Font size
S
M
L
XL
WorksheetsH2 - 20
Total questions: 10
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Phiên âm đúng của từ sau: 打算
a)
dǎsuàn
b)
tǎsuàn
c)
dǎsuan
d)
dǎxuan
2.
Nhìn tranh chọn từ thích hợp
a)
新年
b)
圣诞节
c)
生日
d)
中秋
3.
Sửa câu sai:
他美国的人。
(a)
4.
Tìm từ đồng nghĩa với từ sau: 十二属相
a)
十二生肖
b)
十二岁
c)
十二月
d)
十二号
5.
Trả lời câu hỏi sau:
现在几点?
a)
六点
b)
七点
c)
八点
d)
九点
6.
Điền vào chỗ trống:
我爸爸的生日____是星期六。
a)
准备
b)
觉得
c)
正好
d)
正在
7.
Tìm đại từ nghi vấn thay thế cho từ được gạch chân?
今天是 七月十六号。
(a)
8.
Điền vào chỗ trống: 我跟家人一起____生日。
a)
过
b)
去
c)
做
d)
当
9.
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
圣诞节/来/参加/谁/晚会/昨天/的/?
(a)
10.
Dịch câu sau sang chữ Hán (không viết số)
Một năm có mười hai tháng, tháng 12 có 31 ngày.
(a)
Reset
