wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

U12 REVIEW _ DAY 1

Total questions: 29

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

In the morning

a)

Vào buổi sáng

b)

Vào buổi chiều

c)

Vào buổi tối

2.

In the afternoon

(a)  

3.

In the evening

(a)  

4.

At noon

(a)  

5.

Put away your pencil

a)

Cất bút chì của bạn đi

b)

Lấy bút chì của bạn ra

6.

At night

(a)  

7.

Take out your pencil

a)
Lấy bút chì của bạn ra
b)

Cất bút chì của bạn vào

8.

Go home

a)

Đi học

b)

Đi về nhà

9.

Play video games

a)
Chơi trò chơi điện tử
b)

Chơi cờ

10.

Have breakfast

(a)  

11.

Ăn trưa

(a)  

12.

Ăn tối

(a)  

13.

Wash the dishes

(a)  

14.

Do the laundry

a)

Tắm

b)

Giặt ủi

c)

Trồng cây

d)

Thay quần áo

15.

Walk the dog

a)

Nuôi chó

b)

Chơi game

c)

Đánh cầu lông

d)

Dắt chó đi dạo

16.

Dắt chó đi dạo


(a)  

17.

Clean up the toys

a)

Dọn đồ chơi

b)

Chơi đồ chơi

c)

Học bài

d)

Nhảy dây

18.

Shout

a)

La hét

b)

Khóc

c)

Cười

d)

Buồn

19.

Get up

a)

Đánh răng

b)

Thức dạy

c)

Rửa mặt

d)

Ăn sáng

20.

Cry

(a)  

21.

Get dressed

a)

Học bài

b)

Ngủ dậy

c)

Mặc quần áo

d)

Rửa mặt

22.

Have shower

(a)  

23.

Đi ngủ

(a)  

24.

Sweep the floor

(a)  

25.

Water the plants

a)

Trồng cây

b)

Nuôi thú cưng

c)

Tưới cây

d)

Hái hoa

26.

Rửa bát

(a)  

27.

Make the bed

a)

Thay quần áo

b)

Dọn dẹp giường

c)

Tắm

d)

Ăn sáng

28.

Laugh

(a)  

29.

dọn đồ chơi


(a)