wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PTE Basic Class RA 1-5

Total questions: 23

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
conform (v)
a)
tuân theo
b)
cung cấp
c)
đòi hỏi
d)
yêu cầu
2.
exist (v)
a)
hoàn thành
b)
cải cách
c)
tồn tại
d)
giúp đỡ
3.
function (v)
a)
tham gia
b)
vận hành
c)
biểu diễn
d)
mang vác
4.
culture (n)
a)
văn hóa
b)
sự gia tăng
c)
sự che chở
d)
chiều cao
5.
obey (v)
a)
sản xuất
b)
bảo hộ
c)
tuân theo
d)
duy trì
6.
social (adj)
a)
cho con bú
b)
kiếm ăn
c)
thuộc luật lệ
d)
thuộc xã hội
7.
value (v)
a)
duy trì
b)
giá trị
c)
bảo tồn
d)
giám sát
8.
experience (n)
a)
trải nghiệm
b)
ngoại khóa
c)
kiến thức
d)
thuực tế
9.
seek (v)
a)
dè dặt
b)
nhận thấy
c)
tìm cách
d)
chào đón
10.
aspire (v)
a)
thực hiện
b)
hành xử
c)
chấp nhận
d)
khao khát
11.
achieve (v)
a)
duy trì
b)
bắt đầu
c)
đạt được
d)
khám phá
12.
embed (v)
a)
gắn liền
b)
chia rẽ
c)
niềm nở
d)
đau khổ
13.
equality (n)
a)
sự quan sát
b)
sự bình đẳng
c)
sự bắt đầu
d)
sự đánh giá
14.
diversity (n)
a)
số lượng
b)
dấu chấm
c)
sự đa dạng
d)
lễ hội
15.
equip (v)
a)
trang bị
b)
bảo vệ
c)
tìm kiếm
d)
hoán đổi
16.
reversal
a)
sự bảo tồn
b)
sự nâng đỡ
c)
sự thế chấp
d)
suự đảo ngược
17.
offer (v)
a)
phá hủy
b)
cung cấp
c)
hi vọng
d)
thử thách
18.
expression (n)
a)
sự biểu hiện
b)
sự hi vọng
c)
sự thấu hiểu
d)
sự suy đoán
19.
inherent )adj)
a)
nhạy cảm
b)
có thể duy trì
c)
tính chất mạnh
d)
vốn có
20.
pursuit (v)
a)
theo đuổi
b)
bán
c)
trang trí
d)
mua
21.
comprehensive (adj)
a)
oàn diện
b)
đa màu sắc
c)
tuyệt đẹp
d)
đa văn hóa
22.
legible (adj)
a)
dễ viết
b)
dễ nói
c)
dễ đọc
d)
ễ nghe
23.
revision (n)
a)
sự ôn lại
b)
sự kiểm tra
c)
sự học tập
d)
sự thực hành