Font size
S
M
L
XL
WorksheetsDestination B1 Unit 6 - LEARNING AND DOING
Total questions: 104
Worksheet time: 52mins
Name
Class
Date
1.
achieve /əˈtʃiːv/ (v)
a)
đạt được, hoàn thành (mục tiêu)
b)
một câu hỏi về
c)
ý kiến về
d)
thành công trong việc gì đó
2.
advertisement /ədˈvɜːtɪsmənt/ (n)
a)
quảng cáo
b)
đạt được, hoàn thành (mục tiêu)
c)
một câu hỏi về
d)
ý kiến về
3.
afraid /əˈfreɪd/ (adj)
a)
sợ hãi
b)
quảng cáo
c)
đạt được, hoàn thành (mục tiêu)
d)
một câu hỏi về
4.
arithmetic /əˈrɪθmətɪk/ (n)
a)
số học
b)
sợ hãi
c)
quảng cáo
d)
đạt được, hoàn thành (mục tiêu)
5.
astrology /əˈstrɒlədʒi/ (n)
a)
chiêm tinh học
b)
số học
c)
sợ hãi
d)
quảng cáo
6.
astronomy /əˈstrɒnəmi/ (n)
a)
thiên văn học
b)
chiêm tinh học
c)
số học
d)
sợ hãi
7.
award /əˈwɔːd/ (n)
a)
phần thưởng
b)
thiên văn học
c)
chiêm tinh học
d)
số học
8.
brain /breɪn/ (n)
a)
bộ não
b)
phần thưởng
c)
thiên văn học
d)
chiêm tinh học
9.
carefully /ˈkeəfəli/ (adv)
a)
cẩn thận
b)
bộ não
c)
phần thưởng
d)
thiên văn học
10.
chemistry /ˈkemɪstri/ (n)
a)
hóa học
b)
cẩn thận
c)
bộ não
d)
phần thưởng
11.
clever /ˈklevə(r)/ (adj)
a)
lanh lợi, thông minh
b)
hóa học
c)
cẩn thận
d)
bộ não
12.
composition /ˌkɒmpəˈzɪʃn/ (n)
a)
bài luận
b)
lanh lợi, thông minh
c)
hóa học
d)
cẩn thận
13.
concentrate /ˈkɒnsntreɪt/ (v)
a)
tập trung
b)
bài luận
c)
lanh lợi, thông minh
d)
hóa học
14.
consider /kənˈsɪdə(r)/ (v)
a)
cân nhắc
b)
tập trung
c)
bài luận
d)
lanh lợi, thông minh
15.
course /kɔːs/ (n)
a)
khóa học
b)
cân nhắc
c)
tập trung
d)
bài luận
16.
degree /dɪˈɡriː/ (n)
a)
bằng cấp
b)
khóa học
c)
cân nhắc
d)
tập trung
17.
dictionary /ˈdɪkʃənri/ (n)
a)
từ điển
b)
bằng cấp
c)
khóa học
d)
cân nhắc
18.
dinosaur /ˈdaɪnəsɔː(r)/ (n)
a)
khủng long
b)
từ điển
c)
bằng cấp
d)
khóa học
19.
disaster /dɪˈzɑːstə(r)/ (n)
a)
thảm họa
b)
khủng long
c)
từ điển
d)
bằng cấp
20.
wonder /ˈwʌndə(r)/ (v)
a)
thắc mắc
b)
thảm họa
c)
khủng long
d)
từ điển
21.
experience /ɪkˈspɪəriəns/ (v, n)
a)
kinh nghiệm, trải nghiệm
b)
thắc mắc
c)
thảm họa
d)
khủng long
22.
experiment /ɪkˈsperɪmənt/ (n)
a)
thí nghiệm
b)
kinh nghiệm, trải nghiệm
c)
thắc mắc
d)
thảm họa
23.
expert /ˈekspɜːt/ (n, adj)
a)
chuyên gia
b)
thí nghiệm
c)
kinh nghiệm, trải nghiệm
d)
thắc mắc
24.
fail /feɪl/ (v)
a)
rớt, thất bại
b)
chuyên gia
c)
thí nghiệm
d)
kinh nghiệm, trải nghiệm
25.
guess /ɡes/ (v, n)
a)
dự đoán
b)
rớt, thất bại
c)
chuyên gia
d)
thí nghiệm
26.
hesitate /ˈhezɪteɪt/ (v)
a)
do dự, ngập ngừng
b)
dự đoán
c)
rớt, thất bại
d)
chuyên gia
27.
instruction /ɪnˈstrʌkʃn/ (n)
a)
hướng dẫn
b)
do dự, ngập ngừng
c)
dự đoán
d)
rớt, thất bại
28.
mark /mɑːk/ (v, n)
a)
điểm số
b)
hướng dẫn
c)
do dự, ngập ngừng
d)
dự đoán
29.
mental /ˈmentl/ (adj)
a)
(thuộc) trí tuệ, đầu óc
b)
điểm số
c)
hướng dẫn
d)
do dự, ngập ngừng
30.
neatly /ˈniːtli/ (adv)
a)
gọn gàng
b)
(thuộc) trí tuệ, đầu óc
c)
điểm số
d)
hướng dẫn
31.
pass /pɑːs/ (v)
a)
đậu, vượt qua (kỳ thi)
b)
gọn gàng
c)
(thuộc) trí tuệ, đầu óc
d)
điểm số
32.
poem /ˈpəʊɪm/ (n)
a)
bài thơ
b)
đậu, vượt qua (kỳ thi)
c)
gọn gàng
d)
(thuộc) trí tuệ, đầu óc
33.
qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ (n)
a)
khả năng chuyên môn
b)
bài thơ
c)
đậu, vượt qua (kỳ thi)
d)
gọn gàng
34.
remind /rɪˈmaɪnd/ (v)
a)
nhắc nhở
b)
khả năng chuyên môn
c)
bài thơ
d)
đậu, vượt qua (kỳ thi)
35.
report /rɪˈpɔːt/ (n)
a)
bản báo cáo
b)
nhắc nhở
c)
khả năng chuyên môn
d)
bài thơ
36.
revise /rɪˈvaɪz/ (v)
a)
ôn tập
b)
bản báo cáo
c)
nhắc nhở
d)
khả năng chuyên môn
37.
search /sɜːtʃ/ (v, n)
a)
tìm kiếm
b)
ôn tập
c)
bản báo cáo
d)
nhắc nhở
38.
skill /skɪl/ (n)
a)
kỹ năng
b)
tìm kiếm
c)
ôn tập
d)
bản báo cáo
39.
subject /ˈsʌbdʒɪkt/ or /ˈsʌbdʒekt/ (n)
a)
môn học
b)
kỹ năng
c)
tìm kiếm
d)
ôn tập
40.
talented /ˈtæləntɪd/ (adj)
a)
có tài, có khiếu
b)
môn học
c)
kỹ năng
d)
tìm kiếm
41.
term /tɜːm/ (n)
a)
học kỳ
b)
có tài, có khiếu
c)
môn học
d)
kỹ năng
42.
make progress /meɪk ˈprəʊɡres/ (v phr)
a)
tiến bộ
b)
học kỳ
c)
có tài, có khiếu
d)
môn học
43.
make sure /meɪk ʃʊə(r)/ (v phr)
a)
bảo đảm, chắc chắn
b)
tiến bộ
c)
học kỳ
d)
có tài, có khiếu
44.
smart /smɑːt/ (adj)
a)
thông minh
b)
bảo đảm, chắc chắn
c)
tiến bộ
d)
học kỳ
45.
take an exam /teɪk ən ɪɡˈzæm/ (v phr)
a)
làm bài kiểm tra/thi
b)
thông minh
c)
bảo đảm, chắc chắn
d)
tiến bộ
46.
cross out /krɒs aʊt/ (phr v)
a)
gạch bỏ. draw a line through sth written
b)
làm bài kiểm tra/thi
c)
thông minh
d)
bảo đảm, chắc chắn
47.
look up /lʊk ʌp/ (phr v)
a)
tìm kiếm. try to find information in a book, etc
b)
gạch bỏ. draw a line through sth written
c)
làm bài kiểm tra/thi
d)
thông minh
48.
go over /ɡəʊ ˈəʊvə(r)/ (phr v)
a)
kiểm soát, rà soát
b)
tìm kiếm. try to find information in a book, etc
c)
gạch bỏ. draw a line through sth written
d)
làm bài kiểm tra/thi
49.
hand in /hænd ɪn/ (phr v)
a)
nộp bài
b)
kiểm soát, rà soát
c)
tìm kiếm. try to find information in a book, etc
d)
gạch bỏ. draw a line through sth written
50.
point out /pɔɪnt aʊt/ (phr v)
a)
chỉ ra cho ai thông tin gì. tell sb important information
b)
nộp bài
c)
kiểm soát, rà soát
d)
tìm kiếm. try to find information in a book, etc
51.
read out /riːd aʊt/ (phr v)
a)
đọc to lên. say sth out loud which you are reading
b)
chỉ ra cho ai thông tin gì. tell sb important information
c)
nộp bài
d)
kiểm soát, rà soát
52.
rip up /rɪp ʌp/ (phr v)
a)
xé nhỏ thành từng mảnh. tear into pieces
b)
đọc to lên. say sth out loud which you are reading
c)
chỉ ra cho ai thông tin gì. tell sb important information
d)
nộp bài
53.
rub out /rʌb aʊt/ (phr v)
a)
tẩy xóa. remove with a rubber
b)
xé nhỏ thành từng mảnh. tear into pieces
c)
đọc to lên. say sth out loud which you are reading
d)
chỉ ra cho ai thông tin gì. tell sb important information
54.
turn over /tɜːn ˈəʊvə(r)/ (phr v)
a)
lật ngược lại. turn sth so the other side is towards you
b)
tẩy xóa. remove with a rubber
c)
xé nhỏ thành từng mảnh. tear into pieces
d)
đọc to lên. say sth out loud which you are reading
55.
write down /raɪt daʊn/ (phr v)
a)
viết ra giấy. write information on a piece of paper
b)
lật ngược lại. turn sth so the other side is towards you
c)
tẩy xóa. remove with a rubber
d)
xé nhỏ thành từng mảnh. tear into pieces
56.
by heart /baɪ hɑːt/ (prep phr)
a)
thuộc lòng, bằng tấm lòng
b)
viết ra giấy. write information on a piece of paper
c)
lật ngược lại. turn sth so the other side is towards you
d)
tẩy xóa. remove with a rubber
57.
by mistake /baɪ mɪsˈteɪk/ (prep phr)
a)
nhầm lẫn
b)
thuộc lòng, bằng tấm lòng
c)
viết ra giấy. write information on a piece of paper
d)
lật ngược lại. turn sth so the other side is towards you
58.
for instance /fɔːr ˈɪnstəns/ (prep phr)
a)
ví dụ như
b)
nhầm lẫn
c)
thuộc lòng, bằng tấm lòng
d)
viết ra giấy. write information on a piece of paper
59.
from memory /frɒm ˈmeməri/ (prep phr)
a)
theo trí nhớ
b)
ví dụ như
c)
nhầm lẫn
d)
thuộc lòng, bằng tấm lòng
60.
in conclusion /ɪn kənˈkluːʒn/ (prep phr)
a)
tóm lại
b)
theo trí nhớ
c)
ví dụ như
d)
nhầm lẫn
61.
in fact /ɪn fækt/ (prep phr)
a)
thật ra thì
b)
tóm lại
c)
theo trí nhớ
d)
ví dụ như
62.
in favour (of) /ɪn ˈfeɪvə (ɒv)/ (prep phr)
a)
ủng hộ, thiên về, nghiên về
b)
thật ra thì
c)
tóm lại
d)
theo trí nhớ
63.
in general /ɪn ˈdʒenrəl/ (prep phr)
a)
nói chung
b)
ủng hộ, thiên về, nghiên về
c)
thật ra thì
d)
tóm lại
64.
on purpose /ɒn ˈpɜːpəs/ (prep phr)
a)
có mục đích
b)
nói chung
c)
ủng hộ, thiên về, nghiên về
d)
thật ra thì
65.
under pressure /ˈʌndə(r) ˈpreʃə(r)/ (prep phr)
a)
chịu áp lực
b)
có mục đích
c)
nói chung
d)
ủng hộ, thiên về, nghiên về
66.
begin /bɪˈɡɪn/ - began /bɪˈɡæn/ - begun /bɪˈɡʌn/ (v)
a)
bắt đầu
b)
chịu áp lực
c)
có mục đích
d)
nói chung
67.
beginner /bɪˈɡɪnə(r)/ (n)
a)
người bắt đầu
b)
bắt đầu
c)
chịu áp lực
d)
có mục đích
68.
beginning /bɪˈɡɪnɪŋ/ (n)
a)
phần đầu
b)
người bắt đầu
c)
bắt đầu
d)
chịu áp lực
69.
brave /breɪv/ (adj)
a)
dũng cảm
b)
phần đầu
c)
người bắt đầu
d)
bắt đầu
70.
bravery /ˈbreɪvəri/ (n)
a)
sự gan dạ, lòng dũng cảm
b)
dũng cảm
c)
phần đầu
d)
người bắt đầu
71.
correct /kəˈrekt/ (v)
a)
chỉnh sửa
b)
sự gan dạ, lòng dũng cảm
c)
dũng cảm
d)
phần đầu
72.
correction /kəˈrekʃn/ (n)
a)
sự chỉnh sửa
b)
chỉnh sửa
c)
sự gan dạ, lòng dũng cảm
d)
dũng cảm
73.
correct /kəˈrekt/ (adj)
a)
đúng, chính xác
b)
sự chỉnh sửa
c)
chỉnh sửa
d)
sự gan dạ, lòng dũng cảm
74.
incorrect /ˌɪnkəˈrekt/ (adj)
a)
không đúng, không chính xác
b)
đúng, chính xác
c)
sự chỉnh sửa
d)
chỉnh sửa
75.
divide /dɪˈvaɪd/ (v)
a)
phân chia
b)
không đúng, không chính xác
c)
đúng, chính xác
d)
sự chỉnh sửa
76.
division /dɪˈvɪʒn/ (n)
a)
phép chia, sự phân chia
b)
phân chia
c)
không đúng, không chính xác
d)
đúng, chính xác
77.
educate /ˈedʒukeɪt/ (v)
a)
giáo dục
b)
phép chia, sự phân chia
c)
phân chia
d)
không đúng, không chính xác
78.
education /ˌedʒuˈkeɪʃn/ (n)
a)
sự giáo dục
b)
giáo dục
c)
phép chia, sự phân chia
d)
phân chia
79.
instruct /ɪnˈstrʌkt/ (v)
a)
hướng dẫn
b)
sự giáo dục
c)
giáo dục
d)
phép chia, sự phân chia
80.
instruction /ɪnˈstrʌkʃn/ (n)
a)
sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn
b)
hướng dẫn
c)
sự giáo dục
d)
giáo dục
81.
instructor /ɪnˈstrʌktə(r)/ (n)
a)
người dạy, huấn luyện viên
b)
sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn
c)
hướng dẫn
d)
sự giáo dục
82.
memory /ˈmeməri/ (n)
a)
trí nhớ
b)
người dạy, huấn luyện viên
c)
sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn
d)
hướng dẫn
83.
memorise /ˈmeməraɪz/ (v)
a)
ghi nhớ
b)
trí nhớ
c)
người dạy, huấn luyện viên
d)
sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn
84.
memorial /məˈmɔːriəl/ (n)
a)
đài / vật tưởng niệm
b)
ghi nhớ
c)
trí nhớ
d)
người dạy, huấn luyện viên
85.
refer /rɪˈfɜː(r)/ (v)
a)
chỉ dẫn, tham khảo
b)
đài / vật tưởng niệm
c)
ghi nhớ
d)
trí nhớ
86.
reference /ˈrefrəns/ (n)
a)
sự tham khảo, chỉ dẫn
b)
chỉ dẫn, tham khảo
c)
đài / vật tưởng niệm
d)
ghi nhớ
87.
silent /ˈsaɪlənt/ (adj)
a)
im lặng
b)
sự tham khảo, chỉ dẫn
c)
chỉ dẫn, tham khảo
d)
đài / vật tưởng niệm
88.
silence /ˈsaɪləns/ (n)
a)
sự im lặng
b)
im lặng
c)
sự tham khảo, chỉ dẫn
d)
chỉ dẫn, tham khảo
89.
silently /ˈsaɪləntli/ (adv)
a)
một cách im lặng
b)
sự im lặng
c)
im lặng
d)
sự tham khảo, chỉ dẫn
90.
simple /ˈsɪmpl/ (adj)
a)
đơn giản
b)
một cách im lặng
c)
sự im lặng
d)
im lặng
91.
simplify /ˈsɪmplɪfaɪ/ (v)
a)
làm đơn giản hóa
b)
đơn giản
c)
một cách im lặng
d)
sự im lặng
92.
simplicity /sɪmˈplɪsəti/ (n)
a)
sự đơn giản, dễ dàng
b)
làm đơn giản hóa
c)
đơn giản
d)
một cách im lặng
93.
be capable of /biː ˈkeɪpəbl ɒv/ (adj + prep)
a)
có khả năng
b)
sự đơn giản, dễ dàng
c)
làm đơn giản hóa
d)
đơn giản
94.
be talented at /biː ˈtæləntɪd æt/ (adj + prep)
a)
thiên tài về
b)
có khả năng
c)
sự đơn giản, dễ dàng
d)
làm đơn giản hóa
95.
cheat at/in /ʧiːt æt/ɪn/ (v + prep)
a)
gian lận
b)
thiên tài về
c)
có khả năng
d)
sự đơn giản, dễ dàng
96.
confuse sth and/with /kənˈfjuːz sth ænd/wɪð/ (v + prep)
a)
bị nhầm lẫn chuyện gì với chuyện gì
b)
gian lận
c)
thiên tài về
d)
có khả năng
97.
continue with /kənˈtɪnjuː wɪð/ (v + prep)
a)
tiếp tục
b)
bị nhầm lẫn chuyện gì với chuyện gì
c)
gian lận
d)
thiên tài về
98.
cope with /kəʊp wɪð/ (v + prep)
a)
đương đầu với
b)
tiếp tục
c)
bị nhầm lẫn chuyện gì với chuyện gì
d)
gian lận
99.
help (sb) with /help (sb) wɪð/ (v + prep)
a)
giúp đỡ
b)
đương đầu với
c)
tiếp tục
d)
bị nhầm lẫn chuyện gì với chuyện gì
100.
know about /nəʊ əˈbaʊt/ (v + prep)
a)
hiểu biết về cái gì
b)
giúp đỡ
c)
đương đầu với
d)
tiếp tục
101.
learn about /lɜːn əˈbaʊt/ (v + prep)
a)
tìm hiểu về
b)
hiểu biết về cái gì
c)
giúp đỡ
d)
đương đầu với
102.
succeed in /səkˈsiːd ɪn/ (v + prep)
a)
thành công trong việc gì đó
b)
tìm hiểu về
c)
hiểu biết về cái gì
d)
giúp đỡ
103.
an opinion about/of /ən əˈpɪnjən əˈbaʊt/ɒv/ (n + prep)
a)
ý kiến về
b)
thành công trong việc gì đó
c)
tìm hiểu về
d)
hiểu biết về cái gì
104.
a question about /ə ˈkwestʃən əˈbaʊt (n + prep)
a)
một câu hỏi về
b)
ý kiến về
c)
thành công trong việc gì đó
d)
tìm hiểu về
Reset
