wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

401-453 (5課)

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

偽(にせ)

a)

cửa hàng

b)

giả

c)

thật

2.

別(べつ)

a)

tự nhiên

b)

ngoài ra

c)

khác biệt

3.

国籍(こくせき)

a)

nước phát triển

b)

tự nhiên

c)

quốc tịch

4.

東洋(とうよう)

a)

quần áo âu phục

b)

phương đông

c)

cảnh sắc

5.

自然(しぜん)

a)

giấy trắng

b)

từ vựng

c)

tự nhiên

6.

届く(とどく)

a)

đến

b)

gửi

c)

tóm

7.

にぎる

a)

gãi

b)

đến gần

c)

nắm chặt

8.

近づける(ちかづける)

a)

mang đến gần

b)

lại gần

c)

hiệp lực

9.

似せる(にせる)

a)

đánh

b)

giống

c)

bắt trước

10.

近づく(ちかづく)

a)

mang đến gần

b)

gần

c)

lại gần

11.

合う(あう)

a)

gửi

b)

gặp

c)

hợp

12.

分ける(わける)

a)

phân chia

b)

cộng vào

c)

kéo

13.

助かる(たすかる)

a)

bắt nạt

b)

được giúp đỡ

c)

giúp đỡ

14.

盗む(ぬすむ)

a)

nhường

b)

lấy cắp

c)

ấn trốn

15.

うめる

a)

vây quanh

b)

đâm chọc

c)

chôn, lấp

16.

つまる

a)

dịch

b)

đầy chặt

c)

kiểm tra lại

17.

建てる(たてる)

a)

xây dựng

b)

nuôi dạy

c)

tha thứ

18.

はやす

a)

để dài, nuôi

b)

mọc

c)

được nuôi dạy

19.

飛ばす(とばす)

a)

làm cho bay

b)

nhầm lẫn

c)

nhảy ra

20.

許す(ゆるす)

a)

tổ chức

b)

tha thứ, cho phép

c)

quen

21.

見つかる

a)

lặp lại

b)

tình cờ thấy, bắt gặp

c)

tìm thấy

22.

囲む(かこむ)

a)

cho bay

b)

bọc lại

c)

bao quanh

23.

節約(せつやく)

a)

tiết kiệm

b)

cuộc hẹn

c)

hoạt động

24.

競争(きょうそう)

a)

nổi tiếng

b)

cạnh tranh

c)

chiến tranh

25.

いじわる

a)

tiết kiệm

b)

bắt nạt, xấu bụng

c)

giúp đỡ

26.

出場(しゅつじょう)

a)

tham dự

b)

xuất phát

c)

vỗ tay

27.

うわさ

a)

tiến bộ

b)

cổ vũ

c)

tin đồn

28.

反省

a)

trao đổi

b)

tự kiểm điểm

c)

phản đối

29.

おわび

a)

biến hóa

b)

lời đồn

c)

xin lỗi

30.

お礼(おれい)

a)

cảm ơn,, đáp lễ

b)

xin lỗi

c)

lãng phí

31.

派手な(はでな)

a)

tốt lên

b)

giỏi

c)

sặc sỡ