Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary (5.10)

Total questions: 152

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

... (n) sự bảo tồn

(a)  

2.

... : sự ứng tuyển

(a)  

3.

... : người ứng tuyển

(a)  

4.

... = no charge

(a)  

5.

... : cơ sở vật chất

(a)  

6.

... : tài sản bao gồm nội thất

(a)  

7.

... : máy giặt

(a)  

8.

... : máy rửa bát

(a)  

9.

... : chu kỳ thuê

(a)  

10.

employer >< ...

(a)  

11.

employment >< ...

(a)  

12.

... : sao kê ngân hàng

(a)  

13.

... = close by

(a)  

14.

... = building

(a)  

15.

... : ấu trùng

(a)  

16.

... : phòng trưng bày/ đường hầm dài

(a)  

17.

... : ở đáy của nó

(a)  

18.

... : vỏ bóc, nơi cư trú

(a)  

19.

... : đóng

(a)  

20.

(a)   : độ ẩm

21.

... : tầng hầm

(a)  

22.

... : phòng chờ, buồng đợi

(a)  

23.

... : tấm séc

(a)  

24.

... : thẻ tín dụng

(a)  

25.

... : tiền mặt

(a)  

26.

... : việc vặt hằng ngày

(a)  

27.

... = final

(a)  

28.

... : đơn thuốc, sự kê đơn

(a)  

29.

... = efficacy

(a)  

30.

effectiveness = ...

(a)  

31.

... : sự cải thiện

(a)  

32.

... = not tell the truth

(a)  

33.

... : cây trồng nông nghiệp

(a)  

34.

... : nông nghiệp đô thị

(a)  

35.

... = grow (plants)

(a)  

36.

... = under

(a)  

37.

... : tàu điện ngầm, dưới lòng đất

(a)  

38.

... : thời Trung cổ

(a)  

39.

... : trước thời Trung cổ

(a)  

40.

... : gỗ

(a)  

41.

... : sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ

(a)  

42.

... : sụp đổ

(a)  

43.

... : phong cảnh

(a)  

44.

... : tòa nhà cao tầng

(a)  

45.

... : vị thành niên

(a)  

46.

... : sâu bệnh

(a)  

47.

... : tản nhiệt

(a)  

48.

... : hệ sinh thái

(a)  

49.

... : large open glassland

(a)  

50.

... : steam

(a)  

51.

... = act of breathing

(a)  

52.

... : thiểu số

(a)  

53.

... : bối cảnh, môi trường

(a)  

54.

... : từ trường

(a)  

55.

... : mỏ khí

(a)  

56.

job = employment = ... = occupation

(a)  

57.

job = employment = profession = ...

(a)  

58.

better = ...

(a)  

59.

... : chiến binh

(a)  

60.

dangerous = ...

(a)  

61.

automatic = ...

(a)  

62.

hide = ...

(a)  

63.

smaller = ...

(a)  

64.

bigger = ...

(a)  

65.

look like = ...

(a)  

66.

... = remains

(a)  

67.

... = uncover

(a)  

68.

... = wealthiest/ upper class = upper echelon

(a)  

69.

élite = ... / upper class = upper echelon

(a)  

70.

living environment = ...

(a)  

71.

thick = ...

(a)  

72.

... = long

(a)  

73.

... = zoom into

(a)  

74.

mature = ...

(a)  

75.

plants = ...

(a)  

76.

quality of soil = ...

(a)  

77.

carry = ...

(a)  

78.

cargo = ...

(a)  

79.

undiscovered = ...

(a)  

80.

... = shortly after

(a)  

81.

presence = ...

(a)  

82.

... = existence

(a)  

83.

... = feature

(a)  

84.

easy to move = ...

(a)  

85.

... : tháo rời

(a)  

86.

... : kết cấu

(a)  

87.

achieve = ...

(a)  

88.

study = ...

(a)  

89.

resemble = ...

(a)  

90.

... : trộm

(a)  

91.

find = ...

(a)  

92.

formal meal = ...

(a)  

93.

provide with = ...

(a)  

94.

... : thuốc lá

(a)  

95.

eat = ...

(a)  

96.

... = relate to

(a)  

97.

... : giới thượng lưu

(a)  

98.

determine = ...

(a)  

99.

veer off course = ...

(a)  

100.

... = to be on incorrect path

(a)  

101.

army = ...

(a)  

102.

... : tàu ngầm

(a)  

103.

... = bear, endure

(a)  

104.

... = beside

(a)  

105.

structure = ...

(a)  

106.

5 years = ...

(a)  

107.

... = worsen

(a)  

108.

... : suy giảm cơ bắp

(a)  

109.

... : sự tiêu hóa thức ăn

(a)  

110.

... : sự rối loạn, chứng rối loạn

(a)  

111.

movement = ...

(a)  

112.

... (adj) = of language

(a)  

113.

... : tự kỷ

(a)  

114.

... = feeling

(a)  

115.

... = translate

(a)  

116.

... = prevent

(a)  

117.

... : làm phiền

(a)  

118.

... : trước bình minh

(a)  

119.

... : dễ cháy

(a)  

120.

... : nổ

(a)  

121.

... : lửa

(a)  

122.

... : phân bón

(a)  

123.

whole = ...

(a)  

124.

... = return

(a)  

125.

benefit = ...

(a)  

126.

... : phúc lợi xã hội

(a)  

127.

... : chương trình an sinh xã hội

(a)  

128.

... : lương hưu

(a)  

129.

... : cứng nhắc

(a)  

130.

... : một cách đồng bộ

(a)  

131.

... : sự làm giàu, làm phong phú

(a)  

132.

... : hạn chế

(a)  

133.

.. : phong tục

(a)  

134.

handle = ...

(a)  

135.

... = root up

(a)  

136.

... = produce

(a)  

137.

... : tiền thưởng

(a)  

138.

... = from far away

(a)  

139.

... : đấu trường

(a)  

140.

wipe out = ...

(a)  

141.

... = destroy completely

(a)  

142.

prey >< ...

(a)  

143.

... : ngôn ngữ địa phương

(a)  

144.

... : bắt nguồn từ

(a)  

145.

... : kháng

(a)  

146.

... : bị nhiễm

(a)  

147.

... (v) hỏi ý kiến, tham vấn

(a)  

148.

possible = ...

(a)  

149.

... : hợp tác lẫn nhau

(a)  

150.

... : cộng sinh

(a)  

151.

... : tẩy trắng, thuốc tẩy

(a)  

152.

... : phát triển mạnh mẽ

(a)