Worksheets第一課の言葉
Total questions: 16
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
かいしゃいん
a)
bác sĩ
b)
nhân viên công ty
c)
y tá
d)
học sinh
2.
エンジニア
a)
bác sĩ
b)
nhân viên công ty
c)
kỹ sư
d)
học sinh
3.
học sinh
a)
せんせい
b)
しゃいん
c)
がくせい
d)
がくせ
4.
せんせい
a)
giáo viên
b)
thầy/ cô
c)
học sinh
d)
đại học
5.
おいくつですか?
a)
bạn bao nhiêu tuổi?
b)
bạn là ai?
c)
bạn tên là gì?
6.
はじめまして
a)
chào buổi sáng
b)
chào buổi tối
c)
xin chào (lần đầu gặp)
d)
tạm biệt
7.
いしゃ
a)
nhà nghiên cứu
b)
nhân viên ngân hàng
c)
nhân viên công ty
d)
bác sĩ
8.
アメリカ
a)
anh
b)
pháp
c)
mỹ
9.
アメリカ
a)
mỹ
b)
nga
c)
anh
d)
pháp
10.
ぎんこういん
a)
bác sỹ
b)
nhân viên công ty
c)
nhân viên ngân hàng
d)
đại học
11.
さくらだいがく
a)
tiểu học sakura
b)
trường trung học
c)
đại học sakura
12.
ベトナム
a)
thái
b)
việt nam
c)
lào
d)
nhật bản
13.
にほん
a)
việt nam
b)
nhật bản
c)
nga
d)
đức
14.
おなまえは?
a)
ミーです。
b)
けんきゅうしゃです。
c)
アメリカじんです。
d)
いいえ
15.
けんきゅうしゃ
a)
nhà nghiên cứu
b)
gia sư
c)
giáo sư tiến sĩ
d)
y tá
16.
インド
a)
Indonesia
b)
Ấn Độ
c)
Đức
d)
Mỹ
100 %
