Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 4 - 复习生词

Total questions: 129

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng nhất:

"thích nghi"

a)

适应

b)

交流

c)

肯定

d)

保证

e)

无聊

2.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Hai"

a)

两

b)

印象

c)

深

d)

不仅

3.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Ấn tượng"

a)

价格

b)

性格

c)

印象

d)

熟悉

e)

不仅

4.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Sâu sắc"

a)

身

b)

神

c)

甚

d)

真

e)

深

5.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Hiểu rõ"

a)

属戏

b)

性格

c)

熟悉

d)

新闻

e)

比赛

6.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Thông tin, tin tức"

a)

新问

b)

讨厌

c)

共同

d)

新闻

e)

比赛

7.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Nói đùa"

a)

最好

b)

幸福

c)

新股

d)

从来

e)

开玩笑

8.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Phù hợp"

a)

适合

b)

幸福

c)

新股

d)

舞会

e)

共同

9.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Chung, cùng"

a)

适合

b)

幸福

c)

新股

d)

舞会

e)

共同

10.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tốt nhất"

a)

优点

b)

最好

c)

缺点

d)

特别

e)

接受

11.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Khuyết điểm"

a)

优点

b)

浪漫

c)

缺点

d)

够

e)

接受

12.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Lãng mạn"

a)

优点

b)

浪漫

c)

缺点

d)

够

e)

接受

13.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Ưu điểm"

a)

优点

b)

浪漫

c)

缺点

d)

够

e)

接受

14.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Chấp nhận"

a)

问题

b)

浪漫

c)

幸福

d)

印象

e)

接受

15.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Ước ao, ngưỡng mộ"

a)

爱情

b)

星星

c)

羡慕

d)

即使

e)

亮

16.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Ngôi sao"

a)

爱情

b)

星星

c)

羡慕

d)

即使

e)

亮

17.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Cảm động"

a)

感动

b)

加班

c)

自然

d)

即使

e)

亮

18.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đương nhiên, hiển nhiên"

a)

原因

b)

加班

c)

自然

d)

即使

e)

亮

19.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Chiếu sáng, tỏa sáng"

a)

原因

b)

加班

c)

自然

d)

即使

e)

亮

20.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Cho dù"

a)

原因

b)

信任

c)

自然

d)

即使

e)

互相

21.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Nguyên nhân"

a)

原因

b)

信任

c)

幽默

d)

即使

e)

互相

22.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Hấp dẫn, thu hút"

a)

吸引

b)

信任

c)

幽默

d)

脾气

e)

互相

23.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Lẫn nhau, qua lại"

a)

吸引

b)

信任

c)

幽默

d)

脾气

e)

互相

24.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Hài hước, hóm hỉnh"

a)

羡慕

b)

信任

c)

幽默

d)

脾气

e)

互相

25.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Cần phải, bắt buộc"

a)

皮起

b)

信任

c)

新闻

d)

脾气

e)

需要

26.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tính khí, tính tình"

a)

适应

b)

交流

c)

平时

d)

脾气

e)

短信

27.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Giao lưu"

a)

适应

b)

交流

c)

平时

d)

脾气

e)

短信

28.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Lúc thường, ngày thường"

a)

逛

b)

交流

c)

平时

d)

脾气

e)

短信

29.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đi dạo"

a)

逛

b)

正好

c)

马可

d)

差不多

e)

短信

30.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Gần như, hầu như"

a)

专门

b)

正好

c)

马可

d)

差不多

e)

短信

31.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đúng lúc, kịp lúc"

a)

专门

b)

正好

c)

马可

d)

差不多

e)

短信

32.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Mark"

a)

专门

b)

聚会

c)

马可

d)

麻烦

e)

短信

33.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tin nhắn"

a)

专门

b)

聚会

c)

毕业

d)

麻烦

e)

短信

34.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Gặp gỡ, cuộc họp mặt"

a)

专门

b)

聚会

c)

毕业

d)

麻烦

e)

联系

35.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Liên hệ"

a)

专门

b)

聚会

c)

毕业

d)

麻烦

e)

联系

36.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đặc biệt, riêng biệt"

a)

专门

b)

好像

c)

毕业

d)

麻烦

e)

张远

37.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tốt nghiệp"

a)

专门

b)

好像

c)

毕业

d)

麻烦

e)

张远

38.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Làm phiền"

a)

王静

b)

好像

c)

迟到

d)

麻烦

e)

张远

39.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Lần nữa, lại 1 lần nữa"

a)

友谊

b)

好像

c)

尽管

d)

真正

e)

重新

40.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tình bạn"

a)

友谊

b)

好像

c)

尽管

d)

真正

e)

重新

41.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Chân chính, thật sự"

a)

联系

b)

好像

c)

尽管

d)

真正

e)

适应

42.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đoạn thời gian"

a)

段时间

b)

好像

c)

尽管

d)

几乎

e)

适应

43.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Giống như, dường như"

a)

丰富

b)

好像

c)

无聊

d)

讨厌

e)

周围

44.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Phong phú"

a)

丰富

b)

交

c)

无聊

d)

讨厌

e)

周围

45.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Kết giao"

a)

丰富

b)

交

c)

无聊

d)

讨厌

e)

周围

46.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Lại, nhưng mà"

a)

却

b)

理解

c)

无聊

d)

讨厌

e)

周围

47.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Vô vị, nhàm chán"

a)

却

b)

理解

c)

无聊

d)

讨厌

e)

周围

48.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đáng ghét, không thích"

a)

镜子

b)

理解

c)

困难

d)

讨厌

e)

周围

49.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Hiểu"

a)

镜子

b)

理解

c)

困难

d)

讨厌

e)

周围

50.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Xung quanh"

a)

镜子

b)

而

c)

困难

d)

及时

e)

周围

51.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đúng lúc, kịp thời"

a)

镜子

b)

而

c)

困难

d)

及时

e)

陪

52.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Gương soi"

a)

镜子

b)

而

c)

困难

d)

及时

e)

陪

53.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Trong khi đó, mà"

a)

镜子

b)

而

c)

困难

d)

及时

e)

陪

54.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đúng lúc, kịp thời"

a)

巧克力

b)

感觉

c)

打扰

d)

及时

e)

陪

55.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Bảo đảm"

a)

巧克力

b)

感觉

c)

保证

d)

出差

e)

陪

56.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Công tác"

a)

巧克力

b)

感觉

c)

保证

d)

出差

e)

甚至

57.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Sô-cô-la"

a)

巧克力

b)

干燥

c)

相反

d)

打针

e)

甚至

58.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tương phản, trái ngược"

a)

巧克力

b)

干燥

c)

相反

d)

打针

e)

甚至

59.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tiêm thuốc"

a)

湿润

b)

干燥

c)

并且

d)

打针

e)

甚至

60.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Thậm chí"

a)

湿润

b)

干燥

c)

并且

d)

抽烟

e)

甚至

61.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Khô ráo"

a)

湿润

b)

干燥

c)

并且

d)

抽烟

e)

甚至

62.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Ẩm ướt"

a)

湿润

b)

干燥

c)

并且

d)

抽烟

e)

吸烟

63.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Hơn nữa"

a)

毛巾

b)

信任

c)

并且

d)

抽烟

e)

吸烟

64.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Thành thật, chân thật"

a)

毛巾

b)

信任

c)

接送

d)

邻居

e)

吸烟

65.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Khăn tắm"

a)

毛巾

b)

信任

c)

接送

d)

邻居

e)

服病

66.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Bệnh về da"

a)

毛巾

b)

肤病

c)

接送

d)

邻居

e)

服病

67.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Hàng xóm"

a)

毛巾

b)

肤病

c)

接送

d)

邻居

e)

服病

68.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đưa đón"

a)

毛巾

b)

肤病

c)

接送

d)

邻居

e)

服病

69.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tiến sĩ"

a)

垃圾桶

b)

电梯

c)

博士

d)

阳光

e)

饼干

70.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Thùng rác"

a)

垃圾桶

b)

电梯

c)

加油

d)

阳光

e)

饼干

71.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Thang máy"

a)

楼梯

b)

电梯

c)

加油

d)

阳光

e)

饼干

72.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Thang bộ"

a)

楼梯

b)

电梯

c)

加油

d)

阳光

e)

饼干

73.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Cố lên!"

a)

楼梯

b)

电梯

c)

加油

d)

阳光

e)

饼干

74.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Bánh quy"

a)

减肥

b)

瘦

c)

材料

d)

信心

e)

饼干

75.

Chọn đáp án đúng nhất:

"In ấn"

a)

减肥

b)

瘦

c)

材料

d)

信心

e)

打印

76.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Giảm cân"

a)

减肥

b)

瘦

c)

材料

d)

信心

e)

负责

77.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Ốm, gầy"

a)

减肥

b)

瘦

c)

材料

d)

信心

e)

负责

78.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tài liệu"

a)

深情

b)

文章

c)

材料

d)

信心

e)

负责

79.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tự tin"

a)

深情

b)

文章

c)

材料

d)

信心

e)

负责

80.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Trách nhiệm"

a)

深情

b)

文章

c)

肯定

d)

扔

e)

负责

81.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đăng ký"

a)

申请

b)

文章

c)

肯定

d)

扔

e)

博士

82.

Chọn đáp án đúng nhất:

" bài báo, bài viết"

a)

申请

b)

文章

c)

肯定

d)

扔

e)

博士

83.

Chọn đáp án đúng nhất:

" khẳng định "

a)

着急

b)

流行

c)

肯定

d)

扔

e)

博士

84.

Chọn đáp án đúng nhất:

" vứt, bỏ "

a)

着急

b)

流行

c)

愿意

d)

扔

e)

博士

85.

Chọn đáp án đúng nhất:

" thành thật "

a)

着急

b)

流行

c)

愿意

d)

扔

e)

诚实

86.

Chọn đáp án đúng nhất:

" thay đổi "

a)

着急

b)

流行

c)

愿意

d)

改变

e)

诚实

87.

Chọn đáp án đúng nhất:

" dám "

a)

热闹

b)

流行

c)

敢

d)

减肥

e)

赢

88.

Chọn đáp án đúng nhất:

" rốt cuộc "

a)

热闹

b)

流行

c)

吃惊

d)

究竟

e)

赢

89.

Chọn đáp án đúng nhất:

" rốt cuộc "

a)

热闹

b)

流行

c)

吃惊

d)

究竟

e)

赢

90.

Chọn đáp án đúng nhất:

" náo nhiệt "

a)

热闹

b)

流行

c)

寂寞

d)

究竟

e)

照顾

91.

Chọn đáp án đúng nhất:

" thịnh hành "

a)

热闹

b)

流行

c)

寂寞

d)

究竟

e)

照顾

92.

Chọn đáp án đúng nhất:

" chăm sóc "

a)

孤单

b)

流行

c)

寂寞

d)

究竟

e)

照顾

93.

Chọn đáp án đúng nhất:

" bảo hộ, bảo vệ "

a)

牙膏

b)

保护

c)

帽子

d)

牙刷

e)

等等

94.

Chọn đáp án đúng nhất:

" kem đánh răng "

a)

牙膏

b)

成功

c)

帽子

d)

牙刷

e)

等等

95.

Chọn đáp án đúng nhất:

" vân vân "

a)

牙膏

b)

成功

c)

帽子

d)

牙刷

e)

等等

96.

Chọn đáp án đúng nhất:

" tất, vớ "

a)

袜子

b)

成功

c)

帽子

d)

牙刷

e)

等等

97.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Cho dù, mặc dù"

a)

即使

b)

好像

c)

尽管

d)

几乎

e)

适应

98.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Hầu như, gần như"

a)

即使

b)

好像

c)

尽管

d)

几乎

e)

差不多

99.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Hút thuốc"

a)

毛巾

b)

信任

c)

接送

d)

抽烟

e)

吸烟

100.

Chọn đáp án đúng nhất:

" cô đơn "

a)

孤单

b)

保护

c)

寂寞

d)

选择

e)

衬衫

101.

Từ nào có nghĩa là " RA ĐỜI, SINH RA"

a)

出现

b)

出生

c)

出发

102.

Từ nào có nghĩa là TỪ TRƯỚC TỚI NAY

a)

从来

b)

传真

c)

打招呼

103.

Từ 对于 có nghĩa là

a)

Phương diện

b)

Trẻ em

c)

Đối với

104.

Từ 丢 có nghĩa là

a)

Ném, vứt

b)

Mất, đi, hết

c)

Đáy

105.

Từ 大约 đọc là

a)

dàyuē

b)

déyì

c)

dǎyìn

106.

Từ 到处 đọc là

a)

dàoqiàn

b)

dàodǐ

c)

dàochù

107.

chóngxīn là từ

a)

重新

b)

打扮

c)

打针

108.

Từ nào phiên âm là dāng shí

a)

得意

b)

当时

c)

打扰

109.

Từ 猜 có nghĩa là

a)

Đoán

b)

Đeo, mang

c)

Con dao

110.

Từ 堵车 có nghĩa là:

a)

Kẹt xe

b)

Tin nhắn

c)

Phản đối

111.

“到处” 有什么意思

a)

cảm động

b)

khắp nơi

c)

khó khăn

d)

cặp, đôi

112.

"Ngã tư đường" tiếng trung là gì?

(a)  

113.

"来往” 是什么意思?

a)

nông thôi

b)

kiểu

c)

qua lại

d)

ngay lập tức

114.

dám nói dám làm 中文怎么说?

a)

敢说

b)

敢做

c)

敢说敢做

d)

敢说不做

115.

我想利用。。。去北方旅行

a)

公费

b)

暑假

c)

公司

d)

计划

116.

我想了解中国少数民族的。。。习惯

a)

饭馆

b)

要求

c)

风俗

d)

少数

117.

他是谁?

a)

警察

b)

律师

c)

老师

d)

学生

118.

他是?

a)

科学家

b)

画家

c)

作家

d)

动物家

119.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

来中国快一年了,你。。。。。。这儿的生活了吗?

a)

适合

b)

适应

c)

使用

120.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

如果有什么问题,请。。。。。与我们联系

a)

及时

b)

平时

c)

时间

121.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我和同事在外面。。。。。街呢,马上就回去

a)

走

b)

逛

c)

去

122.

giống như, dường như

a)

好的

b)

大象

c)

好像

123.

Phong phú

a)

丰富

b)

富人

c)

副本

124.

khó khăn

a)

难过

b)

困难

c)

爱睏

125.

Lựa chọn từ mô tả đúng cho hình dưới đây

a)

学习

b)

聊天

c)

玩儿

126.

Lựa chọn từ mô tả đúng cho hình dưới đây

a)

会议

b)

开会

c)

聚会

127.

Lựa chọn từ mô tả đúng cho hình dưới đây

a)

游泳

b)

旅游

c)

联系

128.

Lựa chọn từ mô tả đúng cho hình dưới đây

a)

购物

b)

旅行

c)

上课

129.

Lựa chọn từ mô tả đúng cho hình dưới đây

a)

看病

b)

吵架

c)

聊天