wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Bài 6 Hán 1

Total questions: 30

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Đại từ nghi vấn nào dùng để hỏi "ai"

a)

什么

b)

c)

哪儿

d)

2.

Đại từ nghi vấn nào dùng để hỏi "gì, cái gì"

a)

什么

b)

c)

哪儿

d)

3.

Đại từ nghi vấn nào dùng để hỏi "nào"

a)

什么

b)

c)

哪儿

d)

4.

Đại từ nghi vấn nào dùng để hỏi "đâu, chỗ nào"

a)

什么

b)

c)

哪儿

d)

5.

Chữ Hán nào có nghĩa là "nước Đức"

a)

德语

b)

德文

c)

德国

d)

韩国

6.

Chữ Hán nào có nghĩa là "nước Pháp"

a)

法语

b)

法文

c)

汉语

d)

法国

7.

Chữ Hán nào có nghĩa là "nước Trung Quốc"

a)

中文

b)

中国

c)

汉语

d)

法国

8.

Chữ Hán nào có nghĩa là "tạp chí"

a)

名字

b)

汉字

c)

朋友

d)

杂志

9.

Chữ Hán nào có nghĩa là "bạn bè"

a)

名字

b)

汉字

c)

朋友

d)

杂志

10.

Chữ Hán nào có nghĩa là "chữ Hán"

a)

名字

b)

汉字

c)

朋友

d)

杂志

11.

Chữ Hán nào có nghĩa là "tên"

a)

名字

b)

汉字

c)

朋友

d)

杂志

12.

Chữ Hán nào có nghĩa là "hỏi"

a)

b)

c)

d)

13.

Chữ Hán nào có nghĩa là "sách"

a)

b)

c)

d)

14.

Chữ Hán nào có nghĩa là "họ"

a)

b)

c)

d)

15.

Thứ tự biểu đạt đúng

"Bạn là người nước nào?"

a)

你是国人?

b)

你是人哪国?

c)

你是哪国人?

16.

Thứ tự biểu đạt đúng

"Sách của ai?"

a)

书的谁?

b)

谁的书?

17.

Thứ tự biểu đạt đúng

"sách tiếng Anh“

a)

英文书

b)

书英文

18.

Thứ tự biểu đạt đúng

"tạp chí tiếng Trung"

a)

杂志中文

b)

中文杂志

19.

Thứ tự biểu đạt đúng

"tạp chí tiếng Anh của bố"

a)

杂志英文的爸爸

b)

爸爸的英文杂志

20.

Thứ tự biểu đạt đúng

"sách tiếng Hàn của em trai tôi"

a)

书韩文的弟弟我

b)

我弟弟的韩文书

21.

Dịch câu sau sang tiếng Trung

"Đây là sách gì?"

(a)  

22.

Dịch câu sau sang tiếng Trung

"Đây là tạp chí của ai?"

(a)  

23.

Dịch câu sau sang tiếng Trung

"Đây là tạp chí của em gái tôi"

(a)  

24.

Dịch câu sau sang tiếng Trung

"Đây là người nước Anh, kia là người nước Mỹ"

(a)  

25.

Đại từ nghi vấn thích hợp điền trống

"明天你去..............?"

a)

什么

b)

c)

哪儿

d)

26.

Đại từ nghi vấn thích hợp điền trống

"这是..............书?"

a)

什么

b)

c)

哪儿

d)

27.

Đại từ nghi vấn thích hợp điền trống

"这是..............的书?"

a)

什么

b)

c)

哪儿

d)

28.

Đại từ nghi vấn thích hợp điền trống

"你喝..............茶?"

a)

什么

b)

c)

哪儿

d)

29.

Đại từ nghi vấn thích hợp điền trống

"这是..............国人?"

a)

什么

b)

c)

哪儿

d)

30.

Đại từ nghi vấn thích hợp điền trống

"你的书是..............本书?"

a)

什么

b)

c)

哪儿

d)