wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

漢字(日本語)

Total questions: 18

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

KIM (bây giờ hiện tại)

a)

b)

c)

d)

2.

a)

vãn

b)

trú

c)

kim

d)

triều

3.

漢字で書くのか?Kanji de kaku no ka?

今日、今、今朝、今晩、今月、今年

(a)  

4.

triều (buổi sáng)

a)

b)

c)

d)

5.

a)

vãn

b)

trú

c)

triều

d)

thời

6.

朝ごはん

(a)  

7.

trú (buổi trưa, ban ngày) 、 vãn ( buổi tối )

a)

今、昼

b)

晩、昼

c)

晴, 晩

d)

昼、晩

8.

trú, vãn

(a)  

9.

thời (thời gian), phân (phút)

a)

晩,マイ

b)

時, 分

c)

分、時

d)

人、右

10.

時半,自分で、時間

(a)  

11.

午(trưa)

a)

kim

b)

tiền

c)

ngọ

d)

thời

12.

午前、午後

(a)  

13.

tiền, hậu

a)

今、前

b)

午、前

c)

前、後ろ

d)

後ろ、前

14.

後ろ、前

a)

hậu, tiền

b)

trú, tiền

c)

tiền hậu

d)

phân, thời

15.

名前、後ろ、

(a)  

16.

hưu( nghĩ ngơi, giải lao) , mỗi (hàng, ngày), hà(cái gì, mấy)

a)

行、来、学

b)

休、毎、何

c)

何、朝、休

d)

人, 前、後

17.

mỗi, hưu, hà

a)

毎、休、何

b)

午、前、後

c)

昼、、分分

d)

休、何、

18.

昼休み、夏休み、休み、毎日、毎週、毎朝、毎晩

(a)