Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Reading Explorer 1_Random 100 [bài 1]

Total questions: 100

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.
alternative
a)
họ hàng
b)
sống sót
c)
cá heo
d)
thay thế
2.
amazing
a)
gây kinh ngạc
b)
kết cấu
c)
nhà khoa học
d)
cải trang
3.
ability
a)
rong biển
b)
cái đuôi
c)
cảm giác
d)
khả năng
4.
advantage
a)
cuộn lại
b)
công cụ
c)
ưu điểm
d)
biểu lộ
5.
appearance
a)
nhánh cây
b)
bề ngoài
c)
có hình tròn
d)
(động vật học) chân chèo
6.
assist
a)
cái ô
b)
hỗ trợ
c)
màn hình
d)
ngư dân
7.
attractive
a)
hấp dẫn
b)
cá voi
c)
cá mập
d)
về phía trước; ra phía trước
8.
bone
a)
thổi sáo
b)
bộ xương
c)
hình thù
d)
chức năng
9.
body language
a)
da, bì
b)
toàn bộ
c)
xử lý, chỉ huy, điều khiển
d)
ngôn ngữ cơ thể
10.
bay
a)
cánh
b)
vịnh
c)
ngôn ngữ ký hiệu
d)
trái tim
11.
brain
a)
dấu hiệu
b)
thay thế
c)
che giấu
d)
bộ não
12.
breed
a)
sinh sản
b)
gây kinh ngạc
c)
nhẵn, trơn, mượt
d)
phi thường
13.
camouflage
a)
khả năng
b)
ngụy trang
c)
có tính xã hội
d)
côn trùng
14.
cell
a)
tế bào
b)
ưu điểm
c)
ở phương nam
d)
thông minh
15.
central
a)
loài
b)
bề ngoài
c)
ở trung tâm
d)
quai hàm
16.
colorful
a)
hỗ trợ
b)
nhiều màu sắc
c)
có đốm
d)
cuộc đời
17.
certain
a)
hấp dẫn
b)
nhất định
c)
có sắc nhọn
d)
thấp hơn, ở dưới
18.
chase
a)
mực ống
b)
bộ xương
c)
đuổi theo; săn đuổi
d)
miếng thịt
19.
chimp
a)
ngôn ngữ cơ thể
b)
tinh tinh
c)
chất liệu, vật chất
d)
phương pháp
20.
communicate
a)
vịnh
b)
giao tiếp
c)
sọc vằn
d)
tín hiệu
21.
complex
a)
cái gậy
b)
bộ não
c)
phức tạp
d)
trí nhớ
22.
conversation
a)
ống hút
b)
sinh sản
c)
cuộc hội thoại
d)
sự chuyển động
23.
decision-making
a)
bề ngoài, bề mặt
b)
ngụy trang
c)
sự tạo quyết định
d)
cơ bắp
24.
creature
a)
tế bào
b)
sinh vật
c)
vùng xung quanh
d)
thần kinh
25.
dangerous
a)
sống sót
b)
ở trung tâm
c)
nguy hiểm
d)
lưới đánh cá
26.
coral
a)
kết cấu
b)
nhiều màu sắc
c)
bạch tuộc
d)
san hô
27.
develop
a)
nhất định
b)
phát triển
c)
cái đuôi
d)
con cú
28.
dolphin
a)
đuổi theo; săn đuổi
b)
cá heo
c)
công cụ
d)
thuộc về thể chất
29.
disguise
a)
cải trang
b)
tinh tinh
c)
nhánh cây
d)
hoa văn, hoạ tiết
30.
feeling
a)
cái ô
b)
giao tiếp
c)
sắc tố (của tế bào)
d)
cảm giác
31.
express
a)
cá voi
b)
phức tạp
c)
thú săn mồi
d)
biểu lộ
32.
flipper
a)
thổi sáo
b)
cuộc hội thoại
c)
có khả năng
d)
(động vật học) chân chèo
33.
fishermen
a)
toàn bộ
b)
sự tạo quyết định
c)
tập hợp (cá heo)
d)
ngư dân
34.
forth
a)
cánh
b)
sinh vật
c)
về phía trước; ra phía trước
d)
cường độ âm
35.
function
a)
chức năng
b)
nguy hiểm
c)
thay thế
d)
thứ tự
36.
handle
a)
san hô
b)
xử lý, chỉ huy, điều khiển
c)
gây kinh ngạc
d)
sự bảo vệ
37.
heart
a)
khả năng
b)
phát triển
c)
trái tim
d)
nhanh chóng
38.
hide
a)
cá heo
b)
che giấu
c)
ưu điểm
d)
đá ngầm
39.
incredible
a)
bề ngoài
b)
cải trang
c)
phản chiếu, phản xạ
d)
phi thường
40.
insect
a)
hỗ trợ
b)
cảm giác
c)
họ hàng
d)
côn trùng
41.
intelligent
a)
thông minh
b)
biểu lộ
c)
hấp dẫn
d)
nhà khoa học
42.
jaw
a)
quai hàm
b)
(động vật học) chân chèo
c)
bộ xương
d)
rong biển
43.
lifetime
a)
cuộc đời
b)
ngư dân
c)
ngôn ngữ cơ thể
d)
cuộn lại
44.
lower
a)
vịnh
b)
về phía trước; ra phía trước
c)
thấp hơn, ở dưới
d)
có hình tròn
45.
meat
a)
miếng thịt
b)
chức năng
c)
bộ não
d)
màn hình
46.
method
a)
xử lý, chỉ huy, điều khiển
b)
phương pháp
c)
sinh sản
d)
cá mập
47.
message
a)
trái tim
b)
tín hiệu
c)
ngụy trang
d)
hình thù
48.
memory
a)
che giấu
b)
trí nhớ
c)
tế bào
d)
da, bì
49.
movement
a)
phi thường
b)
sự chuyển động
c)
ở trung tâm
d)
ngôn ngữ ký hiệu
50.
muscle
a)
côn trùng
b)
cơ bắp
c)
nhiều màu sắc
d)
dấu hiệu
51.
neuron
a)
nhất định
b)
thông minh
c)
nhẵn, trơn, mượt
d)
thần kinh
52.
net
a)
quai hàm
b)
lưới đánh cá
c)
đuổi theo; săn đuổi
d)
có tính xã hội
53.
octopus
a)
tinh tinh
b)
cuộc đời
c)
bạch tuộc
d)
ở phương nam
54.
owl
a)
con cú
b)
thấp hơn, ở dưới
c)
giao tiếp
d)
loài
55.
physical
a)
phức tạp
b)
miếng thịt
c)
có đốm
d)
thuộc về thể chất
56.
pattern
a)
cuộc hội thoại
b)
phương pháp
c)
có sắc nhọn
d)
hoa văn, hoạ tiết
57.
pigment
a)
sự tạo quyết định
b)
tín hiệu
c)
mực ống
d)
sắc tố (của tế bào)
58.
predator
a)
sinh vật
b)
trí nhớ
c)
thú săn mồi
d)
chất liệu, vật chất
59.
probably
a)
sự chuyển động
b)
có khả năng
c)
nguy hiểm
d)
sọc vằn
60.
pod
a)
san hô
b)
cơ bắp
c)
tập hợp (cá heo)
d)
cái gậy
61.
pitch
a)
phát triển
b)
thần kinh
c)
ống hút
d)
cường độ âm
62.
position
a)
cá heo
b)
lưới đánh cá
c)
bề ngoài, bề mặt
d)
thứ tự
63.
protection
a)
sự bảo vệ
b)
bạch tuộc
c)
cải trang
d)
vùng xung quanh
64.
quickly
a)
con cú
b)
nhanh chóng
c)
cảm giác
d)
sống sót
65.
reef
a)
thuộc về thể chất
b)
đá ngầm
c)
biểu lộ
d)
kết cấu
66.
reflect
a)
phản chiếu, phản xạ
b)
hoa văn, hoạ tiết
c)
(động vật học) chân chèo
d)
cái đuôi
67.
relative
a)
ngư dân
b)
sắc tố (của tế bào)
c)
công cụ
d)
họ hàng
68.
scientist
a)
nhà khoa học
b)
thú săn mồi
c)
về phía trước; ra phía trước
d)
nhánh cây
69.
seaweed
a)
chức năng
b)
có khả năng
c)
rong biển
d)
cái ô
70.
roll
a)
cuộn lại
b)
tập hợp (cá heo)
c)
xử lý, chỉ huy, điều khiển
d)
cá voi
71.
round
a)
có hình tròn
b)
cường độ âm
c)
trái tim
d)
thổi sáo
72.
screen
a)
che giấu
b)
thứ tự
c)
màn hình
d)
toàn bộ
73.
shark
a)
cá mập
b)
sự bảo vệ
c)
phi thường
d)
cánh
74.
shape
a)
côn trùng
b)
nhanh chóng
c)
thay thế
d)
hình thù
75.
skin
a)
thông minh
b)
đá ngầm
c)
da, bì
d)
gây kinh ngạc
76.
sign language
a)
phản chiếu, phản xạ
b)
ngôn ngữ ký hiệu
c)
quai hàm
d)
khả năng
77.
signal
a)
họ hàng
b)
dấu hiệu
c)
cuộc đời
d)
ưu điểm
78.
smooth
a)
nhà khoa học
b)
nhẵn, trơn, mượt
c)
thấp hơn, ở dưới
d)
bề ngoài
79.
social
a)
rong biển
b)
có tính xã hội
c)
miếng thịt
d)
hỗ trợ
80.
southern
a)
ở phương nam
b)
cuộn lại
c)
phương pháp
d)
hấp dẫn
81.
species
a)
tín hiệu
b)
có hình tròn
c)
loài
d)
bộ xương
82.
spotted
a)
trí nhớ
b)
màn hình
c)
ngôn ngữ cơ thể
d)
có đốm
83.
spiky
a)
sự chuyển động
b)
cá mập
c)
có sắc nhọn
d)
vịnh
84.
squid
a)
cơ bắp
b)
hình thù
c)
bộ não
d)
mực ống
85.
substance
a)
thần kinh
b)
da, bì
c)
sinh sản
d)
chất liệu, vật chất
86.
stripe
a)
lưới đánh cá
b)
ngôn ngữ ký hiệu
c)
sọc vằn
d)
ngụy trang
87.
stick
a)
bạch tuộc
b)
dấu hiệu
c)
tế bào
d)
cái gậy
88.
sucker
a)
nhẵn, trơn, mượt
b)
ống hút
c)
con cú
d)
ở trung tâm
89.
surface
a)
thuộc về thể chất
b)
có tính xã hội
c)
nhiều màu sắc
d)
bề ngoài, bề mặt
90.
surroundings
a)
vùng xung quanh
b)
ở phương nam
c)
hoa văn, hoạ tiết
d)
nhất định
91.
survive
a)
loài
b)
sống sót
c)
sắc tố (của tế bào)
d)
đuổi theo; săn đuổi
92.
texture
a)
có đốm
b)
kết cấu
c)
thú săn mồi
d)
tinh tinh
93.
tail
a)
cái đuôi
b)
có sắc nhọn
c)
có khả năng
d)
giao tiếp
94.
tool
a)
mực ống
b)
công cụ
c)
tập hợp (cá heo)
d)
phức tạp
95.
twig
a)
cường độ âm
b)
chất liệu, vật chất
c)
cuộc hội thoại
d)
nhánh cây
96.
umbrella
a)
thứ tự
b)
sọc vằn
c)
sự tạo quyết định
d)
cái ô
97.
whale
a)
cá voi
b)
cái gậy
c)
sự bảo vệ
d)
sinh vật
98.
whistle
a)
ống hút
b)
thổi sáo
c)
nhanh chóng
d)
nguy hiểm
99.
whole
a)
bề ngoài, bề mặt
b)
toàn bộ
c)
đá ngầm
d)
san hô
100.
wing
a)
vùng xung quanh
b)
cánh
c)
phản chiếu, phản xạ
d)
phát triển