công ty, đoàn thể
c)
nhà nước
d)
phi lợi nhuận
33.
corporation nghĩa là gì?
a)
doanh nghiệp nhỏ
b)
tập đoàn
c)
cửa hàng tạp hóa
d)
văn phòng địa phương
34.
cost nghĩa là gì?
a)
giá/định giá
b)
thuế suất
c)
tiền lương
d)
hoa hồng
35.
counter nghĩa là gì?
a)
quầy hàng/phản đối
b)
kho chứa
c)
máy tính
d)
bảng báo giá
36.
courier nghĩa là gì?
a)
người vận hành máy
b)
người đưa thư
c)
người thu tiền
d)
bảo vệ
37.
cover letter nghĩa là gì?
a)
thư mời họp
b)
thư giải trình
c)
thư trình bày thông tin
d)
thư xin nghỉ phép
38.
coverage nghĩa là gì?
a)
bao phủ/bản tin
b)
bồi thường
c)
sử dụng dịch vụ
d)
tiết kiệm
39.
coworker nghĩa là gì?
a)
cấp trên
b)
đối thủ
c)
đồng nghiệp
d)
khách hàng
40.
crash nghĩa là gì?
a)
nghỉ
b)
va đập/sụp đổ
c)
kiểm tra
d)
sửa chữa
41.
Từ "credentials" có nghĩa là gì?
a)
giấy ủy nhiệm, chứng chỉ
b)
hóa đơn thanh toán
c)
thư giới thiệu
d)
hợp đồng mua bán
42.
Từ "credit" có nghĩa là gì?
a)
tiền mặt
b)
danh tiếng, tín dụng, tín chỉ
c)
tiền phạt
d)
tiền đặt cọc
43.
Từ "criterion" có nghĩa là gì?
a)
tiêu chuẩn chung
b)
điều kiện phụ
c)
tiêu chí đánh giá
d)
kết luận cuối cùng
44.
Từ "critical" có nghĩa là gì?
a)
phê bình, phê phán/ nguy kịch
b)
đơn giản, dễ hiểu
c)
trung lập, không ý kiến
d)
thân thiện, dễ chịu
45.
Từ "criticize" có nghĩa là gì?
a)
khen ngợi
b)
phê bình, chỉ trích
c)
ca tụng
d)
bỏ qua
46.
Từ "crowd" có nghĩa là gì?
a)
đám đông/ xúm lại, tụ tập
b)
hàng ngũ/ xếp hàng
c)
băng nhóm/ gia nhập
d)
tổ chức/ điều hành
47.
Từ "crowded" có nghĩa là gì?
a)
trống trải
b)
đông đúc, nhiều, đầy
c)
tạm thời
d)
yên tĩnh, vắng vẻ
48.
Từ "crucial" có nghĩa là gì?
a)
phụ, không quan trọng
b)
có tính quyết định, trọng yếu
c)
mơ hồ, khó hiểu
d)
không liên quan
49.
Từ "cruise" có nghĩa là gì?
a)
chuyến du lịch trên biển
b)
chuyến công tác bằng đường bộ
c)
chuyến bay nội địa
d)
chuyến tàu chở hàng
50.
Từ "currency" có nghĩa là gì?
a)
tài khoản ngân hàng
b)
tiền tệ
c)
lãi suất
d)
khoản vay
51.
Từ "current" có nghĩa là gì?
a)
dòng, luồng/ hiện tại, hiện thời
b)
độ sâu
c)
độ cao
d)
tốc độ
52.
Từ "custom" có nghĩa là gì?
a)
quy định pháp luật
b)
nội quy công ty
c)
phong tục, tục lệ
d)
luật giao thông
53.
Từ "customer" có nghĩa là gì?
a)
nhà cung cấp
b)
khách hàng
c)
nhà sản xuất
d)
đối tác phân phối
54.
Cụm "cutting edge" có nghĩa là gì?
a)
lạc hậu, lỗi thời
b)
đắt đỏ, xa xỉ
c)
đột phá, vượt trội
d)
cơ bản, sơ khai
55.
Từ "cycle" có nghĩa là gì?
a)
chu kỳ, chu trình
b)
đoạn đường
c)
lộ trình
d)
hướng đi
56.
Từ "daily" có nghĩa là gì?
a)
hằng tuần
b)
hằng tháng
c)
hằng ngày
d)
hằng năm
57.
Từ "damage" có nghĩa là gì?
a)
mối gây hại/ làm hại, hư hỏng
b)
sự bảo vệ
c)
sự sửa chữa
d)
sự nâng cấp
58.
Từ "deadline" có nghĩa là gì?
a)
ngày bắt đầu
b)
hạn cuối, hạn hoàn thành
c)
ngày nghỉ
d)
ngày dự kiến
59.
Từ "deal" có nghĩa là gì?
a)
thỏa thuận mua bán/ giải quyết, đối phó
b)
kế hoạch dự phòng
c)
đề xuất
d)
bản hợp đồng
60.
Từ "debit" có nghĩa là gì?
a)
khoản tiền thưởng
b)
món nợ
c)
khoản tiết kiệm
d)
khoản vay
61.
Từ "debt" có nghĩa là gì?
a)
khoản lãi
b)
khoản nợ
c)
khoản thưởng
d)
khoản đầu tư
62.
Từ "decision" có nghĩa là gì?
a)
sự cân nhắc
b)
sự đề xuất
c)
quyết định
d)
sự gợi ý
63.
Từ "decorate" có nghĩa là gì?
a)
dọn dẹp
b)
trang trí, trang hoàng
c)
thay thế
d)
phá bỏ
64.
Từ "decrease" có nghĩa là gì?
a)
sự tăng lên
b)
sự sụt giảm
c)
sự giữ nguyên
d)
sự thay thế
65.
Từ "dedicate" có nghĩa là gì?
a)
cống hiến, tận hiến
b)
từ bỏ, buông xuôi
c)
phân công, giao việc
d)
phản đối, ngăn cản
66.
Từ "deduct" có nghĩa là gì?
a)
cộng thêm
b)
khấu trừ, trừ đi
c)
giữ nguyên
d)
hoàn lại
67.
Từ "definite" có nghĩa là gì?
a)
mơ hồ, không rõ
b)
linh hoạt, thay đổi
c)
xác định rõ, rõ ràng
d)
tạm thời, chưa chắc
68.
Trạng từ "definitely" có nghĩa là gì?
a)
có lẽ, mơ hồ
b)
rõ ràng, dứt khoát, chắc chắn
c)
đôi khi
d)
rất hiếm khi
69.
Từ "degree" có nghĩa là gì?
a)
mức độ, trình độ, cấp bậc
b)
hướng đi
c)
chiều cao
d)
thời lượng
70.
Từ "delay" có nghĩa là gì?
a)
sự chậm trễ
b)
sự kết thúc sớm
c)
sự rút ngắn
d)
sự thay thế
71.
Từ "delighted" có nghĩa là gì?
a)
thất vọng
b)
lo lắng
c)
hài lòng, vui mừng
d)
giận dữ
72.
Từ "deliver" có nghĩa là gì?
a)
phân phối, giao hàng, đem tới
b)
lưu trữ
c)
kiểm tra
d)
hủy bỏ
73.
Từ "delivery" có nghĩa là gì?
a)
sự thanh toán
b)
sự phân phát, giao hàng
c)
sự bảo trì
d)
sự đặt hàng
74.
Từ "demand" có nghĩa là gì?
a)
lời xin lỗi
b)
sự đòi hỏi
c)
sự đề xuất
d)
sự mời chào
75.
Từ "demanding" có nghĩa là gì?
a)
đơn giản
b)
yêu cầu cao
c)
tạm thời
d)
không quan trọng
76.
Từ "demonstrate" có nghĩa là gì?
a)
làm mẫu
b)
sao chép
c)
che giấu
d)
phân loại
77.
Từ "depart" có nghĩa là gì?
a)
rẽ vào
b)
rời đi
c)
quay lại
d)
dừng lại
78.
Từ "department" có nghĩa là gì?
a)
tầng lầu
b)
khoa
c)
quầy hàng nhỏ
d)
kho chứa
79.
Từ "depend" có nghĩa là gì?
a)
phớt lờ
b)
phụ thuộc
c)
loại trừ
d)
thay thế
80.
Từ "dependence" có nghĩa là gì?
a)
sự tự chủ
b)
sự phụ thuộc
c)
sự cạnh tranh
d)
sự phân chia
81.
deposit có nghĩa là gì?
a)
tiền cọc/ đặt cọc
b)
tiền lương/ trả lương
c)
tiền phạt
d)
tiền thưởng
82.
description có nghĩa là gì?
a)
bản tóm tắt
b)
bản mô tả, sự mô tả
c)
bản báo cáo tài chính
d)
bản hợp đồng
83.
designate có nghĩa là gì?
a)
loại bỏ, sa thải
b)
chỉ định, bổ nhiệm
c)
từ chối, bác bỏ
d)
cảnh cáo, phạt
84.
dessert có nghĩa là gì?
a)
món khai vị
b)
món chính
c)
món tráng miệng
d)
đồ uống
85.
destination có nghĩa là gì?
a)
lộ trình
b)
đích đến, điểm đến, nơi dự định đến
c)
điểm dừng tạm thời
d)
nơi xuất phát
86.
detail có nghĩa là gì?
a)
chi tiết, tiểu tiết
b)
kết luận
c)
ví dụ
d)
lý do
87.
detailed có nghĩa là gì?
a)
sơ sài, qua loa
b)
chi tiết, cụ thể
c)
vắn tắt
d)
mơ hồ, khó hiểu
88.
detect có nghĩa là gì?
a)
làm mất, đánh rơi
b)
dò ra, tìm ra, phát hiện
c)
cất giấu, che giấu
d)
thay thế, hoán đổi
89.
deterioration có nghĩa là gì?
a)
sự cải thiện
b)
sự hư hại, xuống cấp, sa đọa
c)
sự ổn định
d)
sự mở rộng
90.
determine có nghĩa là gì?
a)
xác định rõ, định rõ
b)
trì hoãn, kéo dài
c)
bỏ qua, không xét đến
d)
phân chia, chia nhỏ
91.
determined có nghĩa là gì?
a)
lưỡng lự, do dự
b)
quyết tâm, kiên quyết
c)
thụ động, buông xuôi
d)
bốc đồng, nông nổi
92.
develop có nghĩa là gì?
a)
phá hủy, làm hỏng
b)
phát triển, tiến triển
c)
cất giấu, che giấu
d)
thu hẹp, thu nhỏ
93.
developer có nghĩa là gì?
a)
người quản lý kho
b)
người phát triển, lập trình viên
c)
người thu ngân
d)
người kiểm tra chất lượng
94.
development có nghĩa là gì?
a)
sự đình trệ
b)
sự phát triển
c)
sự kết thúc
d)
sự thu hẹp
95.
device có nghĩa là gì?
a)
tài liệu, hồ sơ
b)
thiết bị, máy móc
c)
nguyên liệu
d)
sản phẩm hoàn chỉnh
96.
diagnose có nghĩa là gì?
a)
kê đơn thuốc
b)
chẩn đoán
c)
điều trị
d)
kiểm tra sơ bộ
97.
differential có nghĩa là gì?
a)
giống nhau hoàn toàn
b)
khác biệt, chênh lệch
c)
tạm thời, nhất thời
d)
ổn định, không đổi
98.
diligent có nghĩa là gì?
a)
chậm chạp, lười biếng
b)
chăm chỉ, cần cù
c)
bốc đồng, cẩu thả
d)
rụt rè, nhút nhát
99.
director có nghĩa là gì?
a)
nhân viên lễ tân
b)
nhân viên văn phòng
c)
giám đốc, người điều hành, đạo diễn
d)
nhân viên bán hàng
100.
disagree có nghĩa là gì?
a)
tán thành, đồng ý
b)
bất đồng, không khớp với nhau
c)
bỏ qua, không bàn tới
d)
chấp nhận, tuân theo
101.
disagreement có nghĩa là gì?
a)
sự nhất trí, đồng thuận
b)
sự bất đồng, mối bất hòa, mâu thuẫn
c)
sự ủng hộ
d)
sự cam kết
102.
disappointing có nghĩa là gì?
a)
đầy hứa hẹn
b)
đáng thất vọng
c)
thú vị, bất ngờ
d)
hài lòng, mãn nguyện
103.
disconnect có nghĩa là gì?
a)
kết nối lại
b)
thiết lập mới
c)
ngắt kết nối
d)
chia sẻ kết nối
104.
Từ "discount" có nghĩa là gì?
a)
sự tăng giá
b)
sự giảm giá, chiết khấu
c)
sự giữ nguyên giá
d)
sự hoàn tiền
105.
discrepancy có nghĩa là gì?
a)
sự trùng khớp, đồng nhất
b)
khác biệt, chênh lệch, điểm không đồng nhất
c)
sự rõ ràng, minh bạch
d)
sự bổ sung, bù đắp
106.
discrimination có nghĩa là gì?
a)
sự bảo vệ quyền lợi
b)
sự tôn trọng khác biệt
c)
sự phân biệt đối xử
d)
sự hợp tác bình đẳng
107.
discuss có nghĩa là gì?
a)
phớt lờ vấn đề
b)
thảo luận, tranh luận
c)
ra lệnh, bắt buộc
d)
ghi chép lại
108.
discussion có nghĩa là gì?
a)
cuộc tranh luận, thảo luận
b)
buổi lễ trao giải
c)
cuộc phỏng vấn
d)
buổi tập huấn
109.
dish có nghĩa là gì?
a)
nồi nấu ăn
b)
đĩa đựng thức ăn, món ăn
c)
khay đựng đồ
d)
tủ bếp
110.
dismiss có nghĩa là gì?
a)
bổ nhiệm, thăng chức
b)
giải tán, thải hồi
c)
khen thưởng, tưởng thưởng
d)
thuyên chuyển công tác
111.
dismissive có nghĩa là gì?
a)
tôn trọng, trân trọng
b)
thô bạo, tùy tiện
c)
lễ phép, lịch sự
d)
nhã nhặn, nhẹ nhàng
112.
display có nghĩa là gì?
a)
sự bày biện/ trưng bày, phô diễn
b)
sự cất giữ
c)
sự tiêu thụ
d)
sự vận chuyển
113.
disposable có nghĩa là gì?
a)
bền vững, dùng lâu dài
b)
dùng một lần, sẵn có để dùng
c)
có thể tái chế vô hạn
d)
hỏng, không dùng được
114.
dispose có nghĩa là gì?
a)
tích trữ, cất giữ
b)
vứt bỏ, giải quyết
c)
trao đổi, mua bán
d)
sửa chữa, nâng cấp
115.
dispute có nghĩa là gì?
a)
cuộc hợp tác
b)
cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận
c)
cuộc khảo sát
d)
cuộc đối thoại thân mật
116.
disruption có nghĩa là gì?
a)
sự ổn định
b)
sự phá vỡ, đập gãy
c)
sự cải thiện
d)
sự bảo vệ
117.
distinctive có nghĩa là gì?
a)
mờ nhạt, khó phân biệt
b)
đặc biệt, độc đáo
c)
phổ biến, thông thường
d)
tạm thời, nhất thời
118.
distinguish có nghĩa là gì?
a)
hòa trộn, trộn lẫn
b)
phân biệt, nhận ra
c)
bỏ qua, không để ý
d)
thay thế, đổi chỗ
119.
distribute có nghĩa là gì?
a)
thu gom, gom lại
b)
phân phát, phân bổ
c)
ghi chép, lưu trữ
d)
tiêu hủy, đốt bỏ
120.
distribution có nghĩa là gì?
a)
sự tiêu dùng
b)
sự phân phát
c)
sự sản xuất
d)
sự thu hồi
121.
dividend có nghĩa là gì?
a)
thương số
b)
số bị chia
c)
số chia
d)
tích số
122.
document có nghĩa là gì?
a)
văn kiện, tài liệu
b)
bản nháp chưa hoàn chỉnh
c)
thư tay cá nhân
d)
thông báo miệng
123.
donate có nghĩa là gì?
a)
vay mượn
b)
quyên góp, đóng góp
c)
mua bán
d)
giữ lại
124.
donation có nghĩa là gì?
a)
khoản nợ phải trả
b)
hóa đơn thanh toán
c)
sự quyên góp, sự hiến tặng
d)
phí dịch vụ
125.
double có nghĩa là gì?
a)
chia đôi
b)
nhân đôi, gấp đôi
c)
giữ nguyên
d)
giảm một nửa
126.
download có nghĩa là gì?
a)
tải xuống
b)
tải lên
c)
xóa bỏ dữ liệu
d)
sao chép ra đĩa
127.
downsize có nghĩa là gì?
a)
mở rộng quy mô
b)
giữ nguyên quy mô
c)
cắt giảm (quy mô, nhân sự, chi phí)
d)
thay đổi lĩnh vực
128.
downturn có nghĩa là gì?
a)
sự phục hồi
b)
sự suy sụp
c)
sự ổn định
d)
sự bứt phá
129.
downward có nghĩa là gì?
a)
hướng lên trên
b)
hướng sang ngang
c)
trở xuống, trở về sau
d)
vòng quanh
130.
drastically có nghĩa là gì?
a)
từ từ, chậm rãi
b)
nhẹ nhàng, ít tác động
c)
mạnh mẽ, quyết liệt
d)
tạm thời, nhất thời
131.
draw có nghĩa là gì?
a)
vẽ
b)
xóa, tẩy, bỏ
c)
chia, cắt, chẻ
d)
bọc, che, đậy
132.
drawer có nghĩa là gì?
a)
giá treo quần áo
b)
ngăn kéo
c)
tủ đứng
d)
kệ sách
133.
drive có nghĩa là gì?
a)
lái xe
b)
cuộc họp
c)
cuộc khảo sát
d)
chuyến tham quan
134.
dull có nghĩa là gì?
a)
sắc bén, thông minh
b)
chậm hiểu, đần độn
c)
linh hoạt, nhạy bén
d)
sáng sủa, tươi tắn
135.
duration có nghĩa là gì?
a)
thời điểm bắt đầu
b)
thời điểm kết thúc
c)
khoảng thời gian, thời hạn
d)
thời khóa biểu
136.
duty-free có nghĩa là gì?
a)
chịu thuế cao
b)
miễn thuế
c)
giảm thuế một phần
d)
đóng thuế đầy đủ
137.
earn có nghĩa là gì?
a)
tiêu hết, dùng hết
b)
vay mượn
c)
kiếm được, giành được
d)
chuyển nhượng
138.
earnings có nghĩa là gì?
a)
số tiền kiếm được
b)
số tiền vay
c)
số tiền nợ
d)
số tiền tiết kiệm
139.
economical có nghĩa là gì?
a)
hoang phí, tốn kém
b)
rẻ tiền, chất lượng kém
c)
tiết kiệm, kinh tế
d)
đắt đỏ, xa xỉ
140.
economize có nghĩa là gì?
a)
chi tiêu thoải mái
b)
tiết kiệm
c)
vay mượn thêm
d)
đầu tư mạo hiểm
141.
economy có nghĩa là gì?
a)
ngân sách cá nhân
b)
nền kinh tế
c)
tài khoản ngân hàng
d)
lãi suất
142.
effective có nghĩa là gì?
a)
vô dụng, không tác dụng
b)
hiệu quả, có hiệu lực
c)
thử nghiệm, chưa áp dụng
d)
lý thuyết, trên giấy
143.
effectively có nghĩa là gì?
a)
một cách tùy tiện, may rủi
b)
một cách chậm chạp, kém hiệu quả
c)
có hiệu quả
d)
một cách sơ sài
144.
effectiveness có nghĩa là gì?
a)
sự vô ích
b)
sự hiệu quả
c)
sự thử nghiệm
d)
sự ngẫu nhiên
145.
efficiency có nghĩa là gì?
a)
năng lực, hiệu suất, năng suất
b)
sự lãng phí, hao hụt
c)
sự chậm trễ
d)
sự mệt mỏi
146.
efficient có nghĩa là gì?
a)
chậm chạp, tốn thời gian
b)
năng suất cao, hiệu suất tốt
c)
tạm bợ, thiếu chính xác
d)
rối rắm, phức tạp
147.
efficiently có nghĩa là gì?
a)
một cách lãng phí
b)
một cách rườm rà, phức tạp
c)
một cách có hiệu nghiệm
d)
một cách ngẫu nhiên
148.
elderly có nghĩa là gì?
a)
còn rất trẻ
b)
trung niên
c)
có tuổi, lớn tuổi
d)
thiếu niên
149.
elevator có nghĩa là gì?
a)
thang cuốn
b)
cầu thang bộ
c)
thang máy, máy nâng
d)
băng chuyền
150.
embark có nghĩa là gì?
a)
dừng lại, bỏ cuộc
b)
quay lại điểm xuất phát
c)
bắt đầu, lên đường, dấn thân vào
d)
nghỉ ngơi, thư giãn
151.
emergency có nghĩa là gì?
a)
trường hợp thông thường
b)
lịch hẹn trước
c)
trường hợp khẩn cấp
d)
buổi họp định kỳ
152.
emphasize có nghĩa là gì?
a)
lược bỏ, bỏ qua
b)
nhắc lại cho vui
c)
nhấn mạnh
d)
che giấu
153.
employer có nghĩa là gì?
a)
người lao động
b)
người làm chủ, người sử dụng lao động
c)
người xin việc
d)
người hướng dẫn
154.
employment có nghĩa là gì?
a)
việc làm, sự thuê người làm
b)
sự mất việc
c)
sự nghỉ hưu
d)
sự xin thôi việc
155.
enable có nghĩa là gì?
a)
ngăn cản, cản trở
b)
cho phép, làm cho có khả năng
c)
thay thế
d)
trì hoãn