Font size
WorksheetsSXCT CỘT 1
Total questions: 22
Worksheet time: 12mins
수공구 có nghĩa là gì
Dụng cụ cầm tay
Dụng cụ
Dụng cụ thủy lực
Dụng cụ làm việc
Cái kìm là từ nào
펜치
팬치
니퍼 có phải là kìm cắt không
Chắc có
Cũng chắc không
Có
Không
플______이어 - kìm có răng
파
라
마
아
Đây là gì
텁
톱
툽
Đây là cái gì
망지
망치
이것은 스패너가 맞습니까?
네, 맞습니다
아니요, 맞지 않습니다
Máy khoan điện trong tiếng hàn là
전기 드릴
전기 절단기
Máy cắt điện trong tiếng hàn là
전기 절단기
전선릴
đây là máy gì
에어콤프레샤
에어컴프레샤
전기 용접기 có nghĩa là gì
Máy điện
Máy hàn điện
Máy uốn
Máy dập
từ Công cụ trong tiếng Hàn là
도구
두고
절____기 - máy uốn
걱
국
곡
결손핸들 cÓ nghĩa là gì
Máy uốn
Đòn bẩy
Xoắn cầm tay
Máy mài
Cái đòn bẩy (dùng để nhổ đinh) trong tiếng Hàn là gì
쇠지레
파이프렌치
그라인더
파___프____치 - kìm vặn tuýp nước
이/ 란
이/렌
이/런
그라인더 - máy mài đồng nghĩa với từ nào
대패
목재
연삭기
줄자
Cái bào trong tiếng Hàn là gì
스키도로더
사포
대패
쇠지레
Giấy nhám trong tiếng HÀn là
소포
사포
서포
스키도로더 có nghĩa là gì
Máy múc
Máy cẩu
Máy xúc trượt
Gỗ trong tiếng Hàn là
(a)
Thước dây trong tiếng Hàn là
(a)
