wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KỸ NĂNG GIAO TIẾP

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Những yếu tố nào sau đây được coi là giao tiếp phi ngôn ngữ?

a)

Nội dung thông điệp  

b)

Từ nói  

c)

Hình ảnh và cử chỉ, trang phục  

d)

Gồm cả a, b, c thì đúng

2.

Bạn hãy cho biết những khái niệm nào sau đây mô tả chính xác nhất bản chất của giao tiếp?

a)

Giao tiếp là sự tương tác và trao đổi thông tin giữa người nói và người nghe

b)

Giao tiếp chỉ mang tính chất thời điểm khi những đối tượng giao tiếp tiếp xúc cùng nhau

c)

Giao tiếp bao gồm sự tương tác giữa người nói và người nghe trong một hoàn cảnh nhất định

d)

Giao tiếp là một quá trình truyền tải, chia sẻ thông điệp từ người nói đến người nghe nhằm đảm bảo thông điệp được truyền đi một cách chuẩn xác nhất, tránh gây hiểu nhầm.

3.

Khi giao tiếp với nhau, theo bạn những yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sự sai lệch của thông điệp truyền tải?

a)

 Tiếng ồn khi giao tiếp   

b)

Tâm trạng, thiếu tự tin khi giao tiếp

c)

Sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa, bộ lọc thông tin của người tham gia giao tiếp

d)

Gồm cả a, b, c thì đúng

4.

Cách tư duy nào sau đây sẽ luôn giúp bạn thành công hơn trong quá trình giao tiếp?

a)

Hãy đơn giản hóa mọi vấn đề

b)

Luôn nhìn người khác với con mắt định kiến

c)

Xem người khác sai gì để mình chỉ trích

d)

Luôn xem mình có thể học được gì từ người khác và mình sẽ giao tiếp như thế nào để tốt hơn sau mỗi lần gặp gỡ

5.

Lắng nghe chủ động là một quá trình khi chúng ta?

a)

Chỉ là việc tiếp nhận âm thanh vào tai  

b)

 Là sự tập trung vào nội dung của người nói, hiểu được những gì họ nói và lời đáp lại cho người đối diện

c)

Cả a, b đều đúng

d)

Cả a, b đều sai

6.

Thông thường có những cách đặt câu hỏi thông dụng nào?

a)

Câu hỏi đóng    

b)

Câu hỏi mở       

c)

Câu hỏi thăm dò

d)

Cả a b và c thì đúng

7.

Theo bạn các yếu tố nào sau đây sẽ quyết định đến sự thành công của bạn trong quá trình giao tiếp?

a)

Thông điệp truyền tải rõ ràng, kỹ năng lắng nghe hiệu quả

b)

Sự khéo léo trong xử lý tình huống giao tiếp

c)

Địa vị xã hội    

d)

Gồm cả a, b thì đúng

8.

Đáp án nào sau đây mô phỏng chuẩn xác nhất quy trình lắng nghe trong giao tiếp?

a)

Tập trung – Tham dự - Hiểu – Ghi nhớ - Hồi đáp – Phát triển

b)

Tập trung – Hiểu – Hồi đáp

c)

Tập trung – Hiểu – Tham dự - Hồi đáp – Phát triển

d)

Tập trung – Quan sát – Hiểu – Hồi đáp – Tham dự

9.

Theo bạn đâu là tư thế ngồi thể hiện bạn là người lắng nghe chuyên nghiệp?

a)

Mắt nhìn thẳng, lưng tựa vào ghế, chân vắt chéo

b)

Mắt nhìn thẳng, người ngả về phía trước

c)

Mắt nhìn thẳng, tay để trên bàn

d)

Mắt nhìn thẳng, người hướng về phía trước, tay để trên bàn, đầu gật theo lời kể

10.

Ấn tượng đầu tiên bạn ghi điểm với người giao tiếp với mình là yếu tố nào sau đây?

a)

Dáng điệu, cử chỉ và trang phục  

b)

Cách nói chuyện hài hước

c)

Lời chào thân ái                               

d)

Cách mở đầu câu chuyện của bạn

11.

Kỹ năng lắng nghe hiệu quả sẽ giúp bạn điều gì trong quá trình giao tiếp?

a)

Chủ động hơn trong giao tiếp

b)

Khiến người nghe nghĩ rằng bạn hiểu những gì họ đang nói

c)

Giúp bạn thấu hiểu thông điệp một cách trọn vẹn

d)

Giúp bạn gây ấn tượng với mọi người nhờ kiến thức sâu rộng của mình

12.

Giao tiếp không hiệu quả sẽ dẫn đến hậu quả chính nào?

a)

Xảy ra hiểu nhầm  

b)

Mọi người không lắng nghe nhau

c)

Người nói không thể đưa ra chỉ dẫn rõ ràng  

d)

Mọi người không làm theo bạn

13.

Để tạo ra một thông điệp hiệu quả, bạn sẽ làm theo hướng dẫn nào sau đây khi sử dụng ngôn từ?

a)

Sử dụng biệt ngữ và từ địa phương

b)

Dùng ngôn từ khó hiểu

c)

Sử dụng tiếng long, ký hiệu của giới trẻ                            

d)

Lựa chọn từ phù hợp, dễ hiểu, phổ thông

14.

Bạn nên thực hiện những chỉ dẫn nào sau đây để đảm bảo truyền tải thông tin thành công?

a)

Trình bày một cách thân thiện.

b)

 Trình bày một cách trịnh thượng, chỉ cám ơn người nghe khi họ đặt câu hỏi.

c)

Quan sát và lắng nghe để xem mọi người có chú ý vào thông tin bạn trình bày không.

d)

Gồm cả a, c thì đúng

15.

Khi nào thì giao tiếp bằng văn bản phù hợp hơn giao tiếp trực tiếp?

a)

Khi bạn muốn đưa ra nhiều câu hỏi.

b)

Khi bạn muốn nhanh chóng nhận được ý kiến trả lời về một vấn đề.

c)

Khi bạn muốn trình bày một ý tưởng phức tạp.

d)

Khi bạn muốn tránh nói chuyện với ai đó.

16.

Cách tốt nhất để chuẩn bị cho một cuộc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

Nghĩ trước hoặc chuẩn bị trước nội dung cuộc gọi.   

b)

Không chuẩn bị gì cả.

c)

Nghĩ xem người giao tiếp trông như thế nào.  

d)

Tất cả a, b, c đều đúng

17.

Ưu điểm của việc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

Bạn có thể tiết kiệm được thời gian và công sức đi lại, bạn có thể tránh việc gặp mặt trực tiếp.

b)

Có thể có những yếu tố gây sao nhãng mà bạn không thể phát hiện ra.

c)

Bạn có khả năng tiếp cận với nhiều người chỉ trong một khoảng thời gian ngắn.

d)

Gồm cả a, c thì đúng

18.

Bạn cùng lớp phê bình bài thuyết trình của bạn trước lớp. Bạn sẽ…

a)

Xem xét cẩn thận những gì họ nói          

b)

Phớt lờ các ý kiến đó

c)

Tức giận và chỉ trích lại họ   

d)

Mỉm cười nhưng luôn chờ đợi cơ hội khác để…trả thù

19.

Nếu bạn muốn thể hiện rằng bạn đang lắng nghe người nói bạn nên duy trì giao tiếp bằng mắt trong khoảng thời gian bao lâu?

a)

100% thời gian nói chuyện.   

b)

90% thời gian nói chuyện.a

c)

70% thời gian nói chuyện.     

d)

50% thời gian nói chuyện

20.

Những hành động nào sau đây thường gắn liền với phương pháp lắng nghe chủ động?

a)

Trình bày lại thông tin nhận được    

b)

Đặt câu hỏi, tóm tắt thông tin nhận được

c)

Ngắt lời người đối thoại, phản ứng lại thông tin nhận được    

d)

Gồm cả a, b thì đúng

21.

Khi giao tiếp bạn cần tuân thủ các nguyên tắc nào sau đây?

a)

Quyền ưu tiên phụ nữ, khách hàng và người cao tuổi

b)

Không đụng chạm vấn đề tôn giáo, chính trị, văn hóa

c)

Không nên Cười lớn khi giao tiếp                

d)

Gồm cả a, b thì đúng

22.

Hành động ngồi ngả người về phía trước và tập trung nhìn bàn, ám chỉ điều gì khi giao tiếp?

a)

Người đó đang có thái độ hạ mình hoặc thái độ hách dịch.

b)

Người đó rất tự tin.      

c)

Người đó đang rất hứng thú và sẵn sàng hồi đáp.

d)

Người đó đang cố kiềm chế.