NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSBS unit 3
Total questions: 40
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
lesson
a)
bài
b)
xã hội
c)
trường
d)
trước đây
2.
hard working, diligent
a)
chăm chỉ
b)
bài
c)
xã hội
d)
trường
3.
we, us
a)
chúng tôi
b)
chăm chỉ
c)
bài
d)
xã hội
4.
to have
a)
có
b)
chúng tôi
c)
chăm chỉ
d)
bài
5.
to teach
a)
dạy
b)
có
c)
chúng tôi
d)
chăm chỉ
6.
easy
a)
dễ
b)
dạy
c)
có
d)
chúng tôi
7.
university
a)
đại học
b)
dễ
c)
dạy
d)
có
8.
to register
a)
đăng ký
b)
đại học
c)
dễ
d)
dạy
9.
where
a)
đâu
b)
đăng ký
c)
đại học
d)
dễ
10.
in order to, to
a)
để
b)
đâu
c)
đăng ký
d)
đại học
11.
to come, to arrive
a)
đến
b)
để
c)
đâu
d)
đăng ký
12.
to go to school
a)
đi học
b)
đến
c)
để
d)
đâu
13.
crowded, many
a)
đông
b)
đi học
c)
đến
d)
để
14.
correct
a)
đúng
b)
đông
c)
đi học
d)
đến
15.
to study
a)
học
b)
đúng
c)
đông
d)
đi học
16.
learner
a)
học viên
b)
học
c)
đúng
d)
đông
17.
difficult
a)
khó
b)
học viên
c)
học
d)
đúng
18.
department
a)
khoa
b)
khó
c)
học viên
d)
học
19.
science
a)
khoa học
b)
khoa
c)
khó
d)
học viên
20.
class
a)
lớp
b)
khoa học
c)
khoa
d)
khó
21.
how many
a)
mấy
b)
lớp
c)
khoa học
d)
khoa
22.
year
a)
năm
b)
mấy
c)
lớp
d)
khoa học
23.
humanity
a)
nhân văn
b)
năm
c)
mấy
d)
lớp
24.
plenty of, many
a)
nhiều
b)
nhân văn
c)
năm
d)
mấy
25.
but
a)
nhưng
b)
nhiều
c)
nhân văn
d)
năm
26.
famous
a)
nổi tiếng
b)
nhưng
c)
nhiều
d)
nhân văn
27.
at, in
a)
ở
b)
nổi tiếng
c)
nhưng
d)
nhiều
28.
there
a)
ở đó
b)
ở
c)
nổi tiếng
d)
nhưng
29.
number
a)
số
b)
ở đó
c)
ở
d)
nổi tiếng
30.
month
a)
tháng
b)
số
c)
ở đó
d)
ở
31.
city
a)
thành phố
b)
tháng
c)
số
d)
ở đó
32.
to like
a)
thích
b)
thành phố
c)
tháng
d)
số
33.
interesting, fun
a)
thú vị
b)
thích
c)
thành phố
d)
tháng
34.
secretary
a)
thư ký
b)
thú vị
c)
thích
d)
thành phố
35.
language
a)
tiếng
b)
thư ký
c)
thú vị
d)
thích
36.
Vietnamese language
a)
tiếng Việt
b)
tiếng
c)
thư ký
d)
thú vị
37.
in
a)
trong
b)
tiếng Việt
c)
tiếng
d)
thư ký
38.
before
a)
trước đây
b)
trong
c)
tiếng Việt
d)
tiếng
39.
school
a)
trường
b)
trước đây
c)
trong
d)
tiếng Việt
40.
social, society
a)
xã hội
b)
trường
c)
trước đây
d)
trong
Reset
