wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab 5 - grade 9

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

stay up late

a)

thức khuya

b)

căng thẳng

c)

làm thất vọng

d)

nghỉ ngơi, giải lao

2.

căng thẳng

a)

stress out

b)

disappoint

c)

take a break

d)

calm

3.

disappoint

a)

làm thất vọng

b)

nghỉ ngơi, giải lao

c)

bình tĩnh

d)

bực bội

4.

nghỉ ngơi, giải lao

a)

take a break

b)

calm

c)

frustrated

d)

delighted

5.

calm

a)

bình tĩnh

b)

bực bội

c)

hài lòng, tự tin

d)

đồng cảm

6.

bực bội

a)

frustrated

b)

delighted

c)

empathize

d)

assure

7.

delighted

a)

hài lòng, tự tin

b)

đồng cảm

c)

đảm bảo

d)

căng thẳng

8.

đồng cảm

a)

empathize

b)

assure

c)

tense

d)

medical

9.

assure

a)

đảm bảo

b)

căng thẳng

c)

bằng cấp

d)

hoàn cảnh

10.

căng thẳng

a)

tense

b)

degree

c)

shoes

d)

compete

11.

medical degree

a)

bằng cấp ngành y

b)

đặt mình vào hoàn cảnh của người khác

c)

cạnh tranh với

d)

kín lịch

12.

đặt mình vào hoàn cảnh của người khác

a)

put yourself in someone's shoes

b)

put yourself in someone’s hat

c)

take yourself in someone’s shoes

d)

take yourself in someone’s hat

13.

compete with

a)

cạnh tranh với

b)

kín lịch

c)

kỹ năng phân tích nguyên nhân

d)

bối rối, xấu hổ

14.

kín lịch

a)

to be fully booked

b)

reasoning skill

c)

embarrassed

d)

independence

15.

reasoning skill

a)

kỹ năng phân tích nguyên nhân

b)

bối rối, xấu hổ

c)

tự chủ, độc lập

d)

tự giác

16.

bối rối, xấu hổ

a)

embarrassed

b)

independence

c)

self-aware

d)

adolescence

17.

independence

a)

sự độc lập, tự chủ

b)

tự giác

c)

tuổi thiếu niên

d)

sự bình tĩnh

18.

tự nhận thức

a)

self-aware

b)

adolescence

c)

self-control

d)

guidance

19.

adolescence

a)

tuổi thiếu niên

b)

sự bình tĩnh

c)

sự chỉ đạo, hướng dẫn

d)

áp lực

20.

sự tự kiểm soát

a)

self-control

b)

guidance

c)

pressure

d)

leave for

21.

guidance

a)

sự chỉ đạo, sự hướng dẫn

b)

áp lực

c)

lên đường, đi đến

d)

cố gắng để giúp đỡ

22.

áp lực

a)

pressure

b)

leave for

c)

turn to

d)

park

23.

leave for

a)

lên đường

b)

cố gắng để giúp đỡ

c)

đỗ xe

d)

đương đầu, đối đầu

24.

cố gắng để giúp đỡ

a)

turn to

b)

park

c)

cope with

d)

cognitive skill

25.

park

a)

đỗ xe

b)

đương đầu, đối đầu

c)

kỹ năng nhận thức

d)

kỹ năng chăm sóc nhà cửa

26.

đương đầu, đối đầu

a)

cope with

b)

cognitive skill

c)

housekeeping skill

d)

cooperate

27.

cognitive skill

a)

kỹ năng nhận thức

b)

kỹ năng chăm sóc nhà cửa

c)

hợp tác

d)

kỹ năng kiểm soát cảm xúc

28.

kỹ năng chăm sóc nhà cửa

a)

housekeeping skill

b)

cooperate

c)

emotional skill

d)

stay up late

29.

cooperate

a)

hợp tác

b)

kiểm soát

c)

căng thẳng

d)

làm thất vọng

30.

kỹ năng kiểm soát cảm xúc

a)

emotional skill

b)

reasoning skill

c)

cognitive skill

d)

housekeeping skill