wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C15T4P2

Total questions: 35

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

coast

a)

bờ biển

b)

mặt biển

c)

quần đảo

d)

hải cảng

2.

steep

a)

dốc đứng

b)

mỏm đá

c)

đỉnh núi

d)

bờ cát

3.

command

a)

mệnh lệnh

b)

lời cầu cứu

c)

van xin

d)

ra hiệu

4.

activation

a)

sự kích hoạt

b)

sự khởi động lại

c)

sự hỏng hóc

d)

sự ứng xử

5.

obscure

a)

mơ hồ, ít người biết đến

b)

phổ biến rộng rãi

c)

trau chuốt

d)

cảm giác không an tâm

6.

indigenous

a)

bản địa

b)

mang tính mê tín

c)

niềm tin mù quáng

d)

sai trái

7.

conquer

a)

chinh phục

b)

chinh chiến

c)

cướp bóc

d)

chống chịu

8.

elementary school

a)

trường tiểu học

b)

trường mẫu giáo

c)

trường nghề

d)

trường trung học

9.

substitute

a)

vật thay thế

b)

chủ động

c)

sự bù trừ

d)

bỏ lỡ

10.

pitch

a)

(âm nhạc) độ cao thấp

b)

nốt nhạc

c)

nhịp điệu

d)

dòng chảy

11.

cup

a)

khum tay thành hình chén

b)

cong người thành hình chén

c)

uốn đất nặn thành hình chén

d)

vẽ hình chén

12.

transmission

a)

sự truyền tín hiệu

b)

dịch thể

c)

tràn đầy, trào ra

d)

sự trao đổi dữ liệu

13.

brief

a)

ngắn gọn

b)

dài dòng

c)

chữ viết tay

d)

tóm tắt

14.

relay

a)

chuyển tiếp âm

b)

trên cơ sở của

c)

xoay người lại

d)

nghiêng ngả

15.

inform

a)

thông báo

b)

ẩn ý

c)

khơi gợi

d)

mời mọc

16.

authority

a)

người có thẩm quyền

b)

người có quyền lợi

c)

người đứng đầu

d)

chính trị gia

17.

declare

a)

tuyên bố

b)

tuyên dương

c)

hiên ngang

d)

hiên nhà

18.

terrain

a)

địa hình

b)

đáy

c)

cái giếng

d)

mặt bằng

19.

shed light on

a)

làm sáng tỏ

b)

chiếu sáng cho

c)

khơi gợi

d)

điều chỉnh ánh sáng

20.

remarkably

a)

đáng chú ý

b)

đáng khen thưởng

c)

đáng đồng tiền

d)

thiếu thực tế

21.

context

a)

bối cảnh

b)

mối bận tâm

c)

cầu tiến

d)

học hỏi

22.

evidence

a)

bằng chứng

b)

nhân chứng

c)

hiện trường

d)

lập trường

23.

dedicate

a)

cống hiến, dành cho

b)

tận hưởng

c)

đan len

d)

sắp xếp gọn gàng

24.

distinguish

a)

phân biệt

b)

tận hưởng

c)

truyền đạt

d)

thu gom

25.

isolated

a)

cô lập

b)

độc lập

c)

thu mình

d)

ấp ủ

26.

ambiguity

a)

sự mơ hồ

b)

sự trì trệ

c)

sự ảo tưởng

d)

sự mơ mộng

27.

capacity

a)

khả năng

b)

sự căng thẳng

c)

trống rỗng

d)

sự nắm bắt

28.

hemisphere

a)

bán cầu

b)

không gian

c)

bím tóc

d)

tầng khí quyển

29.

modality

a)

thể thức, phương thức

b)

đạo đức

c)

dải lụa

d)

mê muội

30.

multiple

a)

nhiều

b)

nhân bản

c)

toàn cầu hóa

d)

mộng mơ

31.

dense

a)

dày đặc

b)

thống nhất

c)

tình hữu nghị

d)

sự chen chúc

32.

uniquely

a)

độc nhất vô nhị, chỉ có một

b)

xổ số

c)

cô đơn, lẻ loi

d)

trung tính

33.

interpret

a)

diễn giải, hiểu

b)

trao đổi thông tin

c)

lợi thế

d)

yếu thế

34.

flexible

a)

linh hoạt

b)

trì trệ

c)

bất chấp

d)

vô duyên

35.

activate

a)

kích hoạt

b)

năng động

c)

vĩ đại

d)

khai thác