NEW
Font size
Worksheets401-453 (5課)
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
偽(にせ)
cửa hàng
giả
thật
別(べつ)
tự nhiên
ngoài ra
khác biệt
国籍(こくせき)
nước phát triển
tự nhiên
quốc tịch
東洋(とうよう)
quần áo âu phục
phương đông
cảnh sắc
自然(しぜん)
giấy trắng
từ vựng
tự nhiên
届く(とどく)
đến
gửi
tóm
にぎる
gãi
đến gần
nắm chặt
近づける(ちかづける)
mang đến gần
lại gần
hiệp lực
似せる(にせる)
đánh
giống
bắt trước
近づく(ちかづく)
mang đến gần
gần
lại gần
合う(あう)
gửi
gặp
hợp
分ける(わける)
phân chia
cộng vào
kéo
助かる(たすかる)
bắt nạt
được giúp đỡ
giúp đỡ
盗む(ぬすむ)
nhường
lấy cắp
ấn trốn
うめる
vây quanh
đâm chọc
chôn, lấp
つまる
dịch
đầy chặt
kiểm tra lại
建てる(たてる)
xây dựng
nuôi dạy
tha thứ
はやす
để dài, nuôi
mọc
được nuôi dạy
飛ばす(とばす)
làm cho bay
nhầm lẫn
nhảy ra
許す(ゆるす)
tổ chức
tha thứ, cho phép
quen
見つかる
lặp lại
tình cờ thấy, bắt gặp
tìm thấy
囲む(かこむ)
cho bay
bọc lại
bao quanh
節約(せつやく)
tiết kiệm
cuộc hẹn
hoạt động
競争(きょうそう)
nổi tiếng
cạnh tranh
chiến tranh
いじわる
tiết kiệm
bắt nạt, xấu bụng
giúp đỡ
出場(しゅつじょう)
tham dự
xuất phát
vỗ tay
うわさ
tiến bộ
cổ vũ
tin đồn
反省
trao đổi
tự kiểm điểm
phản đối
おわび
biến hóa
lời đồn
xin lỗi
お礼(おれい)
cảm ơn,, đáp lễ
xin lỗi
lãng phí
派手な(はでな)
tốt lên
giỏi
sặc sỡ
