wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit6

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Be good at something :

a)

Tốt thứ gì

b)

Giỏi thứ gì

c)

Ổn thứ gì

d)

Kém thứ gì

2.

Get to the top :

a)

Thành công ( vươn tới đỉnh cao )

b)

Chìa khóa để thành công

c)

Yếu tố quan trọng

d)

Ổ khóa để thành công

3.

Flood :

a)

Lũ lụt

b)

Bão

c)

Hạn hán

d)

Sóng thần =))

4.

Generous :

a)

Hào phóng

b)

Keo kiệt

c)

Ki bo

d)

Kẹt xỉ

5.

Diary :

a)

Nhật ký

b)

Sổ tay

c)

Sổ đỏ

d)

Sổ sách

6.

Reject :

a)

Từ chối

b)

Đông ý

c)

Tóm lại

d)

Không mong muốn

7.

Familiar :

a)

Quen thuộc

b)

Xa lạ

c)

Quen biết

d)

Xa vời

8.

Graduate :

a)

Tốt nghiệp

b)

Tốt nghiệp đại học

c)

Người tốt nghiệp

d)

Người tốt nghiệp đại học

9.

Chìa khóa để thành công :

a)

Key to success

b)

Get to the top

c)

Achievement

d)

Unexpected

10.

Well - paid job

a)

Lương cao

b)

Việc nhẹ

c)

Việc nhẹ lương cao

d)

Công việc lương cao

11.

Keen on ( doing ) something

a)

Thích làm gì

b)

Tập trung vào cái gì

c)

Nỗ lực vào cái gì

d)

Tập trung, nỗ lực vào cái gì

12.

Charity

a)

Từ thiện

b)

Tổ chức

c)

Tổ chức từ thiện

d)

Tổ chức áo đen

13.

Fall a sleep

a)

Đi ngủ

b)

Chuẩn bị đi ngủ

c)

Chìm vào giấc ngủ

d)

Fall in love with u

14.

Wealthy

a)

Giàu có

b)

Nghèo

c)

Khá giả

d)

Đủ ăn

15.

Hoàn cảnh

a)

Background

b)

Backup

c)

Backdoor

d)

Backside

16.

Nhu cầu

a)

Demand

b)

Design

c)

Dedication

d)

Debut

17.

Plans

a)

Bản đồ, sơ đồ

b)

Bản phác thảo

c)

Bán cầu

d)

Địa cầu

18.

Presentation

a)

Thuyết trình

b)

Buổi thuyết minh

c)

Bài thuyết trình

d)

Người thuyết trình

19.

Elderly people

a)

Người thanh niên

b)

Người trung niên

c)

Người thanh thiếu niên

d)

Người già

20.

Cổ vũ, động viên

a)

Encourage

b)

Courage

c)

Cowardice

d)

Resolution

21.

Kinh nghiệm

a)

Experience

b)

Expect

c)

Exciter

d)

Exhausted

22.

Identify

a)

Nhận dạng

b)

Nhận định

c)

Nhận xét

d)

Nhận ra

23.

Ảnh

a)

Image

b)

Important

c)

Improve

d)

Imitation

24.

In conclusion

a)

Túm lại

b)

Dài dòng

c)

Tóm tắt

d)

Diễn giải

25.

Natural a bility

a)

Tự nhiên

b)

Xã hội

c)

Khả năng tự nhiên

d)

Khả năng xã hội

26.

Quality of life

a)

Chất lượng cuộc sống

b)

Chất liệu cuộc sống

c)

Quà tặng cuộc sống

d)

Số lượng cuộc sống

27.

Seminar

a)

Chuyên đề

b)

Hội nghị

c)

Hội nghị chuyên đề

d)

Hội nghị quốc gia

28.

Cố gắng hết sức

a)

Try hard

b)

Work hard

c)

Try on

d)

Try out

29.

Unexpected

a)

Không mong muốn

b)

Không hi vọng

c)

Không đợi chờ

d)

Không kết quả

30.

Vital element

a)

Yếu tố

b)

Yếu tố góp phần quan trọng

c)

Yếu tố quan trọng

d)

Nguyên tố