wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Môn Giáo Dục Kinh Tế

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống chính trị của Việt Nam bao gồm nhiều cơ quan và tổ chức liên kết chặt chẽ với nhau để hình thành một thực thể thống nhất nhằm thực hiện

a)

quyền làm chủ đất nước của nhân dân.

b)

quyền lực của nhà nước đối với nhân dân.

c)

quyền lực của giai cấp này đối với giai cấp khác.

d)

quyền lực của Đảng đối với toàn thể dân tộc.

2.

Trong hệ thống chính trị của Việt Nam, tổ chức đóng vai trò lãnh đạo và dẫn dắt Nhà nước và xã hội là

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam.

b)

Quốc hội và Hội đồng Nhân dân.

c)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

d)

Các tổ chức chính trị - xã hội.

3.

Tất cả các cơ quan và tổ chức trong hệ thống chính trị của Việt Nam đều có tư cách pháp lý vững chắc và hoạt động trong khuôn khổ của pháp luật, nguyên tắc này đề cập đến điều gì?

a)

Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa.

b)

Nguyên tắc tập trung dân chủ.

c)

Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân.

d)

Nguyên tắc bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng.

4.

Các vấn đề quan trọng nhất của đất nước được quyết định bởi tập thể theo chế độ lãnh đạo tập thể, các cá nhân phụ trách, thiểu số phụ thuộc vào đa số, và cấp dưới phụ thuộc vào cấp trên. Nội dung này thuộc về nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc tập trung dân chủ.

b)

Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa.

c)

Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân.

d)

Nguyên tắc đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng.

5.

Đặc điểm của hệ thống chính trị của Việt Nam là gì?

a)

Độc quyền chính trị.

b)

Đa nguyên trong chính trị.

c)

Độc quyền chính trị.

d)

Đoàn kết chính trị.

6.

Tất cả các cơ quan và tổ chức trong hệ thống chính trị đều gắn bó chặt chẽ với nhân dân, phục vụ lợi ích của nhân dân và chịu sự giám sát, kiểm tra của nhân dân. Đặc điểm cơ bản nào của hệ thống chính trị Việt Nam mà nội dung này đề cập đến?

a)

Đậm tính nhân văn.

b)

Độc quyền chính trị.

c)

Đoàn kết dân tộc.

d)

Đoàn kết chính trị.

7.

H và K đang thảo luận về một số nội dung liên quan đến hệ thống chính trị ở nước ta. H tin rằng ngoài Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam, còn có Đảng Cộng sản Việt Nam. K bổ sung rằng còn có Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội khác như Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam và Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh. Vấn đề mà H và K đang thảo luận trong tình huống này là gì?

a)

Cấu trúc của hệ thống chính trị Việt Nam.

b)

Quy tổ chức của bộ máy nhà nước.

c)

Các cơ quan cao nhất của nhà nước.

d)

Hệ thống các cơ quan nhà nước ở Việt Nam.

8.

Cơ quan nào dưới đây tổ chức việc thực hiện Hiến pháp và pháp luật ở cấp địa phương?

a)

Ủy ban Nhân dân.

b)

Hội đồng Nhân dân.

c)

Tòa án và Viện Kiểm sát.

d)

Công an Nhân dân.

9.

Hội đồng Nhân dân quyết định các vấn đề dưới hình thức

a)

Thảo luận, bỏ phiếu để thu thập ý kiến tập thể.

b)

Hội nghị, bỏ phiếu để thu thập ý kiến tập thể.

c)

Cuộc họp, bỏ phiếu để thu thập ý kiến cá nhân.

d)

Bỏ phiếu dân chủ, ý kiến công chúng.

10.

Cơ quan nào dưới đây là cơ quan quyền lực nhà nước ở cấp địa phương?

a)

Hội đồng Nhân dân.

b)

Tòa án Nhân dân.

c)

Ủy ban Nhân dân.

d)

Công an Nhân dân.

11.

Thể chế nhà nước ở cấp địa phương là gì?

a)

Hội đồng Nhân dân.

b)

Tòa án Nhân dân.

c)

Ủy ban Nhân dân.

d)

Công an Nhân dân.

12.

Hội đồng Nhân dân họp hai lần một năm và tổ chức các cuộc họp theo chủ đề khi

a)

có những vấn đề bất ngờ.

b)

có ý kiến từ người dân.

c)

các đại biểu đề xuất và quyết định.

d)

số lượng đại biểu thay đổi.

13.

Ủy ban Nhân dân quyết định các vấn đề dưới hình thức

a)

biểu quyết theo ý kiến tập thể.

b)

bỏ phiếu kín.

c)

dân chủ trực tiếp.

d)

dân chủ gián tiếp.

14.

Về cấu trúc tổ chức, Ủy ban Nhân dân bao gồm

a)

Chủ tịch, Phó Chủ tịch, các thành viên.

b)

Chủ tịch, Phó Chủ tịch.

c)

Chủ tịch, Phó Chủ tịch, các cơ quan chuyên môn.

d)

Chủ tịch, Phó Chủ tịch, nhân viên.

15.

Về tổ chức, Hội đồng Nhân dân bao gồm

a)

Hội đồng Nhân dân thường trực và các Ủy ban của nó.

b)

Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng Nhân dân và các thành viên.

c)

Chủ tịch Hội đồng Nhân dân và các Ủy ban của nó.

d)

Hội đồng Nhân dân thường trực và Trưởng Hội đồng Nhân dân.

16.

Trong số các chức năng sau đây, chức năng nào không phải của Hội đồng Nhân dân?

a)

Tổ chức thực hiện Hiến pháp và pháp luật ở cấp địa phương.

b)

Giám sát việc tuân thủ Hiến pháp và pháp luật ở cấp địa phương.

c)

Quyết định các vấn đề địa phương theo quy định của pháp luật.

d)

Giám sát việc thực hiện các nghị quyết của Hội đồng Nhân dân.

17.

Hệ thống các quy tắc hành vi chung do nhà nước ban hành, có tính bắt buộc và được đảm bảo bởi quyền lực nhà nước là

a)

luật.

b)

thỏa thuận.

c)

luật tập quán.

d)

quyết định.

18.

Ở đất nước chúng ta hiện nay, văn bản pháp lý nào có hiệu lực pháp lý cao nhất?

a)

Hiến pháp.

b)

Chỉ thị.

c)

Thông tư.

d)

Nghị quyết.

19.

Văn bản pháp lý cao nhất ở đất nước chúng ta hiện nay là gì?

a)

Hiến pháp

b)

Chỉ thị

c)

Thông tư

d)

Nghị quyết

20.

Việc nhà nước ban hành các quy phạm pháp luật được áp dụng nhiều lần, ở nhiều nơi cho tất cả mọi người phản ánh đặc điểm nào của pháp luật?

a)

Quyền lực, bắt buộc đối với tất cả.

b)

Đặc điểm quy phạm chung.

c)

Sự nghiêm ngặt về hình thức.

d)

Kỷ luật và sự nghiêm túc.

21.

Nội dung của các tài liệu do các cơ quan cấp dưới phát hành không được mâu thuẫn với nội dung của các tài liệu do các cơ quan cấp trên phát hành phản ánh đặc điểm nào của pháp luật?

a)

Xác định cụ thể trong nội dung.

b)

Xác định nghiêm ngặt trong hình thức.

c)

Quyền lực, bắt buộc cho tất cả.

d)

Đặc điểm quy phạm chung của pháp luật.

22.

Vai trò của pháp luật đối với công dân được phản ánh trong nội dung nào dưới đây?

a)

Bảo vệ lợi ích của tất cả công dân.

b)

Bảo vệ tự do tuyệt đối của công dân.

c)

Bảo vệ tất cả lợi ích tuyệt đối của công dân.

d)

Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.

23.

Việc ông A bị phạt hành chính vì không nộp thuế khi kinh doanh phản ánh đặc điểm nào của pháp luật?

a)

Quyền lực bắt buộc chung.

b)

Sự nghiêm ngặt về hình thức.

c)

Xác định cụ thể về nội dung.

d)

Quyền lực, bắt buộc đối với tất cả.

24.

Trên đường phố, mọi người đều tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật Giao thông Đường bộ phản ánh đặc điểm cơ bản nào của pháp luật?

a)

Đặc điểm quy định bắt buộc.

b)

Xác định cụ thể về hình thức.

c)

Đặc điểm quy định quyền lực chung.

d)

Đặc điểm quy định chung.

25.

Dựa trên đặc điểm cơ bản nào của pháp luật để phân biệt sự khác biệt giữa pháp luật và các chuẩn mực đạo đức?

a)

Quyền lực bắt buộc.

b)

Đặc điểm quy phạm chung.

c)

Xác định nghiêm ngặt.

26.

Dựa trên đặc điểm cơ bản nào của pháp luật mà chúng ta có thể phân biệt sự khác biệt giữa pháp luật và các chuẩn mực đạo đức?

a)

Quyền lực bắt buộc của cơ quan chung.

b)

Đặc điểm quy phạm phổ quát.

c)

Xác định chặt chẽ về nội dung.

d)

Xác định chặt chẽ về hình thức.

27.

Các cá nhân và tổ chức thực hiện nghĩa vụ theo quy định của pháp luật phải làm gì?

a)

Tuân thủ các quy định nội bộ.

b)

Thực hiện pháp luật.

c)

Áp dụng các chính sách.

d)

Theo dõi các hướng dẫn.

28.

Quá trình hoạt động có mục đích khiến các quy định pháp luật trở thành hiện thực, trở thành các hành động pháp lý của cá nhân và tổ chức được gọi là gì?

a)

Áp dụng pháp luật.

b)

Thực hiện pháp luật.

c)

Thi hành pháp luật.

d)

Tuân thủ pháp luật.

29.

Hình thức thực thi pháp luật mà trong đó các cá nhân và tổ chức thực hiện quyền tự do của họ theo các quy định pháp lý là gì?

a)

Tuân thủ pháp luật.

b)

Thực thi pháp luật.

c)

Sử dụng pháp luật.

d)

Áp dụng pháp luật.

30.

Hành động của các cơ quan nhà nước, các quan chức và công chức có thẩm quyền dựa vào các quy định pháp luật để đưa ra quyết định tạo ra, thay đổi hoặc chấm dứt việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ cụ thể của cá nhân và tổ chức là gì?

a)

Áp dụng pháp luật.

b)

Thực hiện pháp luật.

c)

Thi hành pháp luật.

d)

Tuân thủ pháp luật.

31.

Khi nào công dân thực thi pháp luật bằng cách thực hiện hành động nào sau đây?

a)

Hiểu các dịch vụ trực tuyến.

b)

Tham gia vào quốc phòng.

c)

Tuân theo lời khuyên pháp lý.

d)

Chọn bảo hiểm nhân thọ.

32.

Ở tuổi 17, A đã đăng ký tham gia nghĩa vụ quân sự trong đợt đầu tiên và sẵn sàng nhập ngũ khi được thông báo. Vậy A đã thực thi luật dưới hình thức nào?

a)

Tuân thủ luật.

b)

Thực thi luật.

c)

Sử dụng luật.

d)

Áp dụng luật.

33.

Hình thức luật nào đã được A thực hiện?

a)

Tuân thủ luật pháp.

b)

Thực thi luật pháp.

c)

Sử dụng luật pháp.

d)

Áp dụng luật pháp.

34.

Sau khi tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh, dựa trên quyền tự do kinh doanh của công dân và sự hỗ trợ tài chính từ gia đình, N đã đăng ký mở một cửa hàng tự phục vụ và được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép kinh doanh. Trong trường hợp này, N đã

a)

tuân thủ pháp luật.

b)

thực thi pháp luật.

c)

sử dụng pháp luật.

d)

áp dụng pháp luật.

35.

M là một học sinh lớp 10, một lần trong khi làm bài tập về nhà, em trai của M đã hỏi: Em đang nộp đơn xin việc, và hồ sơ yêu cầu xác nhận từ chính quyền địa phương nơi em cư trú. Em có nên mang nó đến Hội đồng Nhân dân để xác nhận không?

a)

Em trai của M chỉ cần mang đơn xin việc đến Ủy ban Nhân dân để xác nhận vì đó là quyền hạn của họ.

b)

Em trai của M nên mang đơn xin việc đến Ủy ban Nhân dân để xác nhận và sau đó đến Hội đồng Nhân dân để xác nhận thêm.

c)

Em trai của M mang đơn xin việc đến Hội đồng Nhân dân là đúng.

d)

Em trai của M nên mang nó đến Hội đồng Nhân dân để xác nhận và sau đó đến Ủy ban Nhân dân để xác nhận thêm.

36.

T, H, M và N đang thảo luận về các đặc điểm cơ bản của luật. T tin rằng bản chất quy phạm chung tạo ra giá trị công bằng và bình đẳng trong luật. M đồng ý với T, nhưng khi nghe N nói rằng quyền lực bắt buộc tạo ra sự công bằng, M ủng hộ N. H thì bối rối và không hiểu ai là người đúng. Q, ngồi bên cạnh họ, nghĩ rằng cả hai đặc điểm đều giống nhau. Trong trường hợp này, ai là người chưa hiểu đúng các đặc điểm của luật?

a)

M, HQ.

b)

QH.

c)

M N.

d)

M, N Q.

37.

Trong trường hợp này, luật pháp đã thể hiện vai trò gì đối với công dân?

a)

Là phương tiện để mọi người đấu tranh trong những trường hợp cần thiết.

b)

Là yếu tố liên quan đến đời sống gia đình.

c)

Là yếu tố điều chỉnh suy nghĩ của mọi người.

d)

Là phương tiện để công dân bảo vệ quyền lợi và lợi ích hợp pháp của mình.

38.

Trong trường hợp trên, luật pháp đóng vai trò gì trong hôn nhân và đời sống gia đình?

a)

Luật pháp can thiệp vào tất cả các quyết định trong gia đình.

b)

Luật pháp ràng buộc mọi cá nhân phải tuân theo phong tục.

c)

Luật pháp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các cá nhân trong hôn nhân.

d)

Luật pháp chỉ khuyến khích và không bắt buộc.

39.

Trong trường hợp trên, ai là người chưa thực hiện trách nhiệm của công dân trong việc tham gia xây dựng và cải thiện hệ thống chính trị ở cấp cơ sở?

a)

Ông M, Bà G, và Bà N.

b)

Ông K, Bà N, và G.

c)

Ông K và Ông M.

d)

Ông M và Bà N.

40.

Hành vi cưỡng ép của bà G trong tình huống trên có tác động tiêu cực đến yếu tố nào trong hệ thống chính trị ở cấp cơ sở?

a)

Minh bạch và cởi mở trong các hoạt động bầu cử.

b)

Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

c)

Quyền và nghĩa vụ của công dân trong phát triển kinh tế.

d)

Các hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng Nhân dân.

41.

Đúng hay Sai: Sau khi tốt nghiệp đại học, cô V và ông B đã nộp đơn đăng ký kinh doanh cho hàng nội thất. Dựa trên các quy định pháp luật, ông M, một quan chức của cơ quan có thẩm quyền, đã cấp giấy phép cho ông B, trong khi đơn của cô V không được chấp thuận do thiếu tài liệu. Nghi ngờ ông M nhận hối lộ, cô V đã viết một bài báo phỉ báng về ông M trên mạng xã hội, khiến danh tiếng của ông bị ảnh hưởng nghiêm trọng, và cô đã bị cơ quan có thẩm quyền xử phạt.

a)

Các hoạt động đăng ký kinh doanh của cô V và ông B thể hiện quyền lực bắt buộc của pháp luật.

b)

Ông M đóng vai trò là một chủ thể nhà nước trong việc quản lý hoạt động sản xuất và kinh doanh.

c)

Ông M có quyền khiếu nại để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình do sự xâm phạm của cô V.

d)

Việc cô V bị cơ quan có thẩm quyền xử phạt phản ánh tính chất quy phạm chung của pháp luật.

42.

Câu hỏi đúng hay sai. Trong mỗi lựa chọn a), b), c), d) trong mỗi câu hỏi, thí sinh chọn đúng hay sai: Sau khi tốt nghiệp, cô H đã hoàn thành các thủ tục để mở một công ty TNHH một thành viên. Sau khi được cấp giấy phép hoạt động, doanh nghiệp của cô H nộp thuế đầy đủ hàng năm và không bán hàng giả, cũng như làm tốt công tác an sinh xã hội. Với những đóng góp của mình, ông K, cán bộ thuế trong khu vực, đã đề xuất với cấp trên để khen thưởng những thành tích thu thuế tốt từ doanh nghiệp của cô H.

a)

Việc mở công ty TNHH một thành viên của cô H là biểu hiện của việc sử dụng pháp luật.

b)

Cô H nộp thuế đầy đủ và đúng hạn hàng năm, điều này là thực hiện pháp luật.

c)

Không bán hàng giả là biểu hiện của việc cô H áp dụng pháp luật.

d)

Hành động của ông K là biểu hiện của việc áp dụng pháp luật.

43.

Câu hỏi đúng hay sai. Trong mỗi lựa chọn a), b), c), d) trong mỗi câu hỏi, thí sinh chọn đúng hay sai: Hội đồng Nhân dân xã B tổ chức một cuộc họp để đánh giá các hoạt động định kỳ của Ủy ban Nhân dân và công chức của xã, thông qua cuộc họp này nhiều vấn đề liên quan đến việc giải quyết khiếu nại và tố cáo của người dân được làm rõ. Nguyên tắc nào được phản ánh trong hoạt động của các cơ quan trong hệ thống chính trị của Việt Nam?

a)

Hội đồng Nhân dân xã là một đơn vị thành phần của hệ thống chính trị.

b)

Hội đồng Nhân dân xã là cơ quan quyền lực cao nhất của nhân dân ở cấp địa phương.

c)

Công chức của xã không phải chịu sự giám sát của nhân dân.

d)

Việc tổ chức hội đồng nhân dân phản ánh bản chất của nhân dân trong hoạt động của hệ thống chính trị.

44.

Khái niệm thực hiện pháp luật là gì?

a)

Đó là một hoạt động có mục đích.

b)

Nó làm cho các quy định pháp lý trở nên sống động.

c)

Nó trở thành hành vi pháp lý của các cá nhân và tổ chức.

45.

Các hình thức thực hiện pháp luật là gì?

a)

Tuân thủ pháp luật.

b)

Thực thi pháp luật.

c)

Sử dụng pháp luật.

d)

Áp dụng pháp luật.