wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Beginner Essentials

Total questions: 45

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Cái nào sau đây là một lời chào đúng trong tiếng Anh?

a)

Good night

b)

Hello

c)

Goodbye

d)

Please

2.

Từ tiếng Anh cho số 7 là gì?

a)

Six

b)

Eight

c)

Seven

d)

Nine

3.

Which of the following is a subject pronoun?

a)

Quickly

b)

She

c)

Table

d)

Happy

4.

Từ tiếng Anh cho số 15 là gì?

a)

Fifty

b)

Five

c)

Fifteen

d)

Fifty-five

5.

Cái nào sau đây là một ví dụ về một câu xoắn lưỡi

a)

She sells seashells by the seashore.

b)

The cat is on the mat.

c)

I like apples.

d)

It is raining.

6.

Cái nào sau đây là dạng câu hỏi đúng của động từ "to be" (thì hiện tại đơn)?

a)

You are happy?

b)

Are you happy?

c)

Happy you are?

d)

You happy are?

7.

Số nào được viết là "seventy" trong tiếng Anh?

a)

17

b)

70

c)

7

d)

77

8.

Từ nào mô tả tốt nhất một cảm xúc tích cực?

a)

Sad

b)

Angry

c)

Happy

d)

Tired

9.

Cái nào sau đây là một động từ?

a)

Run

b)

Table

c)

Blue

d)

Quickly

10.

Cái nào sau đây là một đặc điểm tính cách?

a)

Courageous

b)

Table

c)

Quickly

d)

Apple

11.

Cái nào sau đây là một món đồ nội thất?

a)

Chair

b)

Running

c)

Happy

d)

Quickly

12.

Cái nào sau đây là một phần của thói quen hàng ngày?

a)

Brushing teeth

b)

Flying a plane

c)

Climbing a mountain

d)

Painting a masterpiece

13.

Cái nào sau đây là một nghề nghiệp?

a)

Teacher

b)

Blue

c)

Quickly

d)

Table

14.

Số thứ tự (ordinal number) cho số 3 là gì?

a)

Three

b)

Third

c)

Thirteen

d)

Thirty

15.

Cái nào sau đây là một loại phương tiện giao thông?

a)

Bus

b)

Table

c)

Happy

d)

Quickly

16.

Cái nào sau đây là một tính từ?

a)

Tall

b)

Table

c)

Run

d)

Quickly

17.

Câu nào sau đây mô tả tốt nhất một người?

a)

She is friendly.

b)

She is table.

c)

She is running.

d)

She is quickly.

18.

Cái nào sau đây là danh từ đếm được?

a)

Apple

b)

Water

c)

Rice

d)

Sugar

19.

Cái nào sau đây là cách sử dụng đúng của thì hiện tại tiếp diễn?

a)

I am eating breakfast.

b)

I eat breakfast.

c)

I breakfast eat.

d)

I am breakfast.

20.

Cái nào sau đây là một đại từ nhân xưng?

a)

He

b)

Blue

c)

Table

d)

Quickly

21.

Từ tiếng Anh cho số 12 là gì?

a)

Twenty

b)

Twelve

c)

Two

d)

Twenty-two

22.

Cái nào sau đây là một tính từ mô tả cảm xúc?

a)

Sad

b)

Run

c)

Table

d)

Bus

23.

Từ tiếng Anh cho số 20 là gì?

a)

Twenty

b)

Two

c)

Twelve

d)

Twenty-one

24.

Cái nào sau đây là một trạng từ?

a)

Quickly

b)

Blue

c)

Run

d)

Table

25.

Cái nào sau đây là một nghề nghiệp?

a)

Doctor

b)

Apple

c)

Blue

d)

Quickly

26.

Từ tiếng Anh cho số 9 là gì?

a)

Nineteen-nine

b)

Nine

c)

Nineteen

d)

Ninety

27.

Cái nào sau đây là một lời chào buổi sáng đúng trong tiếng Anh?

a)

Good night

b)

Good morning

c)

Table

d)

Goodbye

28.

Cái nào sau đây là một màu sắc?

a)

Table

b)

Blue

c)

Teacher

d)

Run

29.

Số nào được viết là "forty" trong tiếng Anh?

a)

44

b)

4

c)

40

d)

14

30.

Cái nào sau đây là một đại từ nhân xưng?

a)

Happy

b)

Table

c)

Quickly

d)

She

31.

Hình nào sau đây có ba cạnh?

a)

Circle

b)

Triangle

c)

Rectangle

d)

Square

32.

Hình nào sau đây là hình tròn?

a)

Circle

b)

Square

c)

Triangle

d)

Rectangle

33.

Hình nào sau đây có bốn góc vuông?

a)

Circle

b)

Triangle

c)

Square

d)

Oval

34.

Tháng nào sau đây là tháng đầu tiên trong năm?

a)

January

b)

December

c)

March

d)

June

35.

Ngày nào sau đây là ngày cuối cùng của tuần?

a)

Wednesday

b)

Sunday

c)

Friday

d)

Monday

36.

Tháng nào có ngày lễ Giáng Sinh?

a)

October

b)

December

c)

July

d)

April

37.

Cái nào sau đây là một động từ?

a)

Happy

b)

Table

c)

Blue

d)

Run

38.

Thứ nào sau đây là ngày đầu tiên của tuần?

a)

Monday

b)

Sunday

c)

Wednesday

d)

Friday

39.

Từ tiếng Anh cho số 5 là gì?

a)

Five

b)

Fifteen

c)

Fifty

d)

Four

40.

Số nào được viết là "thirty" trong tiếng Anh?

a)

3

b)

33

c)

13

d)

30

41.

Cái nào sau đây là một đại từ nhân xưng?

a)

Blue

b)

Quickly

c)

Table

d)

It

42.

Câu nào sau đây sử dụng đúng thì hiện tại đơn?

a)

He played football every Sunday.

b)

He plays football every Sunday.

c)

He is play football every Sunday.

d)

He playing football every Sunday.

43.

Thứ nào sau đây là ngày giữa tuần?

a)

Monday

b)

Wednesday

c)

Saturday

d)

Sunday

44.

Tháng nào sau đây có ít nhất 30 ngày?

a)

Both April and September

b)

September

c)

April

d)

February

45.

Cái nào sau đây là một tính từ?

a)

Apple

b)

Table

c)

Run

d)

Quick