Font size
WorksheetsBài test tháng 6
Total questions: 51
Worksheet time: 50mins
con kiến
(a)
con chim
(a)
màu nâu
(a)
con bướm
(a)
chicken
(a)
con bò
(a)
búp bê
(a)
donkey
(a)
con voi
(a)
bay
(a)
số 5
(a)
trang trại
(a)
con dê
(a)
cỏ
(a)
con hà mã
(a)
vết mực
(a)
lọ mực
(a)
quần rin
(a)
nhảy
(a)
trái chanh
(a)
lemonade
(a)
con bạch tuộc
(a)
con cá sấu
(a)
con hưu cao cổ
(a)
con thằn lằn
(a)
con chuột
(a)
căn hộ
living room
kitten
kitchen
apartment
phòng tắm
bathroom
kitchen
house
monkey
tủ sách
(a)
mat
(a)
cái gương
(a)
bút highlight
(a)
đồ bào viết chì
(a)
cái kẹp giấy
(a)
cái kéo
(a)
giấy ghi chú
(a)
y tá
(a)
đau đầu
(a)
stomachache
(a)
ho
(a)
đau tai
(a)
xe cứu thương
(a)
nha sĩ
(a)
miệng
(a)
cái chân
(a)
bàn chân
(a)
đang nhảy
(a)
đang uống
(a)
đang làm
(a)
đang bay
(a)
đang ngủ
(a)
