WorksheetsVocabulary (5.10)
Total questions: 152
Worksheet time: 51mins
... (n) sự bảo tồn
(a)
... : sự ứng tuyển
(a)
... : người ứng tuyển
(a)
... = no charge
(a)
... : cơ sở vật chất
(a)
... : tài sản bao gồm nội thất
(a)
... : máy giặt
(a)
... : máy rửa bát
(a)
... : chu kỳ thuê
(a)
employer >< ...
(a)
employment >< ...
(a)
... : sao kê ngân hàng
(a)
... = close by
(a)
... = building
(a)
... : ấu trùng
(a)
... : phòng trưng bày/ đường hầm dài
(a)
... : ở đáy của nó
(a)
... : vỏ bóc, nơi cư trú
(a)
... : đóng
(a)
(a) : độ ẩm
... : tầng hầm
(a)
... : phòng chờ, buồng đợi
(a)
... : tấm séc
(a)
... : thẻ tín dụng
(a)
... : tiền mặt
(a)
... : việc vặt hằng ngày
(a)
... = final
(a)
... : đơn thuốc, sự kê đơn
(a)
... = efficacy
(a)
effectiveness = ...
(a)
... : sự cải thiện
(a)
... = not tell the truth
(a)
... : cây trồng nông nghiệp
(a)
... : nông nghiệp đô thị
(a)
... = grow (plants)
(a)
... = under
(a)
... : tàu điện ngầm, dưới lòng đất
(a)
... : thời Trung cổ
(a)
... : trước thời Trung cổ
(a)
... : gỗ
(a)
... : sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ
(a)
... : sụp đổ
(a)
... : phong cảnh
(a)
... : tòa nhà cao tầng
(a)
... : vị thành niên
(a)
... : sâu bệnh
(a)
... : tản nhiệt
(a)
... : hệ sinh thái
(a)
... : large open glassland
(a)
... : steam
(a)
... = act of breathing
(a)
... : thiểu số
(a)
... : bối cảnh, môi trường
(a)
... : từ trường
(a)
... : mỏ khí
(a)
job = employment = ... = occupation
(a)
job = employment = profession = ...
(a)
better = ...
(a)
... : chiến binh
(a)
dangerous = ...
(a)
automatic = ...
(a)
hide = ...
(a)
smaller = ...
(a)
bigger = ...
(a)
look like = ...
(a)
... = remains
(a)
... = uncover
(a)
... = wealthiest/ upper class = upper echelon
(a)
élite = ... / upper class = upper echelon
(a)
living environment = ...
(a)
thick = ...
(a)
... = long
(a)
... = zoom into
(a)
mature = ...
(a)
plants = ...
(a)
quality of soil = ...
(a)
carry = ...
(a)
cargo = ...
(a)
undiscovered = ...
(a)
... = shortly after
(a)
presence = ...
(a)
... = existence
(a)
... = feature
(a)
easy to move = ...
(a)
... : tháo rời
(a)
... : kết cấu
(a)
achieve = ...
(a)
study = ...
(a)
resemble = ...
(a)
... : trộm
(a)
find = ...
(a)
formal meal = ...
(a)
provide with = ...
(a)
... : thuốc lá
(a)
eat = ...
(a)
... = relate to
(a)
... : giới thượng lưu
(a)
determine = ...
(a)
veer off course = ...
(a)
... = to be on incorrect path
(a)
army = ...
(a)
... : tàu ngầm
(a)
... = bear, endure
(a)
... = beside
(a)
structure = ...
(a)
5 years = ...
(a)
... = worsen
(a)
... : suy giảm cơ bắp
(a)
... : sự tiêu hóa thức ăn
(a)
... : sự rối loạn, chứng rối loạn
(a)
movement = ...
(a)
... (adj) = of language
(a)
... : tự kỷ
(a)
... = feeling
(a)
... = translate
(a)
... = prevent
(a)
... : làm phiền
(a)
... : trước bình minh
(a)
... : dễ cháy
(a)
... : nổ
(a)
... : lửa
(a)
... : phân bón
(a)
whole = ...
(a)
... = return
(a)
benefit = ...
(a)
... : phúc lợi xã hội
(a)
... : chương trình an sinh xã hội
(a)
... : lương hưu
(a)
... : cứng nhắc
(a)
... : một cách đồng bộ
(a)
... : sự làm giàu, làm phong phú
(a)
... : hạn chế
(a)
.. : phong tục
(a)
handle = ...
(a)
... = root up
(a)
... = produce
(a)
... : tiền thưởng
(a)
... = from far away
(a)
... : đấu trường
(a)
wipe out = ...
(a)
... = destroy completely
(a)
prey >< ...
(a)
... : ngôn ngữ địa phương
(a)
... : bắt nguồn từ
(a)
... : kháng
(a)
... : bị nhiễm
(a)
... (v) hỏi ý kiến, tham vấn
(a)
possible = ...
(a)
... : hợp tác lẫn nhau
(a)
... : cộng sinh
(a)
... : tẩy trắng, thuốc tẩy
(a)
... : phát triển mạnh mẽ
(a)
