WorksheetsCam 15 - Test 1 - Part 1
Total questions: 46
Worksheet time: 15mins
Những công ty môi giới việc làm = Job ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Đề cập đến = To ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Công ty tôi có trụ sở chính ở New York = My company is ... in New York
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Những nhân viên môi giới = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Xử lý điều gì khó = To ... with something difficult (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Danh bạ = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Tốt bụng / muốn giúp đỡ người khác = kind / ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Việc học rất có giá trị = It is ... studying = It is valuable to study
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Liên hệ với ai đó = To ... ... ... with somebody
(1 từ bắt đầu bằng chữ "g", "i", và "t")
(a)
Một cuộc trò chuyện thông thường / không trang trọng = An ... chat
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Những công việc văn thư = ... jobs (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Những công việc toàn thời gian = ... jobs
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Những công việc bán thời gian = ... jobs
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Lĩnh vực truyền thông = the ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Tuyển dụng nhân viên = To .../ hire employees
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Lĩnh vực tài chính = The ... sector (1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Lĩnh vực tài chính = The finance ... / segment (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Nhiều đáp án: lo lắng = to be ...
worried
anxious
difficult
definite
Tôi không có nhiều kinh nghiệm làm văn phòng = I do not have much office ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Tôi lo lắng cho sức khỏe của bạn = I ... about your health
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Một người làm lễ tân = a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Tôi không có nhiều kĩ năng kinh doanh = I do not have many ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "b" & "s")
(a)
Những hệ thống máy tính = ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" và "s")
(a)
Việc giao tiếp = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Điều này quan trọng = This thing ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Nhiều đáp án: Tiền lương = ... ?
Pay
Salary
Earnings
Suit
Tiền lương mỗi giờ là $10 = The ... ... is $10 (2 từ bắt đầu bằng chữ "h" & "r")
(a)
Quá trình đăng ký = The ... ... (2 từ bắt đầu bằng chữ "r" & "p")
(a)
Một bộ vest = a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một chứng chỉ = a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Bạn sẽ học những kĩ năng này khi làm việc = You will ... ... these skills on the job
(2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "u")
(a)
Công việc này sẽ kéo dài 1 tháng = This job will ... for one month
(1 từ bắt đầu bằng chữ "l")
(a)
Bạn được mời làm công việc này = You are ... this job
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Họ sẽ kéo dài dự án này lên thành 5 tháng = They will ... this project to 5 months
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Tôi kì vọng bạn sẽ thi tốt = I ... you will do well during the exam
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Công việc này không quá phức tạp = This job is not so ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Những nhân viên tạm thời = ... staff
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Điều này thật bất thường = This is ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "u")
(a)
Bạn nên ăn mặc đẹp cho buổi phỏng vấn = You should dress up ... for the interview (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những chứng chỉ thi = exam ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Kết hợp bạn với một công việc mà bạn sẽ thích
= To ... you to a job which you’ll like.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Tính cách / nhân cách = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những ứng viên cho 1 công việc = Job ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Cung cấp cho bạn những phản hồi / nhận xét
= To provide you with ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ f - từ này không đếm được)
(a)
Hiệu suất làm việc của bạn
= Your job ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Gọi điện cho ai đó = ... ... somebody
(2 từ bắt đầu bằng chữ "r" & "u")
(a)
