wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tong Hop Tu Vung Trong Diem THPT VMP 01

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.
credit card (n) /ˈkredɪt kɑːrd/
a)
thẻ tín dụng
b)
nhân viên
c)
sự hiện diện, có mặt
d)
ý kiến, quan điểm
2.
dry cleaning (n) /ˌdraɪ ˈkliːnɪŋ/
a)
dịch vụ giặt khô
b)
thẻ tín dụng
c)
nhân viên
d)
sự hiện diện, có mặt
3.
room service (n) /ˈruːm ˈservɪs/
a)
dịch vụ phòng
b)
dịch vụ giặt khô
c)
thẻ tín dụng
d)
nhân viên
4.
cable car (n) /ˈkeɪbəl kɑːr/
a)
cáp treo
b)
dịch vụ phòng
c)
dịch vụ giặt khô
d)
thẻ tín dụng
5.
homestay (n) /ˈhoʊmsteɪ/
a)
ở nhà dân, nhà trọ
b)
cáp treo
c)
dịch vụ phòng
d)
dịch vụ giặt khô
6.
college (n) /ˈkɑːlɪdʒ/
a)
trường cao đẳng hoặc đại học
b)
ở nhà dân, nhà trọ
c)
cáp treo
d)
dịch vụ phòng
7.
professional (adj/n) /prəˈfeʃənəl/
a)
chuyên nghiệp / chuyên gia
b)
trường cao đẳng hoặc đại học
c)
ở nhà dân, nhà trọ
d)
cáp treo
8.
field (n) /fiːld/
a)
lĩnh vực, cánh đồng
b)
chuyên nghiệp / chuyên gia
c)
trường cao đẳng hoặc đại học
d)
ở nhà dân, nhà trọ
9.
network (v) /ˈnetwerk/
a)
tạo mối quan hệ, kết nối
b)
lĩnh vực, cánh đồng
c)
chuyên nghiệp / chuyên gia
d)
trường cao đẳng hoặc đại học
10.
maintain (v) /meɪnˈteɪn/
a)
duy trì
b)
tạo mối quan hệ, kết nối
c)
lĩnh vực, cánh đồng
d)
chuyên nghiệp / chuyên gia
11.
handle (v) /ˈhændl/
a)
xử lý
b)
duy trì
c)
tạo mối quan hệ, kết nối
d)
lĩnh vực, cánh đồng
12.
narrow (v) /ˈnærəʊ/
a)
thu hẹp
b)
xử lý
c)
duy trì
d)
tạo mối quan hệ, kết nối
13.
deeply (adv) /ˈdiːpli/
a)
sâu, một cách sâu sắc
b)
thu hẹp
c)
xử lý
d)
duy trì
14.
relieved (adj) /rɪˈliːvd/
a)
nhẹ nhõm
b)
sâu, một cách sâu sắc
c)
thu hẹp
d)
xử lý
15.
depressed (adj) /dɪˈprest/
a)
chán nản, suy sụp
b)
nhẹ nhõm
c)
sâu, một cách sâu sắc
d)
thu hẹp
16.
inspiring (adj) /ɪnˈspaɪərɪŋ/
a)
truyền cảm hứng
b)
chán nản, suy sụp
c)
nhẹ nhõm
d)
sâu, một cách sâu sắc
17.
struggle (v) /ˈstrʌɡəl/
a)
đấu tranh
b)
truyền cảm hứng
c)
chán nản, suy sụp
d)
nhẹ nhõm
18.
motivation (n) /ˌmoʊtɪˈveɪʃən/
a)
động lực, sự thúc đẩy
b)
đấu tranh
c)
truyền cảm hứng
d)
chán nản, suy sụp
19.
review (v) /rɪˈvjuː/
a)
xem xét lại, đánh giá, phê bình
b)
động lực, sự thúc đẩy
c)
đấu tranh
d)
truyền cảm hứng
20.
regularly (adv) /ˈreɡjələrli/
a)
thường xuyên, đều đặn
b)
xem xét lại, đánh giá, phê bình
c)
động lực, sự thúc đẩy
d)
đấu tranh
21.
efficiently (adv) /ɪˈfɪʃəntli/
a)
một cách hiệu quả
b)
thường xuyên, đều đặn
c)
xem xét lại, đánh giá, phê bình
d)
động lực, sự thúc đẩy
22.
retain (v) /rɪˈteɪn/
a)
giữ được, nhớ được
b)
một cách hiệu quả
c)
thường xuyên, đều đặn
d)
xem xét lại, đánh giá, phê bình
23.
pursue (v) /pərˈsuː/
a)
theo đuổi
b)
giữ được, nhớ được
c)
một cách hiệu quả
d)
thường xuyên, đều đặn
24.
offer (v/n) /ˈɔːfər/
a)
đề nghị, cung cấp / lời đề nghị
b)
theo đuổi
c)
giữ được, nhớ được
d)
một cách hiệu quả
25.
adaptable (adj) /əˈdæptəbl/
a)
có thể thích nghi, linh hoạt
b)
đề nghị, cung cấp / lời đề nghị
c)
theo đuổi
d)
giữ được, nhớ được
26.
position (n/v) /pəˈzɪʃən/
a)
vị trí / đặt vào vị trí
b)
có thể thích nghi, linh hoạt
c)
đề nghị, cung cấp / lời đề nghị
d)
theo đuổi
27.
temporary (adj) /ˈtempəreri/
a)
tạm thời
b)
vị trí / đặt vào vị trí
c)
có thể thích nghi, linh hoạt
d)
đề nghị, cung cấp / lời đề nghị
28.
season (n/v) /ˈsiːzən/
a)
mùa / nêm gia vị
b)
tạm thời
c)
vị trí / đặt vào vị trí
d)
có thể thích nghi, linh hoạt
29.
pace (n/v) /peɪs/
a)
nhịp độ, tốc độ / bước đi, đi tới đi lui
b)
mùa / nêm gia vị
c)
tạm thời
d)
vị trí / đặt vào vị trí
30.
demand (n) /dɪˈmænd/
a)
nhu cầu, sự đòi hỏi / yêu cầu, đòi hỏi
b)
nhịp độ, tốc độ / bước đi, đi tới đi lui
c)
mùa / nêm gia vị
d)
tạm thời
31.
passion (n) /ˈpæʃən/
a)
đam mê
b)
nhu cầu, sự đòi hỏi / yêu cầu, đòi hỏi
c)
nhịp độ, tốc độ / bước đi, đi tới đi lui
d)
mùa / nêm gia vị
32.
aid (n/v) /eɪd/
a)
sự trợ giúp / giúp đỡ, hỗ trợ
b)
đam mê
c)
nhu cầu, sự đòi hỏi / yêu cầu, đòi hỏi
d)
nhịp độ, tốc độ / bước đi, đi tới đi lui
33.
figure out (pv) /ˈfɪɡjər aʊt/
a)
tìm ra
b)
sự trợ giúp / giúp đỡ, hỗ trợ
c)
đam mê
d)
nhu cầu, sự đòi hỏi / yêu cầu, đòi hỏi
34.
carry out (pv) /ˈkæri aʊt/
a)
thực hiện, tiến hành
b)
tìm ra
c)
sự trợ giúp / giúp đỡ, hỗ trợ
d)
đam mê
35.
deal with (pv) /diːl wɪð/
a)
giải quyết, xử lý, đối phó với
b)
thực hiện, tiến hành
c)
tìm ra
d)
sự trợ giúp / giúp đỡ, hỗ trợ
36.
fill out (pv) /fɪl aʊt/
a)
điền vào (biểu mẫu)
b)
giải quyết, xử lý, đối phó với
c)
thực hiện, tiến hành
d)
tìm ra
37.
exchange (n/v) /ɪksˈtʃeɪndʒ/
a)
sự trao đổi / trao đổi
b)
điền vào (biểu mẫu)
c)
giải quyết, xử lý, đối phó với
d)
thực hiện, tiến hành
38.
belongings (n) /bɪˈlɒŋɪŋz/
a)
đồ dùng cá nhân
b)
sự trao đổi / trao đổi
c)
điền vào (biểu mẫu)
d)
giải quyết, xử lý, đối phó với
39.
insurance (n) /ɪnˈʃʊərəns/
a)
bảo hiểm
b)
đồ dùng cá nhân
c)
sự trao đổi / trao đổi
d)
điền vào (biểu mẫu)
40.
currency (n) /ˈkʌrənsi/
a)
tiền tệ
b)
bảo hiểm
c)
đồ dùng cá nhân
d)
sự trao đổi / trao đổi
41.
jellyfish (n) /ˈdʒelifɪʃ/
a)
con sứa
b)
tiền tệ
c)
bảo hiểm
d)
đồ dùng cá nhân
42.
tutorial (n) /tjuːˈtɔːriəl/
a)
phần hướng dẫn
b)
con sứa
c)
tiền tệ
d)
bảo hiểm
43.
satisfaction (n) /ˌsætɪsˈfækʃən/
a)
sự hài lòng
b)
phần hướng dẫn
c)
con sứa
d)
tiền tệ
44.
promotion (n) /prəˈmoʊʃən/
a)
sự thăng tiến; khuyến mãi
b)
sự hài lòng
c)
phần hướng dẫn
d)
con sứa
45.
progress (n) /ˈprəʊɡres/
a)
tiến độ, sự tiến triển
b)
sự thăng tiến; khuyến mãi
c)
sự hài lòng
d)
phần hướng dẫn
46.
step-by-step (phrase) /step baɪ step/
a)
từng bước một, tuần tự
b)
tiến độ, sự tiến triển
c)
sự thăng tiến; khuyến mãi
d)
sự hài lòng
47.
instruction (n) /ɪnˈstrʌkʃən/
a)
sự hướng dẫn, chỉ dẫn
b)
từng bước một, tuần tự
c)
tiến độ, sự tiến triển
d)
sự thăng tiến; khuyến mãi
48.
complex (adj/n) /kəmˈpleks/ /ˈkɑːmpleks/
a)
phức tạp / khu phức hợp
b)
sự hướng dẫn, chỉ dẫn
c)
từng bước một, tuần tự
d)
tiến độ, sự tiến triển
49.
software (n) /ˈsɔːftweər/
a)
phần mềm
b)
phức tạp / khu phức hợp
c)
sự hướng dẫn, chỉ dẫn
d)
từng bước một, tuần tự
50.
preferable (adj) /ˈprefərəbəl/
a)
đáng thích hơn, thích hợp hơn
b)
phần mềm
c)
phức tạp / khu phức hợp
d)
sự hướng dẫn, chỉ dẫn
51.
demanding (adj) /dɪˈmændɪŋ/
a)
đòi hỏi cao, khắt khe
b)
đáng thích hơn, thích hợp hơn
c)
phần mềm
d)
phức tạp / khu phức hợp
52.
reliable (adj) /rɪˈlaɪəbl/
a)
đáng tin cậy
b)
đòi hỏi cao, khắt khe
c)
đáng thích hơn, thích hợp hơn
d)
phần mềm
53.
ability (n) /əˈbɪləti/
a)
khả năng
b)
đáng tin cậy
c)
đòi hỏi cao, khắt khe
d)
đáng thích hơn, thích hợp hơn
54.
quickly (adv) /ˈkwɪkli/
a)
nhanh chóng
b)
khả năng
c)
đáng tin cậy
d)
đòi hỏi cao, khắt khe
55.
inspire (v) /ɪnˈspaɪər/
a)
truyền cảm hứng
b)
nhanh chóng
c)
khả năng
d)
đáng tin cậy
56.
react (v) /riˈækt/
a)
phản ứng
b)
truyền cảm hứng
c)
nhanh chóng
d)
khả năng
57.
impress (v) /ɪmˈpres/
a)
gây ấn tượng
b)
phản ứng
c)
truyền cảm hứng
d)
nhanh chóng
58.
train (n/v) /treɪn/
a)
tàu hỏa / đào tạo, huấn luyện
b)
gây ấn tượng
c)
phản ứng
d)
truyền cảm hứng
59.
situation (n) /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/
a)
tình huống, tình hình
b)
tàu hỏa / đào tạo, huấn luyện
c)
gây ấn tượng
d)
phản ứng
60.
professionalism (n) /prəˈfeʃənəlɪzəm/
a)
sự chuyên nghiệp
b)
tình huống, tình hình
c)
tàu hỏa / đào tạo, huấn luyện
d)
gây ấn tượng
61.
demeanour (n) /dɪˈmiːnər/
a)
thái độ, phong thái
b)
sự chuyên nghiệp
c)
tình huống, tình hình
d)
tàu hỏa / đào tạo, huấn luyện
62.
socialise (v) /ˈsoʊʃəlaɪz/
a)
giao tiếp xã hội
b)
thái độ, phong thái
c)
sự chuyên nghiệp
d)
tình huống, tình hình
63.
motivate (v) /ˈmoʊtɪveɪt/
a)
động viên
b)
giao tiếp xã hội
c)
thái độ, phong thái
d)
sự chuyên nghiệp
64.
investigative (adj) /ɪnˈvestɪɡətɪv/
a)
có tính điều tra
b)
động viên
c)
giao tiếp xã hội
d)
thái độ, phong thái
65.
amazed (adj) /əˈmeɪzd/
a)
kinh ngạc
b)
có tính điều tra
c)
động viên
d)
giao tiếp xã hội
66.
complimentary (adj) /ˌkɒmplɪˈmentəri/
a)
miễn phí, tặng kèm
b)
kinh ngạc
c)
có tính điều tra
d)
động viên
67.
discreet (adj) /dɪˈskriːt/
a)
kín đáo, thận trọng
b)
miễn phí, tặng kèm
c)
kinh ngạc
d)
có tính điều tra
68.
overjoyed (adj) /ˌoʊvərˈdʒɔɪd/
a)
cực kỳ vui mừng
b)
kín đáo, thận trọng
c)
miễn phí, tặng kèm
d)
kinh ngạc
69.
unpaid (adj) /ʌnˈpeɪd/
a)
không trả lương
b)
cực kỳ vui mừng
c)
kín đáo, thận trọng
d)
miễn phí, tặng kèm
70.
patient (adj) /ˈpeɪʃənt/
a)
kiên nhẫn
b)
không trả lương
c)
cực kỳ vui mừng
d)
kín đáo, thận trọng
71.
confident (adj) /ˈkɒnfɪdənt/
a)
tự tin
b)
kiên nhẫn
c)
không trả lương
d)
cực kỳ vui mừng
72.
casual (adj) /ˈkæʒuəl/
a)
thời vụ, không thường xuyên
b)
tự tin
c)
kiên nhẫn
d)
không trả lương
73.
documentary (n/adj) /ˌdɑːkjəˈmentəri/
a)
phim tài liệu / thuộc về tài liệu
b)
thời vụ, không thường xuyên
c)
tự tin
d)
kiên nhẫn
74.
aim (v/n) /eɪm/
a)
nhắm đến / mục tiêu
b)
phim tài liệu / thuộc về tài liệu
c)
thời vụ, không thường xuyên
d)
tự tin
75.
harsh (adj) /hɑːrʃ/
a)
khắc nghiệt, gay gắt
b)
nhắm đến / mục tiêu
c)
phim tài liệu / thuộc về tài liệu
d)
thời vụ, không thường xuyên
76.
reality (n) /riˈæləti/
a)
thực tế
b)
khắc nghiệt, gay gắt
c)
nhắm đến / mục tiêu
d)
phim tài liệu / thuộc về tài liệu
77.
remote (adj) /rɪˈmoʊt/
a)
xa xôi, hẻo lánh
b)
thực tế
c)
khắc nghiệt, gay gắt
d)
nhắm đến / mục tiêu
78.
village (n) /ˈvɪlɪdʒ/
a)
làng
b)
xa xôi, hẻo lánh
c)
thực tế
d)
khắc nghiệt, gay gắt
79.
reject (n/v) /ˈriːdʒekt/ /rɪˈdʒekt/
a)
đồ bị loại, người bị loại / từ chối, bác bỏ
b)
làng
c)
xa xôi, hẻo lánh
d)
thực tế
80.
expose (v) /ɪkˈspoʊz/
a)
phơi bày, tiết lộ
b)
đồ bị loại, người bị loại / từ chối, bác bỏ
c)
làng
d)
xa xôi, hẻo lánh
81.
mentality (n) /menˈtælɪti/
a)
tâm lý, tư duy
b)
phơi bày, tiết lộ
c)
đồ bị loại, người bị loại / từ chối, bác bỏ
d)
làng
82.
network (n) /ˈnetwɜːrk/
a)
mạng lưới
b)
tâm lý, tư duy
c)
phơi bày, tiết lộ
d)
đồ bị loại, người bị loại / từ chối, bác bỏ
83.
résumé (n) /ˈrezjumeɪ/
a)
sơ yếu lý lịch, CV
b)
mạng lưới
c)
tâm lý, tư duy
d)
phơi bày, tiết lộ
84.
editor (n) /ˈedɪtər/
a)
biên tập viên
b)
sơ yếu lý lịch, CV
c)
mạng lưới
d)
tâm lý, tư duy
85.
manuscript (n) /ˈmænjəskrɪpt/
a)
bản thảo
b)
biên tập viên
c)
sơ yếu lý lịch, CV
d)
mạng lưới
86.
ensure (v) /ɪnˈʃʊr/
a)
đảm bảo
b)
bản thảo
c)
biên tập viên
d)
sơ yếu lý lịch, CV
87.
error (n) /ˈerər/
a)
lỗi, sai sót
b)
đảm bảo
c)
bản thảo
d)
biên tập viên
88.
publication (n) /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/
a)
sự xuất bản, ấn phẩm
b)
lỗi, sai sót
c)
đảm bảo
d)
bản thảo
89.
crucial (adj) /ˈkruːʃəl/
a)
quan trọng
b)
sự xuất bản, ấn phẩm
c)
lỗi, sai sót
d)
đảm bảo
90.
rapidly (adv) /ˈræpɪdli/
a)
nhanh chóng
b)
quan trọng
c)
sự xuất bản, ấn phẩm
d)
lỗi, sai sót
91.
environment (n) /ɪnˈvaɪrənmənt/
a)
môi trường
b)
nhanh chóng
c)
quan trọng
d)
sự xuất bản, ấn phẩm
92.
technology (n) /tekˈnɑːlədʒi/
a)
công nghệ
b)
môi trường
c)
nhanh chóng
d)
quan trọng
93.
explain (v) /ɪkˈspleɪn/
a)
giải thích
b)
công nghệ
c)
môi trường
d)
nhanh chóng
94.
smooth (adj) /smuːð/
a)
mượt mà, trơn tru
b)
giải thích
c)
công nghệ
d)
môi trường
95.
snatch (v) /snætʃ/
a)
chộp lấy, giật lấy
b)
mượt mà, trơn tru
c)
giải thích
d)
công nghệ
96.
operate (v) /ˈɒpəreɪt/
a)
vận hành
b)
chộp lấy, giật lấy
c)
mượt mà, trơn tru
d)
giải thích
97.
swipe (v) /swaɪp/
a)
quẹt (thẻ), vuốt
b)
vận hành
c)
chộp lấy, giật lấy
d)
mượt mà, trơn tru
98.
growth (n) /ɡroʊθ/
a)
sự tăng trưởng, phát triển
b)
quẹt (thẻ), vuốt
c)
vận hành
d)
chộp lấy, giật lấy
99.
mindset (n) /ˈmaɪnd.set/
a)
tư duy, cách suy nghĩ
b)
sự tăng trưởng, phát triển
c)
quẹt (thẻ), vuốt
d)
vận hành
100.
reward (n/v) /rɪˈwɔrd/
a)
phần thưởng / thưởng
b)
tư duy, cách suy nghĩ
c)
sự tăng trưởng, phát triển
d)
quẹt (thẻ), vuốt
101.
individual (n/adj) /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
a)
cá nhân / cá nhân, riêng lẻ
b)
phần thưởng / thưởng
c)
tư duy, cách suy nghĩ
d)
sự tăng trưởng, phát triển
102.
embrace (v) /ɪmˈbreɪs/
a)
ôm; chấp nhận, nắm lấy
b)
cá nhân / cá nhân, riêng lẻ
c)
phần thưởng / thưởng
d)
tư duy, cách suy nghĩ
103.
challenge (n/v) /ˈtʃælɪndʒ/
a)
thử thách / thách thức
b)
ôm; chấp nhận, nắm lấy
c)
cá nhân / cá nhân, riêng lẻ
d)
phần thưởng / thưởng
104.
failure (n) /ˈfeɪljər/
a)
sự thất bại
b)
thử thách / thách thức
c)
ôm; chấp nhận, nắm lấy
d)
cá nhân / cá nhân, riêng lẻ
105.
detailed (adj) /ˈdiːteɪld/
a)
chi tiết, tỉ mỉ
b)
sự thất bại
c)
thử thách / thách thức
d)
ôm; chấp nhận, nắm lấy
106.
in advance (adv phrase) /ɪn ədˈvæns/
a)
trước, sớm
b)
chi tiết, tỉ mỉ
c)
sự thất bại
d)
thử thách / thách thức
107.
itinerary (n) /aɪˈtɪnəreri/
a)
lịch trình, hành trình
b)
trước, sớm
c)
chi tiết, tỉ mỉ
d)
sự thất bại
108.
selfie (n) /ˈselfi/
a)
ảnh tự chụp
b)
lịch trình, hành trình
c)
trước, sớm
d)
chi tiết, tỉ mỉ
109.
journalist (n) /ˈdʒɜːrnəlɪst/
a)
nhà báo, phóng viên
b)
ảnh tự chụp
c)
lịch trình, hành trình
d)
trước, sớm
110.
disguise (n/v) /dɪsˈɡaɪz/
a)
sự cải trang / cải trang
b)
nhà báo, phóng viên
c)
ảnh tự chụp
d)
lịch trình, hành trình
111.
candidate (n) /ˈkændɪdeɪt/
a)
ứng viên, thí sinh
b)
sự cải trang / cải trang
c)
nhà báo, phóng viên
d)
ảnh tự chụp
112.
confide (v) /kənˈfaɪd/
a)
tâm sự, thổ lộ
b)
ứng viên, thí sinh
c)
sự cải trang / cải trang
d)
nhà báo, phóng viên
113.
apply (v) /əˈplaɪ/
a)
áp dụng; nộp đơn
b)
tâm sự, thổ lộ
c)
ứng viên, thí sinh
d)
sự cải trang / cải trang
114.
multitask (v) /ˌmʌltiˈtæsk/
a)
làm nhiều việc cùng lúc
b)
áp dụng; nộp đơn
c)
tâm sự, thổ lộ
d)
ứng viên, thí sinh
115.
endure (v) /ɪnˈdʊr/
a)
chịu đựng, kéo dài
b)
làm nhiều việc cùng lúc
c)
áp dụng; nộp đơn
d)
tâm sự, thổ lộ
116.
prefer (v) /prɪˈfɜːr/
a)
thích hơn
b)
chịu đựng, kéo dài
c)
làm nhiều việc cùng lúc
d)
áp dụng; nộp đơn
117.
administrative (adj) /ədˈmɪnɪstreɪtɪv/
a)
thuộc về hành chính, quản lý
b)
thích hơn
c)
chịu đựng, kéo dài
d)
làm nhiều việc cùng lúc
118.
financial (adj) /faɪˈnænʃəl/
a)
thuộc về tài chính
b)
thuộc về hành chính, quản lý
c)
thích hơn
d)
chịu đựng, kéo dài
119.
trend (n) /trend/
a)
xu hướng
b)
thuộc về tài chính
c)
thuộc về hành chính, quản lý
d)
thích hơn
120.
skill (n) /skɪl/
a)
kỹ năng
b)
xu hướng
c)
thuộc về tài chính
d)
thuộc về hành chính, quản lý
121.
available (adj) /əˈveɪləbl/
a)
có sẵn, sẵn sàng
b)
kỹ năng
c)
xu hướng
d)
thuộc về tài chính
122.
assistance (n) /əˈsɪstəns/
a)
sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
b)
có sẵn, sẵn sàng
c)
kỹ năng
d)
xu hướng
123.
educational (adj) /ˌedʒuˈkeɪʃənəl/
a)
thuộc về giáo dục
b)
sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
c)
có sẵn, sẵn sàng
d)
kỹ năng
124.
expense (n) /ɪkˈspens/
a)
chi phí
b)
thuộc về giáo dục
c)
sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
d)
có sẵn, sẵn sàng
125.
leader (n) /ˈliːdər/
a)
người lãnh đạo
b)
chi phí
c)
thuộc về giáo dục
d)
sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
126.
productive (adj) /prəˈdʌktɪv/
a)
hiệu quả, năng suất
b)
người lãnh đạo
c)
chi phí
d)
thuộc về giáo dục
127.
interpersonal (adj) /ˌɪntərˈpersənl/
a)
giữa các cá nhân
b)
hiệu quả, năng suất
c)
người lãnh đạo
d)
chi phí
128.
isolated (adj) /ˈaɪsəleɪtɪd/
a)
bị cô lập, tách biệt
b)
giữa các cá nhân
c)
hiệu quả, năng suất
d)
người lãnh đạo
129.
physical (adj) /ˈfɪzɪkəl/
a)
thuộc về thể chất, vật lý
b)
bị cô lập, tách biệt
c)
giữa các cá nhân
d)
hiệu quả, năng suất
130.
comedian (n) /kəˈmiːdiən/
a)
diễn viên hài
b)
thuộc về thể chất, vật lý
c)
bị cô lập, tách biệt
d)
giữa các cá nhân
131.
performance (n) /pərˈfɔːrməns/
a)
buổi biểu diễn; hiệu suất
b)
diễn viên hài
c)
thuộc về thể chất, vật lý
d)
bị cô lập, tách biệt
132.
humid (adj) /ˈhjuːmɪd/
a)
ẩm ướt
b)
buổi biểu diễn; hiệu suất
c)
diễn viên hài
d)
thuộc về thể chất, vật lý
133.
terrified (adj) /ˈterɪfaɪd/
a)
sợ hãi, kinh hãi
b)
ẩm ướt
c)
buổi biểu diễn; hiệu suất
d)
diễn viên hài
134.
discreet (adj) /dɪˈskriːt/
a)
thận trọng, kín đáo
b)
sợ hãi, kinh hãi
c)
ẩm ướt
d)
buổi biểu diễn; hiệu suất
135.
hilarious (adj) /hɪˈleriəs/
a)
vui nhộn, hài hước
b)
thận trọng, kín đáo
c)
sợ hãi, kinh hãi
d)
ẩm ướt
136.
non-stop (adj) /ˌnɑːnˈstɑːp/
a)
liên tục, không ngừng
b)
vui nhộn, hài hước
c)
thận trọng, kín đáo
d)
sợ hãi, kinh hãi
137.
resource (n) /ˈriːsɔːrs/
a)
tài nguyên, nguồn lực
b)
liên tục, không ngừng
c)
vui nhộn, hài hước
d)
thận trọng, kín đáo
138.
discipline (n/v) /ˈdɪsəplɪn/
a)
kỷ luật / rèn luyện
b)
tài nguyên, nguồn lực
c)
liên tục, không ngừng
d)
vui nhộn, hài hước
139.
survey (n/v) /ˈsɜːrveɪ/
a)
khảo sát / tiến hành khảo sát
b)
kỷ luật / rèn luyện
c)
tài nguyên, nguồn lực
d)
liên tục, không ngừng
140.
result (n) /rɪˈzʌlt/
a)
kết quả
b)
khảo sát / tiến hành khảo sát
c)
kỷ luật / rèn luyện
d)
tài nguyên, nguồn lực
141.
reveal (v) /rɪˈviːl/
a)
tiết lộ, bộc lộ
b)
kết quả
c)
khảo sát / tiến hành khảo sát
d)
kỷ luật / rèn luyện
142.
customer (n) /ˈkʌstəmər/
a)
khách hàng
b)
tiết lộ, bộc lộ
c)
kết quả
d)
khảo sát / tiến hành khảo sát
143.
preference (n) /ˈprefərəns/
a)
sự ưa thích, sở thích
b)
khách hàng
c)
tiết lộ, bộc lộ
d)
kết quả
144.

analysis (n) /əˈnæləsɪs/

a)
sự phân tích
b)
sự ưa thích, sở thích
c)
khách hàng
d)
tiết lộ, bộc lộ
145.
beautician (n) /bjuːˈtɪʃən/
a)
chuyên viên làm đẹp
b)
sự phân tích
c)
sự ưa thích, sở thích
d)
khách hàng
146.
influencer (n) /ˈɪnfluənsər/
a)
người có ảnh hưởng
b)
chuyên viên làm đẹp
c)
sự phân tích
d)
sự ưa thích, sở thích
147.
therapist (n) /ˈθerəpɪst/
a)
nhà trị liệu
b)
người có ảnh hưởng
c)
chuyên viên làm đẹp
d)
sự phân tích
148.
opinion (n) /əˈpɪnjən/
a)
ý kiến, quan điểm
b)
nhà trị liệu
c)
người có ảnh hưởng
d)
chuyên viên làm đẹp
149.
presence (n) /ˈprezəns/
a)
sự hiện diện, có mặt
b)
ý kiến, quan điểm
c)
nhà trị liệu
d)
người có ảnh hưởng
150.
employee (n) /ɪmˈplɔɪiː/
a)
nhân viên
b)
sự hiện diện, có mặt
c)
ý kiến, quan điểm
d)
nhà trị liệu