wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Study english cùng vs anh

Total questions: 28

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Ridiculous

a)

Nực cười

b)

Hề hước

c)

buonvl

d)

Chán

2.

Irritating

a)

hề hước

b)

Khó ở

c)

khó chịu

d)

Khó khăn

3.

Người không thành công

(a)  

4.

Has- been

a)

Ng hết thời

b)

Ng hết trinh

c)

Ng thất bại

d)

Ng vắng mặt đại hội

5.

Người vắng mặt

(a)  

6.

thành tích ba lần ☺️👊

(a)  

7.

Giải thích

a)

evasive

b)

Be capable of

c)

Take action

d)

Account for

8.

Nhận thức

a)

Hat-trick

b)

Be consious of

c)

Ridiculous

d)

Account for

9.

Be capable of

a)

Có thể

b)

Ng hết đát

c)

Nực cười

d)

Người thất bại

10.

Hành động

a)

Hat-trick

b)

No-show

c)

Has-been

d)

take action

11.

Lốc xoáy

a)

Succeed in

b)

Tornado

c)

Be capable of

d)

Ridiculous

12.

Cô dâu

(a)  

13.

chú rể

(a)  

14.

Host

(a)  

15.

Khách

(a)  

16.

Thận trọng

(a)  

17.

Get rid of

(a)  

18.

Get in touch with

(a)  

19.

Chấp nhận

(a)  

20.

Gặp rắc rối, khó khăn

(a)  

21.

Đáp ứng nhu cầu

(a)  

22.

Throw energy into

(a)  

23.

Cẩn thận, kĩ lượng

(a)  

24.

recession

(a)  

25.

Trông cậy vào



(a)  

26.

ăn kiêng

(a)  

27.

Lượng mưa

(a)  

28.

Quang hợp

(a)