Font size
WorksheetsIRREGULAR VERB 1
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Think / _____ / _____
Thought , Thought
Taught , Taught
Threw , Thrown
Keep / _____ / _____
keept / keept
kept / kept
kept / keep
keep / kept
know
known
knowed
knew
cột 2,3 của động từ: eat
(a)
cột 2,3 của động từ: fall
(a)
cột 2,3 của động từ: feed
(a)
cột 2,3 của động từ: feel
(a)
cột 2,3 của động từ: fight
(a)
cột 2,3 của động từ: find
(a)
cột 2,3 của động từ: fly
(a)
cột 2,3 của động từ: forbid
(a)
cột 2,3 của động từ: forget
(a)
cột 2,3 của động từ: forgive
(a)
3 cột Infinitive – Past – Past participle của động từ “đặt để ” là:
set – sat – set
set – sat – sat
sit - set - set
set - set - set
Chọn đáp án đúng cho động từ được chia theo thứ tự Infinitive – Past – Past participle – Nghĩa
win – won – won – thắng cuộc
be – war/were – been – thì, là, ở
sing – sang – sang – nói
sit – sit – sit – ngồi
3 cột Infinitive – Past – Past participle của động từ “ngủ ” là:
sleep – sleeped – sleeped
sleep – sleeped – slept
sleep – slept – sleeped
sleep – slept – slept
3 cột Infinitive – Past – Past participle của động từ “xây dựng ” là:
build – builded – builded
build – builded – built
build – built – biult
build – built – built
3 cột Infinitive – Past – Past participle của động từ “tiêu xài ” là:
pay – paid – paid
pay – pay – paid
spend – spent –spent
spend – spend – spent
3 cột Infinitive – Past – Past participle của động từ “mang” là:________
bring – brought – bring
bring – bring – bring
bring – brought – brought
bring – bringed – bringed
Chọn đáp án đúng cho động từ được chia theo thứ tự Infinitive – Past – Past participle – Nghĩa
do – did – dune – làm
give – gave – give – cho
run – ran – ran – chạy
wear – wore – worn – mặc
