Font size
WorksheetsVocab Cam08 T2 P2
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
(related to the Earth's weather) - khí hậu (liên quan đến thời tiết Trái đất)
(a)
start on - bắt tay vào bắt đầu
(a)
very slow/very cold - băng giá rất chậm / rất lạnh
(a)
amazing - rực rỡ tuyệt vời
(a)
(grabbing at any easy opportunity) - chủ nghĩa cơ hội (chộp lấy bất kỳ cơ hội dễ dàng nào)
(a)
unfamiliar - không quen
(a)
(totally changed and improved) - được cách mạng hóa (hoàn toàn thay đổi và cải tiến)
(a)
widespread death from starving - nạn đói chết đói lan rộng
(a)
extremely (in a bad or angry way) - cực kỳ cay đắng (theo cách tồi tệ hoặc tức giận)
(a)
huge masses of ice - sông băng khối lượng lớn băng
(a)
(time periods with not enough rain) - hạn hán (khoảng thời gian không có đủ mưa)
(a)
rebuilding - xây dựng lại xây dựng lại
(a)
rebuilt - xây dựng lại xây dựng lại
(a)
helped by - bổ sung bởi giúp đỡ bởi
(a)
increased - khuếch đại tăng lên
(a)
traveler - người du hành
(a)
travels - chuyến đi du lịch
(a)
moved downward/originated - giảm dần di chuyển xuống dưới / bắt nguồn
(a)
died - chết đã chết
(a)
much more - chắc chắn hơn nhiều
(a)
ended - đỉnh điểm kết thúc
(a)
came from/was caused by - bắt nguồn từ đến từ / được gây ra bởi
(a)
food - thức ăn gia súc
(a)
(surviving with no outside help) - tự túc (tồn tại mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài)
(a)
ugly sight/disease - bệnh bạc lá / bệnh xấu
(a)
(natural area with trees) - rừng cây (khu vực tự nhiên với cây cối)
(a)
grew and spread - sinh sôi nảy nở và lan rộng
(a)
fly (beautifully)/increase - bay lên (đẹp) / tăng
(a)
lengthy - kéo dài dài
(a)
gigantic dangerous storms - bão lớn nguy hiểm
(a)
