wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 1.4

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

吃 có pinyin là gì

a)

chī

b)

chì

c)

chí

d)

chǐ

2.

东西 có nghĩa là???

a)

Ăn uống

b)

Đồ vật

c)

Con vật

d)

Cây cối

3.

Pinyin của 咳嗽 là???

a)

késōu

b)

kēsóu

c)

késou

d)

kēsou

4.

寂寞 pinyin là????

a)

jīmò

b)

jìmò

c)

jimō

d)

jímo

5.

Từ nào sau đây có pinyin là hǎiyǒu

a)

好友

b)

还有

c)

海油

d)

该有

6.

哥哥 nghĩa là gì???

a)

Em trai

b)

Bác

c)

Anh họ

d)

Anh trai

7.

学习 nghĩa là gì???

a)

Đề án

b)

Học tập

c)

Giúp đỡ

d)

Rèn luyện

8.

Từ sau đây có nghĩa là gì: 常常

a)

Thường thường

b)

Thỉnh thoảng

c)

Hiếm khi

d)

Không có

9.

起床 có pinyin là ????

a)

qìchuáng

b)

qǐchuàng

c)

qìchuàng

d)

qǐchuáng

10.

打钟 có nghĩa là gì???

a)

Đánh trống

b)

Rung chuông

c)

Báo thức

d)

Đánh nhau

11.

Từ nào sau đây có nghĩa là “không có gì”

a)

没关系

b)

不客气

c)

没工作

d)

没干啥

12.

病 có nghĩa là gì??

a)

Bệnh, ốm

b)

Binh

c)

Binh lính

d)

Khó

13.

Từ nào sau đây có nghĩa là “bát”

a)

b)

c)

d)

14.

面条 có pinyin là???

a)

miántiào

b)

miàntiào

c)

miàntiáo

d)

miāntiáo

15.

汗 pinyin là???

a)

hàn

b)

hán

c)

hǎn

d)

hān

16.

Từ này có pinyin là gì:可能

a)

kēnéng

b)

kěnèng

c)

kěnēng

d)

kěnéng

17.

心情 có nghĩa là

a)

Tự tin

b)

Tâm trạng

c)

Mồ hôi

d)

Bồi hồi

18.

Từ nào mang nghĩa là “cuộc sống”

a)

生化

b)

省会

c)

水果

d)

生活

19.

愉快 có pinyin là???

a)

yúkuāi

b)

yúkuài

c)

yūkuài

d)

yùkuái

20.

领带 có nghĩa là????

a)

Áo khoác

b)

Phụ kiện

c)

Cà vạt

d)

Linh tinh

21.

“jiēshòu” là pinyin của từ nào

a)

就是

b)

接手

c)

解手

d)

接受

22.

Từ này có nghĩa là: 紧张

a)

Căng thẳng

b)

Khẩn trương

c)

Khó khăn

d)

Tạp chí

23.

Từ nào sau đây có nghĩa là “mệt”

a)

b)

c)

d)

24.

寂寞 có pinyin là gì

a)

jìmo

b)

jimò

c)

jìmò

d)

jīmò