Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

gradein9-u2 phrasal verbs

Total questions: 114

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.
Get up
a)
thức dậy
b)
truyền lại
c)
xử lý, giải quyết
d)
từ chối
2.
Pass down
a)
truyền lại
b)
xử lý, giải quyết
c)
từ chối
d)
máy bay cất cánh
3.
Deal with
a)
xử lý, giải quyết
b)
từ chối
c)
máy bay cất cánh
d)
từ bỏ
4.
Turn down
a)
từ chối
b)
máy bay cất cánh
c)
từ bỏ
d)
đổ vỡ, hư hỏng
5.
Take off
a)
máy bay cất cánh
b)
từ bỏ
c)
đổ vỡ, hư hỏng
d)
ăn mặc đẹp
6.
Give up
a)
từ bỏ
b)
đổ vỡ, hư hỏng
c)
ăn mặc đẹp
d)
tìm ra cách giải quyết
7.
Break down
a)
đổ vỡ, hư hỏng
b)
ăn mặc đẹp
c)
tìm ra cách giải quyết
d)
tìm hiểu thông tin
8.
Dress up
a)
ăn mặc đẹp
b)
tìm ra cách giải quyết
c)
tìm hiểu thông tin
d)
sống bằng, sống nhờ
9.
Work out
a)
tìm ra cách giải quyết
b)
tìm hiểu thông tin
c)
sống bằng, sống nhờ
d)
khởi động
10.
Find out
a)
tìm hiểu thông tin
b)
sống bằng, sống nhờ
c)
khởi động
d)
sắp đặt, chuẩn bị
11.
Live on
a)
sống bằng, sống nhờ
b)
khởi động
c)
sắp đặt, chuẩn bị
d)
khoe khoang
12.
Warm up
a)
khởi động
b)
sắp đặt, chuẩn bị
c)
khoe khoang
d)
lớn lên
13.
Set up
a)
sắp đặt, chuẩn bị
b)
khoe khoang
c)
lớn lên
d)
thực hiện
14.
Show off
a)
khoe khoang
b)
lớn lên
c)
thực hiện
d)
ghé qua
15.
Grow up
a)
lớn lên
b)
thực hiện
c)
ghé qua
d)
đóng cửa hẳn, ngừng kinh doanh
16.
Carry out
a)
thực hiện
b)
ghé qua
c)
đóng cửa hẳn, ngừng kinh doanh
d)
phát hành, ra mắt
17.
Drop by
a)
ghé qua
b)
đóng cửa hẳn, ngừng kinh doanh
c)
phát hành, ra mắt
d)
đọc
18.
Close down
a)
đóng cửa hẳn, ngừng kinh doanh
b)
phát hành, ra mắt
c)
đọc
d)
quay trở lại
19.
Bring out
a)
phát hành, ra mắt
b)
đọc
c)
quay trở lại
d)
tiếp tục
20.
Look through
a)
đọc
b)
quay trở lại
c)
tiếp tục
d)
chờ đợi
21.
Come back
a)
quay trở lại
b)
tiếp tục
c)
chờ đợi
d)
tiếp tục
22.
Keep up
a)
tiếp tục
b)
chờ đợi
c)
tiếp tục
d)
tin cậy vào
23.
Hold on
a)
chờ đợi
b)
tiếp tục
c)
tin cậy vào
d)
nuôi dưỡng
24.
Go on
a)
tiếp tục
b)
tin cậy vào
c)
nuôi dưỡng
d)
bắt đầu làm một hoạt động mới
25.
Count on
a)
tin cậy vào
b)
nuôi dưỡng
c)
bắt đầu làm một hoạt động mới
d)
theo kịp, bắt kịp
26.
Bring up
a)
nuôi dưỡng
b)
bắt đầu làm một hoạt động mới
c)
theo kịp, bắt kịp
d)
tránh né
27.
Take up
a)
bắt đầu làm một hoạt động mới
b)
theo kịp, bắt kịp
c)
tránh né
d)
cắt giảm
28.
Keep up with sb/sth
a)
theo kịp, bắt kịp
b)
tránh né
c)
cắt giảm
d)
bù đắp cho
29.
Get out of sb/sth
a)
tránh né
b)
cắt giảm
c)
bù đắp cho
d)
coi thường
30.
Cut down on sth
a)
cắt giảm
b)
bù đắp cho
c)
coi thường
d)
đỗ xe
31.
Make up for sb/sth
a)
bù đắp cho
b)
coi thường
c)
đỗ xe
d)
ngăn cản
32.
Look down on sb
a)
coi thường
b)
đỗ xe
c)
ngăn cản
d)
chấp nhận, đương đầu với khó khăn
33.
Pull over at
a)
đỗ xe
b)
ngăn cản
c)
chấp nhận, đương đầu với khó khăn
d)
kểm tra, giám sát
34.
Keep out of sb/sth
a)
ngăn cản
b)
chấp nhận, đương đầu với khó khăn
c)
kểm tra, giám sát
d)
trông đợi, mong chờ
35.
Face up to sth
a)
chấp nhận, đương đầu với khó khăn
b)
kểm tra, giám sát
c)
trông đợi, mong chờ
d)
bắt kịp
36.
Check up on sth
a)
kểm tra, giám sát
b)
trông đợi, mong chờ
c)
bắt kịp
d)
nhớ lại
37.
Look forward to sb/sth
a)
trông đợi, mong chờ
b)
bắt kịp
c)
nhớ lại
d)
trả thù ai đó
38.
Catch up with sb/sth
a)
bắt kịp
b)
nhớ lại
c)
trả thù ai đó
d)
kính trọng, tôn kính
39.
Look back on sth
a)
nhớ lại
b)
trả thù ai đó
c)
kính trọng, tôn kính
d)
chạy trốn
40.
Get back at sb
a)
trả thù ai đó
b)
kính trọng, tôn kính
c)
chạy trốn
d)
tham gia
41.
Look up to sb
a)
kính trọng, tôn kính
b)
chạy trốn
c)
tham gia
d)
hòa hợp, hòa thuận
42.
Run away/ off from sb/sth
a)
chạy trốn
b)
tham gia
c)
hòa hợp, hòa thuận
d)
đảm bảo, chắc chắn
43.
Go in for sth
a)
tham gia
b)
hòa hợp, hòa thuận
c)
đảm bảo, chắc chắn
d)
hết
44.
Get on with sb
a)
hòa hợp, hòa thuận
b)
đảm bảo, chắc chắn
c)
hết
d)
mắc bệnh gì
45.
Make sure of sth
a)
đảm bảo, chắc chắn
b)
hết
c)
mắc bệnh gì
d)
bỏ đi
46.
Run out of sth
a)
hết
b)
mắc bệnh gì
c)
bỏ đi
d)
đồng ý với
47.
Come down with sth
a)
mắc bệnh gì
b)
bỏ đi
c)
đồng ý với
d)
tránh xa
48.
Get rid of sth
a)
bỏ đi
b)
đồng ý với
c)
tránh xa
d)
đợi ai đến khuya
49.
Go along with sb
a)
đồng ý với
b)
tránh xa
c)
đợi ai đến khuya
d)
chịu đựng
50.
Stay away from sb/sth
a)
tránh xa
b)
đợi ai đến khuya
c)
chịu đựng
d)
kiên trì bền bỉ
51.
Wait up for sth
a)
đợi ai đến khuya
b)
chịu đựng
c)
kiên trì bền bỉ
d)
phát hiện ra, khám phá
52.
Put up with sb/sth
a)
chịu đựng
b)
kiên trì bền bỉ
c)
phát hiện ra, khám phá
d)
thức dậy
53.
Go through with sth
a)
kiên trì bền bỉ
b)
phát hiện ra, khám phá
c)
thức dậy
d)
truyền lại
54.
Come up with sth
a)
phát hiện ra, khám phá
b)
thức dậy
c)
truyền lại
d)
xử lý, giải quyết
55.

live on

a)

sống trên

b)

sống nhờ vào

c)

sống còn

56.

deal with = cope with = solve

a)

giải quyết

b)

thương lượng với

c)

đối mặt với

57.

đóng cửa (nhà máy)

a)

close the door

b)

close up

c)

close down

58.

quay trở lại

a)

come back

b)

bring back

c)

return

59.

look forward to

a)

nhìn về phía

b)

mong đợi

c)

hướng tới

60.

turn down = refuse

a)

vặn nhỏ

b)

chấp nhận

c)

từ chối

61.

look through

a)

nhìn xuyên thấu

b)

nhìn lướt qua

c)

chăm sóc

62.

tìm kiếm

a)

look for

b)

look at

c)

look into

63.

hết, dùng hết

a)

run out of

b)

use up

c)

turn up

64.

get on with sb

a)

trên cơ ai đó

b)

hòa hợp với ai

c)

đi cùng ai

65.

pass down

a)

qua đời

b)

truyền lại

c)

vượt qua kì thi

66.

chăm sóc

a)

look after

b)

take after

c)

take care of

d)

care for

67.

bring out = publish

a)

mang ra ngoài

b)

cho ai cái gì

c)

xuất bản

68.

hủy bỏ

a)

call off

b)

take off

c)

set off

69.

set off = depart

a)

tới nơi

b)

khởi hành

c)

lập kế hoạch

70.

có mặt, xuất hiện

a)

turn up

b)

show up

c)

wake up

d)

arrive

71.

face up to

a)

đối mặt với

b)

ngửa mặt lên

c)

nhìn vào mặt nhau

72.

bắt kịp với

a)

keep up with

b)

face up to

c)

look up to

73.

set up

a)

xây dựng

b)

thành lập

c)

chuẩn bị

74.

take over

a)

lộng quyền

b)

tranh giành quyền sở hữu

c)

tiếp quản

75.

run out of sth

a)

xuất bản, phát hành, ra mắt

b)

đóng cửa, ngừng hoạt động

c)

về, trở về nơi nào/từ nơi nào đó về

d)

giải quyết, đương đầu với

e)

hết, cạn kiệt

76.

bring out sth

a)

xuất bản, phát hành, ra mắt

b)

đóng cửa, ngừng hoạt động

c)

về, trở về nơi nào/từ nơi nào đó về

d)

giải quyết, đương đầu với

e)

hết, cạn kiệt

77.

come back (to/from somewhere)

a)

xuất bản, phát hành, ra mắt

b)

đóng cửa, ngừng hoạt động

c)

về, trở về nơi nào/từ nơi nào đó về

d)

giải quyết, đương đầu với

e)

hết, cạn kiệt

78.

deal with sth

a)

xuất bản, phát hành, ra mắt

b)

đóng cửa, ngừng hoạt động

c)

về, trở về nơi nào/từ nơi nào đó về

d)

giải quyết, đương đầu với

e)

hết, cạn kiệt

79.

pass down

a)

đến, xuất hiện

b)

từ chối

c)

khởi hành, bắt đầu chuyến đi (tới đâu đó)

d)

truyền lại (cho thế hệ sau)

e)

tìm hiểu, phát hiện ra

80.

find out (about sb/sth)

a)

đến, xuất hiện

b)

từ chối

c)

khởi hành, bắt đầu chuyến đi (tới đâu đó)

d)

truyền lại (cho thế hệ sau)

e)

tìm hiểu, phát hiện ra

81.

turn up

a)

đến, xuất hiện

b)

từ chối

c)

khởi hành, bắt đầu chuyến đi (tới đâu đó)

d)

truyền lại (cho thế hệ sau)

e)

tìm hiểu, phát hiện ra

82.

turn down sb/sth

a)

đến, xuất hiện

b)

từ chối

c)

khởi hành, bắt đầu chuyến đi (tới đâu đó)

d)

truyền lại (cho thế hệ sau)

e)

tìm hiểu, phát hiện ra

83.

set off (for somewhere)

a)

đến, xuất hiện

b)

từ chối

c)

khởi hành, bắt đầu chuyến đi (tới đâu đó)

d)

truyền lại (cho thế hệ sau)

e)

tìm hiểu, phát hiện ra

84.

close down sth

a)

hòa hợp, hòa thuận với ai đó

b)

đóng cửa, ngừng hoạt động

c)

đọc lướt qua, đọc một lượt

d)

giải quyết, đương đầu với

e)

đủ sống, sống bằng, sống dựa vào

85.

live on sth

a)

hòa hợp, hòa thuận với ai đó

b)

đóng cửa, ngừng hoạt động

c)

đọc lướt qua, đọc một lượt

d)

giải quyết, đương đầu với

e)

đủ sống, sống bằng, sống dựa vào

86.

keep up with sb/sth

a)

giữ cái gì đó bên mình

b)

mong chờ, trông mong tới sự kiện nào đó

c)

chấp nhận, đương đầu, đối mặt với, giải quyết

d)

bắt kịp, theo kịp

87.

set up

a)

A. khởi nghiệp

b)

B. xây dựng sự nghiệp

c)

C. all are correct

d)

D. none are correct

88.

turn down

a)

A. xuất bản

b)

B. phát hành

c)

C. bùng nổ

d)

D. phản đối, từ chối

89.

run out of

a)

A. xuất bản

b)

B. hết

c)

C. theo kịp

d)

D. chuyển giao

90.

get on with

a)

A. thân thiết với

b)

B. đảm đương

c)

C. đảm nhận

d)

D. khắc nghiệt

91.

find out

a)

A. có mối quan hệ tốt

b)

B. cạn kiệt

c)

C. ăn ngon lành

d)

D. tìm thông tin

92.

work out

a)

A. kết thúc

b)

B. bắt đầu

c)

C. vỡ ra

d)

D. xem xét

93.

face up to (with) = deal with

a)

A. đóng cửa, dừng (kinh doanh)

b)

B. đồng ý, đối mặt

c)

C. xuất bản

d)

D. dừng

94.

look through

a)

A. đọc

b)

B. viết

c)

C. nói

d)

D. nghe

95.

Live on

a)

A. sống ở

b)

B. sống nhờ vào

c)

C. khởi nghiệp

d)

D. xây dựng sự nghiệp

96.

rustle up

a)

A. vội vàng

b)

B. hối hả

c)

C. None are correct

d)

D. all are correct

97.

đóng cửa (nhà máy)

a)

close the door

b)

close up

c)

close down

98.

quay trở lại

a)

come back

b)

bring back

c)

return

99.

look forward to

a)

nhìn về phía

b)

mong đợi

c)

hướng tới

100.

turn down = refuse

a)

vặn nhỏ

b)

chấp nhận

c)

từ chối

101.

look through

a)

nhìn xuyên thấu

b)

nhìn lướt qua

c)

chăm sóc

102.

tìm kiếm

a)

look for

b)

look at

c)

look into

103.

hết, dùng hết

a)

run out of

b)

use up

c)

turn up

104.

get on with sb

a)

trên cơ ai đó

b)

hòa hợp với ai

c)

đi cùng ai

105.

pass down

a)

qua đời

b)

truyền lại

c)

vượt qua kì thi

106.

chăm sóc

a)

look after

b)

take after

c)

take care of

d)

care for

107.

bring out = publish

a)

mang ra ngoài

b)

cho ai cái gì

c)

xuất bản

108.

hủy bỏ

a)

call off

b)

take off

c)

set off

109.

set off = depart

a)

tới nơi

b)

khởi hành

c)

lập kế hoạch

110.

có mặt, xuất hiện

a)

turn up

b)

show up

c)

wake up

d)

arrive

111.

face up to

a)

đối mặt với

b)

ngửa mặt lên

c)

nhìn vào mặt nhau

112.

bắt kịp với

a)

keep up with

b)

face up to

c)

look up to

113.

set up

a)

xây dựng

b)

thành lập

c)

chuẩn bị

114.

take over

a)

lộng quyền

b)

tranh giành quyền sở hữu

c)

tiếp quản