wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson 2 ( idiom and collocation ) family life

Total questions: 54

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

chung tay

(a)  

2.

giúp ai

(a)  

3.

giúp ai với việc gì

(a)  

4.

chịu trách nhiệm với việc gì - 1 take / assume (a)  

5.

chịu trách nhiệm với việc gì 2 ( take - of)

(a)  

6.

chịu trách nhiệm với việc gì 3 ( to be - of )

(a)  

7.

chịu trách nhiệm với việc gì 4

(a)  

8.

chắc chắn

(a)  

9.

vội vã , khẩn trương

(a)  

10.

chuẩn bị

(a)  

11.

sẵn lòng làm gì đấy

(a)  

12.

cố gắng làm gì (1) to be in (a)  

13.

cố gắng làm gì 2

(a)  

14.

cố gắng làm gì 3

(a)  

15.

nỗ lực hết sức mình

(a)  

16.

vào được , giàng được , vị trí ở đâu

(a)  

17.

chịu áp lực

(a)  

18.

gây áp lực lên ai

(a)  

19.

đàn ông xây nhà , đàn bà xây tổ ấm

(a)  

20.

dọn bàn

(a)  

21.

phân công công việc nhà

(a)  

22.

việc nặng nhọc

(a)  

23.

giặt rũ

(a)  

24.

giữ mối quan hệ tốt với ai (1 ) - term

(a)  

25.

giữ mối quan hệ tốt đẹp với ai 2 - well

(a)  

26.

giữ mối quan hệ tốt đẹp với ai 3 - get

(a)  

27.

giữ mối quan hệ tốt đẹp với ai 4

(a)  

28.

rửa bát

(a)  

29.

mua sắm

(a)  

30.

giả vờ

(a)  

31.

vội vã , mau lẹ

(a)  

32.

chuẩn bị sẵn sàng

(a)  

33.

măng công mắc nợ

(a)  

34.

trong cơn giận , đang cáu

(a)  

35.

bối rối , trào trực

(a)  

36.

hy siinh vì ai

(a)  

37.

tốt với ai

(a)  

38.

lòng tốt của ai

(a)  

39.

nên / đáng rằng

(a)  

40.

đi công tác

(a)  

41.

người hầu

(a)  

42.

bác sĩ thực tập nội trú

(a)  

43.

làm việc nhà

(a)  

44.

mua thực phẩm

(a)  

45.

quán xuyến việc nhà

(a)  

46.

tài chính gia đình

(a)  

47.

nội trợ

(a)  

48.

trụ cột gia đình

(a)  

49.

tạo gương tốt cho ai

(a)  

50.

noi gương ai

(a)  

51.

thay phiên nhau làm gì

(a)  

52.

trách nhiệm gia đình

(a)  

53.

kiếm tiền

(a)  

54.

câu thành ngữ - không đâu bằng ở nhà

(a)