wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài test tháng 6

Total questions: 51

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

con kiến

(a)  

2.

con chim

(a)  

3.

màu nâu

(a)  

4.

con bướm

(a)  

5.

chicken

(a)  

6.

con bò

(a)  

7.

búp bê

(a)  

8.

donkey

(a)  

9.

con voi

(a)  

10.

bay

(a)  

11.

số 5

(a)  

12.

trang trại

(a)  

13.

con dê

(a)  

14.

cỏ

(a)  

15.

con hà mã

(a)  

16.

vết mực

(a)  

17.

lọ mực

(a)  

18.

quần rin

(a)  

19.

nhảy

(a)  

20.

trái chanh

(a)  

21.

lemonade

(a)  

22.

con bạch tuộc

(a)  

23.

con cá sấu

(a)  

24.

con hưu cao cổ

(a)  

25.

con thằn lằn

(a)  

26.

con chuột

(a)  

27.

căn hộ

a)

living room

b)

kitten

c)

kitchen

d)

apartment

28.

phòng tắm

a)

bathroom

b)

kitchen

c)

house

d)

monkey

29.

tủ sách

(a)  

30.

mat

(a)  

31.

cái gương

(a)  

32.

bút highlight

(a)  

33.

đồ bào viết chì

(a)  

34.

cái kẹp giấy

(a)  

35.

cái kéo

(a)  

36.

giấy ghi chú

(a)  

37.

y tá

(a)  

38.

đau đầu

(a)  

39.

stomachache

(a)  

40.

ho

(a)  

41.

đau tai

(a)  

42.

xe cứu thương

(a)  

43.

nha sĩ

(a)  

44.

miệng

(a)  

45.

cái chân

(a)  

46.

bàn chân

(a)  

47.

đang nhảy

(a)  

48.

đang uống

(a)  

49.

đang làm

(a)  

50.

đang bay

(a)  

51.

đang ngủ

(a)