wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab Cam08 T2 P2

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

(related to the Earth's weather) - khí hậu (liên quan đến thời tiết Trái đất)

(a)  

2.

start on - bắt tay vào bắt đầu

(a)  

3.

very slow/very cold - băng giá rất chậm / rất lạnh

(a)  

4.

amazing - rực rỡ tuyệt vời

(a)  

5.

(grabbing at any easy opportunity) - chủ nghĩa cơ hội (chộp lấy bất kỳ cơ hội dễ dàng nào)

(a)  

6.

unfamiliar - không quen

(a)  

7.

(totally changed and improved) - được cách mạng hóa (hoàn toàn thay đổi và cải tiến)

(a)  

8.

widespread death from starving - nạn đói chết đói lan rộng

(a)  

9.

extremely (in a bad or angry way) - cực kỳ cay đắng (theo cách tồi tệ hoặc tức giận)

(a)  

10.

huge masses of ice - sông băng khối lượng lớn băng

(a)  

11.

(time periods with not enough rain) - hạn hán (khoảng thời gian không có đủ mưa)

(a)  

12.

rebuilding - xây dựng lại xây dựng lại

(a)  

13.

rebuilt - xây dựng lại xây dựng lại

(a)  

14.

helped by - bổ sung bởi giúp đỡ bởi

(a)  

15.

increased - khuếch đại tăng lên

(a)  

16.

traveler - người du hành

(a)  

17.

travels - chuyến đi du lịch

(a)  

18.

moved downward/originated - giảm dần di chuyển xuống dưới / bắt nguồn

(a)  

19.

died - chết đã chết

(a)  

20.

much more - chắc chắn hơn nhiều

(a)  

21.

ended - đỉnh điểm kết thúc

(a)  

22.

came from/was caused by - bắt nguồn từ đến từ / được gây ra bởi

(a)  

23.

food - thức ăn gia súc

(a)  

24.

(surviving with no outside help) - tự túc (tồn tại mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài)

(a)  

25.

ugly sight/disease - bệnh bạc lá / bệnh xấu

(a)  

26.

(natural area with trees) - rừng cây (khu vực tự nhiên với cây cối)

(a)  

27.

grew and spread - sinh sôi nảy nở và lan rộng

(a)  

28.

fly (beautifully)/increase - bay lên (đẹp) / tăng

(a)  

29.

lengthy - kéo dài dài

(a)  

30.

gigantic dangerous storms - bão lớn nguy hiểm

(a)