WorksheetsLớp 1.4
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
吃 có pinyin là gì
chī
chì
chí
chǐ
东西 có nghĩa là???
Ăn uống
Đồ vật
Con vật
Cây cối
Pinyin của 咳嗽 là???
késōu
kēsóu
késou
kēsou
寂寞 pinyin là????
jīmò
jìmò
jimō
jímo
Từ nào sau đây có pinyin là hǎiyǒu
好友
还有
海油
该有
哥哥 nghĩa là gì???
Em trai
Bác
Anh họ
Anh trai
学习 nghĩa là gì???
Đề án
Học tập
Giúp đỡ
Rèn luyện
Từ sau đây có nghĩa là gì: 常常
Thường thường
Thỉnh thoảng
Hiếm khi
Không có
起床 có pinyin là ????
qìchuáng
qǐchuàng
qìchuàng
qǐchuáng
打钟 có nghĩa là gì???
Đánh trống
Rung chuông
Báo thức
Đánh nhau
Từ nào sau đây có nghĩa là “không có gì”
没关系
不客气
没工作
没干啥
病 có nghĩa là gì??
Bệnh, ốm
Binh
Binh lính
Khó
Từ nào sau đây có nghĩa là “bát”
玩
晚
完
碗
面条 có pinyin là???
miántiào
miàntiào
miàntiáo
miāntiáo
汗 pinyin là???
hàn
hán
hǎn
hān
Từ này có pinyin là gì:可能
kēnéng
kěnèng
kěnēng
kěnéng
心情 có nghĩa là
Tự tin
Tâm trạng
Mồ hôi
Bồi hồi
Từ nào mang nghĩa là “cuộc sống”
生化
省会
水果
生活
愉快 có pinyin là???
yúkuāi
yúkuài
yūkuài
yùkuái
领带 có nghĩa là????
Áo khoác
Phụ kiện
Cà vạt
Linh tinh
“jiēshòu” là pinyin của từ nào
就是
接手
解手
接受
Từ này có nghĩa là: 紧张
Căng thẳng
Khẩn trương
Khó khăn
Tạp chí
Từ nào sau đây có nghĩa là “mệt”
雷
泪
累
蕾
寂寞 có pinyin là gì
jìmo
jimò
jìmò
jīmò
