wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST TỪ VỰNG CHƯƠNG 1-PHẦN 2

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

鮮度 (せんど)

a)

Lắp đặt

b)

độ tươi

c)

cái thớt

d)

nước sôi

2.

軟質異物 (なんしついぶつ)

a)

dị vật cứng

b)

dị vật mềm

c)

sử dụng riêng

d)

trạng thái bảo quản

3.

危険温度帯 (きけんおんどたい)

a)

định kỳ

b)

dị vật cứng

c)

dị vật mềm

d)

nhiệt độ nguy hiểm

4.

廃棄物 (はいきぶつ)

a)

làm khô

b)

xử lý

c)

chất thải

d)

gan

5.

保存状態 (ほぞんじょうたい)

a)

điểm quản lý quan trong

b)

cái thớt

c)

trạng thái bảo quản

d)

định kỳ

6.

寄生虫 (きせいちゅう)

a)

ký sinh trùng

b)

không làm lây nhiễm

c)

riêng biệt

d)

bảo quản

7.

不備 (ふび)

a)

làm lạnh

b)

đun nóng

c)

thiếu sót

d)

hóa học

8.

室温 (しつおん)

a)

làm khô

b)

nhiệt độ phòng

c)

nhật ký

d)

lắp đặt

9.

乾燥 (かんそう)

a)

tần suất

b)

xử lý

c)

chất thải

d)

làm khô

10.

肝臓 (かんぞう)

a)

tiêu diệt

b)

độ tươi

c)

riêng biệt

d)

gan

11.

重要管理点 (じゅうようかんりてん)

a)

sử dụng riêng

b)

trạng thái bảo quản

c)

điểm quản lý quan trọng

d)

nhiệt độ nguy hiểm

12.

処理 (しょり)

a)

đun nóng

b)

làm lạnh

c)

định kỳ

d)

xử lý

13.

定期的 (ていきてき)

a)

tần suất

b)

định kỳ

c)

lắp đặt

d)

độ tươi

14.

設置 (せっち)

a)

tần suất

b)

định kỳ

c)

lắp đặt

d)

độ tươi

15.

殺す (ころす)

a)

không làm lây nhiễm

b)

không để phát triển

c)

tiêu diệt

d)

lắp đặt

16.

Những vi khuẩn, virus này thường có ở thực phẩm nào?

a)

ノロウイルス

1.

二枚貝
(にまいがい)

b)

サルモネラ菌

2.

鳥のたまご

c)

カンピロバクター

3.

鶏肉
(とりにく)

d)

ブドウ黄色金

4.

きずがあるゆび

e)

腸炎ビブリオ

5.

魚介類
(ぎょかいるい)

17.

受け入れ (うけいれ)

a)

tiếp nhận

b)

nguyên liệu

c)

rửa

d)

khử khuẩn

18.

健康管理 (けんこうかんり)

a)

ngộ độc thực phẩm

b)

ô nhiễm thứ cấp

c)

quản lý sức khỏe

d)

quản lý vệ sinh

19.

衛生管理 (えいせいかんり)

a)

quản lý vệ sinh

b)

quản lý sức khỏe

c)

ô nhiễm thứ cấp

d)

ô nhiễ chéo

20.

交差汚染 (こうさおせん)

a)

quản lý vệ sinh

b)

quản lý sức khỏe

c)

ô nhiễm thứ cấp

d)

ô nhiễ chéo