NEW
Font size
WorksheetsIC3-từ tiếng anh
Total questions: 41
Worksheet time: 21mins
Hardware
Phần cứng
Phần mềm
thiết bị lưu trữ
software
Phần mềm
Phần cứng
thiết bị lưu trữ
Output
Xuất
Nhập
Input
Xuất
nhập
Storage
ổ cứng
Lưu trữ
đĩa mềm
Monitor
Chuột
bàn phím
màn hình
Printer
Máy chiếu
màn hình
máy in
Speakers
ổ cứng
Loa/Diễn giả
thân máy
Tablet
Máy tính để bàn
Máy tính bảng/viên thuốc
Server
máy khách
Máy chủ
máy tính
Personal computing
Máy tính để bàn
Máy tính xách tay
Máy tính cá nhân
Desktop computer
Máy tính để bàn
máy tính bảng
máy tính
Super computer
Máy tính cá nhân
Máy tính bảng
Siêu máy tính
Stylus
Bút chỉ
Bút từ
Memory
Chuột
Đĩa cứng
Bộ nhớ
Hard Drive
Đĩa cứng( ổ đĩa cứng)
Đĩa mềm
Phần cứng
Output Device
Xuất
thiết bị xuất ( thiết bị đầu ra )
Nhập
Hibernate
Ngủ
Ngủ đông
Sleep
ngủ
ngủ đông
Switch User
Đăng xuất khỏi người dùng hiện tại
Chuyển sang tài khoản người dùng khác mà không cần đăng xuất khỏi tài khoản người dùng hiện hành
Ần màn hình Desktop sau màn hình đăng nhập
Scaner
Máy in
Máy tính
Máy quét
Log off
Đăng xuất khỏi người dùng hiện tại (tài khoản hiện tại)
Khởi động lại máy tính mà không cần ngắt nguồn
Ần màn hình Desktop sau màn hình đăng nhập
Lock
Ần màn hình Desktop sau màn hình đăng nhập
Khởi động lại máy tính mà không cần ngắt nguồn
user
Người dùng
sử dụng
Programs
Ứng dụng
Phần mềm
Chương trình
folder
Tệp tin
Thư mục
File
Thư mục
Tệp tin
Driver
Cài đặt
Trình điều khiển/tài xế
Operating System
Đĩa quang
Hệ điều hành
Bộ nhớ
memory
Đĩa cứng
Đĩa quang
bộ nhớ
Touchpad
Chuột
Chuột di cảm ứng
Projector
Máy tính
Máy chiếu
Máy in
Central Processing Unit.
Bộ nhớ đệm
Bộ xử lí trung tâm
Input Device
Nhập
xuất
Thiết bị nhập
patch
vá
thêm
xóa
upgrade
vá
nâng cấp
thêm
Router
Bộ định tuyến(dùng để phát wifi)
Thu âm
Switch
Bộ định vị
Bộ chuyển mạch
Bộ định tuyến
Mainboard/mother board
Bộ định vị
Bo mạch chủ
fix bug
cập nhật
sửa lỗi
Graphics card
Cạc âm thanh
Cạc đồ họa
