wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng bài 1

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Sinh Viên

a)

의사

b)

대학생

2.

Giáo viên

a)

선생님

b)

대학생

3.

Ca sỹ

a)

선생님

b)

가수

4.

Bác sỹ

a)

의사

b)

가수

5.

Y tá

a)

간호사

b)

의사

6.

Phát thanh viên

a)

간호사

b)

아나운서

7.

Nhân viên ngân hàng

a)

은행원

b)

아나운서

8.

Thư kí

a)

비서

b)

은행원

9.

Luật sư

a)

비서

b)

변호사

10.

Tài xế / người lái xe

a)

운전기사

b)

벼호사

11.

Người lao động

a)

노동자

b)

운전기사

12.

"Tên bạn là gì?" trong tiếng Hàn hỏi như thế nào?

a)

이름이 뭐 합니까?

b)

이름이 무엇습니까?

c)

뭐 합니까?

d)

이름이 무엇입니까?

13.

"Bạn đến từ đâu" có các cách hỏi nào? Chọn các ô có đáp án đúng

a)

어느 나라에서 왔습니까?

b)

어느 사람입니까?

c)

어디에서 왔습니까?

d)

어느 나라 사람입니까?

14.

"Trung Quốc" trong tiếng Hàn là

a)

중국

b)

태국

c)

베트남

d)

한국

15.

"Nước Đức" trong tiếng Hàn là gì?

a)

독일

b)

일본

c)

미국

d)

베트남

16.

Khi chào người Hàn Quốc thường sử dụng biểu hiên nào?

a)

A.안녕히 가세요

b)

B. 안녕하세요?

c)

C. 안녕히 계세요.

d)

D. 안녕히 주무십니오

17.

Khi tạm biệt( người đi chào người ở lại) thường dùng biểu hiện gì?

a)

1. 반갑습니다

b)

2.고맙습니다.

c)

3.안녕히 계세요

d)

4.죄송합니다.

18.

Khi tạm biệt( người ở lại chào người đi ) thường dùng biểu hiện gì?

a)

1.안녕히 가세요.

b)

2. 안녕!

c)

3. 안녕하세요?

d)

4.미안합니다.

19.

Khi chào hỏi người hàn quốc thường dùng hành động gì?

a)

1. Bắt tay + nói lời chào

b)

2.Vẫy tay + nói lời chào

c)

3.Cúi đầu + nói lời chào

d)

4.Quỳ gối+ nói lời chào

20.

Cảm ơn trong tiếng hàn thường dùng biểu hiện gì?

a)

1. 죄송합니다

b)

2. 감사합니다

c)

3.아니예요

d)

4.괜잖아요

21.

Xin lỗi trong tiếng hàn là gì?

a)

1. 괜잖아요

b)

2.고맙습니다.

c)

3.죄송합니다

d)

4.안녕하세요?

22.

Pháp

a)

프랑스

b)

러시아

c)

베트남

d)

독일

23.

나라

a)

đất nước

b)

quốc gia

c)

nghề nghiệp

d)

tình yêu

24.

"Nhật Bản" trong tiếng Hàn là gì?

a)

일본

b)

중국

c)

러시아

d)

한국

25.

Việt Nam trong tiếng Hàn là gì

a)

호주

b)

베트남

c)

중국

d)

한국

26.

Hàn Quốc trong tiếng Hàn là gì?

a)

한국

b)

중국

c)

미국

d)

인도네시아

27.

"Nghề nghiệp của bạn là gì?" bằng tiếng Hàn?

a)

직업이 무엇이예요?

b)

직업이 뭐예요?

c)

이름이 뭐예요?