wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài test quyển 1

Total questions: 46

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

邮局 nghĩa là ......

a)

ngân hàng

b)

bưu điện

c)

siêu thị

d)

khách sạn

2.

今天我要去 (a)   取钱。

3.

Hoàn thành hội thoại

A: .........?

B: 今天星期四。

4 lines
4.

这是什么?

a)

方便面

b)

冰淇淋

c)

香蕉

d)

草莓

5.

Áo sơ mi trong tiếng trung là

a)

裙子

b)

毛衣

c)

衬衣

d)

裤子

6.

Áo len trong tiếng trung là

a)

裤子

b)

衬衣

c)

毛衣

d)

裙子

7.

Nghỉ hè trong tiếng trung là?

a)

寒假

b)

暑假

c)

请假

8.

这是什么?

a)

桌子

b)

椅子

c)

本子

d)

杂志

9.

这是一本A很好B汉语C书

Thêm "的” vào vị trí nào trong 3 vị trí A, B, C?

a)

A

b)

B

c)

C

10.

我买....斤苹果

a)

b)

11.

我要一....鸡蛋汤。

a)

b)

c)

d)

12.

他生病了,医生....他开药。

a)

b)

c)

13.

我们....都喜欢看书。

a)

b)

c)

d)

14.
包子 bāozi
a)
bánh bao
b)
bánh mì
c)
bánh bò
15.
本 běn
a)
cuốn, quyển, tập
b)
giấy,bút,note
c)
ba lô, túi,cặp sách
16.

A: "..."

B: "没有。请坐。"

(CHỌN NHIỀU HƠN 1 ĐÁP ÁN)

a)

这儿有人吗?

b)

我能这儿吗?

c)

这儿有谁?

d)

有人这儿吗?

17.

"小猫在___?"

a)

b)

哪儿

c)

d)

这儿

18.

A: "今天几月几号?"

B: "..."

a)

十四号

b)

三月十四号

c)

十四号三月

d)

十四号星期二

19.

A: "..."

B: "昨天我在睡觉呢."

a)

昨天上午他在做什么呢?

b)

昨天上午你在做什么呢?

c)

今天上午你在做什么呢?

d)

今天上午他在做什么呢?

20.

A: “ 喂,李老师在家吗?”

B: “ 。。。他去学校了”

a)

他去商店了

b)

他不在家。

c)

他在家

d)

他在看书

21.

这是什么?

a)

牛奶niúnǎi

b)

咖啡kāfēi

c)

酒Jiǔ

d)

啤酒píjiǔ

22.

"Việt Nam" tiếng trung là gì?

a)

越南yuènán

b)

越语Yuèyǔ

c)

汉语Hànyǔ

d)

越南语yuènán yǔ

23.

你是哪国人?

nǐ shì nǎ guórén?

a)

我23岁

Wǒ 23 suì

b)

我是越南人

wǒ shì yuènán rén

c)

汉语很难

Hànyǔ hěn nán

d)

我很忙

wǒ hěn máng

24.

这是什么?

a)

银行

Yínháng

b)

学校

xuéxiào

c)

jiā

d)

邮局

yóujú

25.

Thứ 6 tiếng trung là gì?

a)

星期六

b)

星期八

c)

星期五

d)

星期七

26.

Dịch câu sau: Tôi đi ngân hàng rút tiền

a)

我去邮局取钱

Wǒ qù yóujú qǔ qián

b)

我去学校

Wǒ qù xuéxiào

c)

我去银行取钱

Wǒ qù yínháng qǔ qián

d)

我去银行寄信

Wǒ qù yínháng jì xìn

27.

a)

nǎr

b)

c)

nàr

d)

28.

péngyou

a)

朋学

b)

老师

c)

朋友

d)

你们

29.

老师

chọn phiên âm đúng:

a)

lǎoshī

b)

laoshī

c)

lǎoshi

d)

lǎoshì

30.

A: 你好,我是玛丽。你是中国人吗?

B: 你们好,我叫王月。你呢?

C: 我是中国人。

D: 我不是中国人,我是美国人。你呢?

a)

D =》C=》B =》A

b)

B =》A=》D =》C

c)

A =》C=》D =》B

d)

A =》C=》B =》D

31.

星期四 / 我 / 玛丽 / 去 / 和 / 图书馆

(a)  

32.

Nghĩa của từ " 她“

a)

Cô ấy

b)

Anh ấy

c)

Bạn ấy

d)

Ông ấy

33.

喝茶

hē chá

a)

Đúng

b)

Sai

34.

吃饭

吃飯

Chīfàn

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Dịch: Cuối tuần, tôi thường đi uống cà phê với bạn bè.

(a)  

36.

Đây là sách của ai?

a)

这是什么书?

b)

这是谁的书?

c)

那是谁的?

d)

这是他的书吗?

37.

明天你去哪儿?

a)

我现在不在家。

b)

我去学校。

c)

我看书。

d)

我早上去。

38.

你家有几口人?

a)

我有一个哥哥。

b)

我有三个。

c)

我家有三口人。

d)

他是我爸爸。

39.

Sắp xếp câu theo số (VD: 13452)

1. 你 2. 什么 3. 做 4. 昨天 5. 呢

(a)  

40.

Sắp xếp câu theo số (VD: 13452)

1. 他 2. 书 3. 在 4. 没 5. 呢 6. 看 7. 他 8. 学习

(a)  

41.

Sắp xếp câu theo số (VD: 13452)

1. 几 2. 几 3. 今天 4. 号 5. 月

(a)  

42.

Sắp xếp câu theo số (VD: 13452)

1. 给 2. 打 3. 他 4. 我 5. 电话 6. 个 7. 昨天

(Chọn nhiều hơn 2 đáp án)

a)

7413265

b)

4713265

c)

7314265

d)

3714265

43.

A: “。。。?”

B: “今天是七月二十五号,星期一。”

a)

今天几月几号星期几

b)

今天几月几号

c)

昨天几月几号

d)

今天星期几?

44.

KHI ÂM TIẾT /BÙ/ ĐI VỚI THANH 4 THÌ?

a)

KHÔNG BIẾN ÂM

b)

BIẾN ÂM /BÙ/ THÀNH THANH 3

c)

BIẾN ÂM /BÙ/ THÀNH THANH 1

d)

BIẾN ÂM /BÙ/ THÀNH THANH 2

45.

KHI ÂM TIẾT /YI/ ĐI VỚI THANH 1, THANH 2, THANH 3 THÌ?

a)

BIẾN ÂM /YI/ THÀNH THANH 4

b)

KHÔNG BIẾN ÂM /YI/

c)

BIẾN ÂM /YI/ THÀNH THANH 2

d)

BIẾN ÂM /YI/ THÀNH THANH 3

46.

KHI HAI THANH 3 ĐỨNG CẠNH NHAU THÌ?

a)

CẢ 2 THANH ĐỀU GIỮ NGUYÊN

b)

CẢ 2 THANH ĐỀU BIẾN ÂM

c)

BIẾN ÂM THANH 3 THỨ HAI THÀNH THANH 2

d)

BIẾN ÂM THANH 3 THỨ NHẤT THÀNH THANH 2